Hoạt Chất Dinotefuran là gì? Cơ chế, công dụng và cách dùng trong nông nghiệp

hoat-chat-Dinotefuran-la-gi-Co-che-cong-dung-va-cach-dung-trong-nong-nghiep

Dinotefuran là gì? Cơ chế, công dụng và cách sử dụng an toàn trong nông nghiệp Việt Nam

Tóm tắt: Dinotefuran là một hoạt chất thuốc trừ sâu thuộc nhóm neonicotinoid (nhóm 4A theo IRAC), nổi bật với khả năng nội hấp mạnh và hiệu lực cao trên các loài côn trùng chích hút như rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn trắng, rệp sáp… Bài viết này cung cấp phân tích khoa học chi tiết về cơ chế tác động, ưu nhược điểm, hướng dẫn sử dụng thực tế và chiến lược chống kháng thuốc, nhằm giúp nông dân và kỹ sư nông nghiệp sử dụng hoạt chất Dinotefuran một cách hiệu quả, an toàn và bền vững.

1. Tổng quan khoa học về hoạt chất Dinotefuran

Dinotefuran là hoạt chất trừ sâu thế hệ mới, được xếp vào nhóm neonicotinoid, mã nhóm 4A theo phân loại của Insecticide Resistance Action Committee (IRAC). Hoạt chất này được thiết kế để:

  • Tác động chủ lực lên côn trùng chích hút (rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn trắng, rệp sáp…).
  • Có khả năng nội hấp toàn cây (systemic), di chuyển trong mạch gỗ và mạch rây.
  • Tác động nhanh lên hệ thần kinh côn trùng, gây liệt và chết.

Nhờ đặc tính tan tốt trong nước, Dinotefuran dễ dàng được cây trồng hấp thu qua lá, thân, rễ và phân bố đến những vị trí mà thuốc phun tiếp xúc đơn thuần rất khó chạm tới, như: mặt dưới lá, kẽ trái, đọt non, chồi non.

TT-CHECKER-270SC-–-Dac-tri-ray-sau-cuon-la-tren-lua.
TT CHECKER 270SC Dinotefuran + Chlorfluazuron
Diệt nhanh rầy, sâu cuốn lá, sâu đục thân, dòi đục lá – hiệu lực dài, nội hấp mạnh.

2. Đặc tính hóa học và hành vi trong cây trồng

2.1 Đặc tính hóa học cơ bản

  • Nhóm hóa học: Neonicotinoid.
  • Mã nhóm IRAC: 4A.
  • Độ tan trong nước: khá cao → dễ hòa tan, dễ hấp thu.
  • Kiểu tác động: nội hấp (systemic) + tiếp xúc + vị độc.

2.2 Hấp thu và lưu dẫn trong cây

  • Dinotefuran được cây hút vào nhanh qua lá và rễ sau khi phun hoặc tưới.
  • Hoạt chất lưu dẫn theo cả mạch gỗ (xylem – đi lên) và mạch rây (phloem – đi xuống).
  • Nhờ đó, Dinotefuran có thể bảo vệ:
    • Đọt non, lá mới ra.
    • Mặt dưới lá – nơi rầy, rệp, bọ trĩ thường ẩn nấp.
    • Vùng cuống hoa, cuống trái, kẽ quả – nơi rệp sáp, rầy chích hút gây hại.

Ý nghĩa thực tế: Ngay cả khi sâu hại không tiếp xúc trực tiếp với dung dịch thuốc, chúng vẫn bị trúng Dinotefuran khi hút nhựa cây đã có thuốc bên trong.

3. Cơ chế tác động lên hệ thần kinh côn trùng

Dinotefuran tác động lên hệ thần kinh côn trùng thông qua việc gắn vào thụ thể nicotinic acetylcholine (viết tắt là nAChR). Đây là “công tắc thần kinh” quan trọng trong việc dẫn truyền tín hiệu.

Khi côn trùng chích hút hoặc tiếp xúc với Dinotefuran:

  1. Dinotefuran gắn vào thụ thể nAChR thay cho chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên (acetylcholine).
  2. Thụ thể bị kích hoạt liên tục, không kịp nghỉ.
  3. Côn trùng bị:
    • Kích thích mạnh → bồn chồn, vận động bất thường.
    • Co giật → tê liệt hệ thần kinh.
    • Ngừng ăn → chết sau một thời gian ngắn.

Điểm đáng chú ý: Cơ chế này khiến Dinotefuran đặc biệt hiệu quả với các loài côn trùng nhỏ, chích hút liên tục (rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn, rệp sáp), vì chúng nhanh chóng hút nhựa cây có chứa thuốc.

4. Phổ tác động: sâu hại và dịch bệnh gián tiếp

4.1 Nhóm côn trùng mục tiêu chính

Trong sản xuất nông nghiệp, Dinotefuran được sử dụng để kiểm soát các nhóm dịch hại sau:

  • Rầy chích hút: rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, rầy bông, rầy nhảy.
  • Rệp: rệp muội, rệp sáp, rệp giả trên cà phê, hồ tiêu, cây ăn trái.
  • Bọ trĩ: bọ trĩ trên xoài, dưa hấu, lạc, rau màu, hoa cúc…
  • Bọ phấn trắng: trên cà chua, dưa, sắn, rau màu.
  • Một số sâu nhỏ khác: dòi đục lá, một phần sâu ăn lá non khi dùng trong hỗn hợp với các hoạt chất khác.

4.2 Ảnh hưởng tới bệnh virus thực vật

Nhiều loại rầy, rệp, bọ phấn và bọ trĩ không chỉ gây hại bằng cách hút nhựa, mà còn là “môi giới truyền virus” cho cây trồng (ví dụ: bệnh lùn xoắn lá trên lúa, virus xoăn vàng trên cây rau, virus trên cà chua, dưa hấu…).

Nhờ kiểm soát tốt côn trùng chích hút, Dinotefuran góp phần:

  • Giảm tỷ lệ cây bị nhiễm virus từ đầu vụ.
  • Giảm mức độ lây lan trong ruộng/vườn.
  • Ổn định năng suất và chất lượng nông sản.
Thuoc-APTA-300WP-ADC-Kiem-soat-ray-nau-bo-xit-muoi-hieu-qua
APTA 300WP gồm Dinotefuran + Buprofezin
Chặn lột xác, diệt rầy nâu, bọ xít muỗi, bọ cánh tơ; giảm truyền virus, bảo vệ lúa – điều – chè

5. Ưu điểm và hạn chế của Dinotefuran trong thực tế

5.1 Ưu điểm

  • Nội hấp mạnh, lưu dẫn rộng: bảo vệ phần lá non, chồi, kẽ trái – nơi sâu hại thường tập trung.
  • Tác động nhanh: sau khi phun, côn trùng giảm hẳn hoạt động chích hút và ngừng ăn.
  • Hiệu quả với quần thể kháng neonicotinoid cũ: nhờ cấu trúc khác biệt so với Imidacloprid, Thiamethoxam… Dinotefuran vẫn còn giữ hiệu quả tại nhiều vùng đã “chai” thuốc cổ điển.
  • Kết hợp tốt trong hỗn hợp: thường được phối hợp với các hoạt chất như Buprofezin, Spirotetramat, Novaluron, Tebufenozide, Profenofos, Isoprocarb… để mở rộng phổ tác động (vừa trừ chích hút, vừa trừ sâu ăn lá, sâu non, ức chế lột xác).

5.2 Hạn chế

  • Thuộc nhóm neonicotinoid 4A → nếu lạm dụng liên tục, vẫn có nguy cơ hình thành tính kháng.
  • Không phải là lựa chọn tối ưu cho:
    • Sâu đục thân lớn.
    • Sâu ăn lá kích thước to (trừ khi có phối hợp với hoạt chất khác).
    • Nhện gié, nhện đỏ (cần thuốc chuyên trị nhóm khác).
  • Cần chú ý thời gian cách ly (PHI) và giới hạn dư lượng (MRL), nhất là trên cây xuất khẩu.

6. Chiến lược chống kháng thuốc khi sử dụng Dinotefuran

6.1 Vì sao dễ phát sinh kháng?

  • Côn trùng chích hút (rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn) có vòng đời ngắn, sinh sản nhanh.
  • Nhiều vùng sản xuất có xu hướng “quen tay” sử dụng liên tục nhóm neonicotinoid vì hiệu quả ban đầu cao.
  • Sử dụng Dinotefuran đơn điệu, lặp đi lặp lại nhiều lần trong một vụ làm tăng áp lực chọn lọc.

6.2 Nguyên tắc sử dụng bền vững

  1. Không dùng Dinotefuran liên tục nhiều lần trong một vụ cho cùng đối tượng sâu hại.
  2. Luân phiên với các hoạt chất khác nhóm cơ chế:
    • Nhóm 5 (Spinetoram, Spinosad) – kháng chéo thấp, hiệu quả trên bọ trĩ, sâu nhỏ.
    • Nhóm 6 (Abamectin, Emamectin) – mạnh với sâu ăn lá, sâu tơ, sâu cuốn lá.
    • Nhóm 15, 18, 28… – ức chế lột xác, tác động kênh canxi, v.v.
  3. Kết hợp biện pháp canh tác: vệ sinh đồng ruộng, loại bỏ ký chủ phụ, giữ mật độ trồng phù hợp, bón phân cân đối… để giảm áp lực sâu bệnh.
  4. Không chỉ “xoay vòng” trong cùng nhóm neonicotinoid 4A: việc chỉ chuyển từ Imidacloprid sang Dinotefuran, rồi Thiamethoxam… mà không đổi sang nhóm khác vẫn có nguy cơ kháng chéo.

7. Hướng dẫn sử dụng Dinotefuran theo hướng thực tế

Lưu ý: Liều dùng cụ thể cho từng sản phẩm, từng đối tượng sâu hại, từng cây trồng phải theo đúng nhãn đăng ký. Phần này chỉ cung cấp định hướng kỹ thuật tổng quát cho nhà nông.

7.1 Thời điểm phun

  • Phun khi sâu hại còn ở mật số thấp đến trung bình, tránh để bùng phát mới xử lý.
  • Với rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh: phun khi sâu còn tuổi nhỏ, mật số tăng nhưng chưa gây cháy rầy.
  • Với bọ trĩ, bọ phấn, rệp sáp: phun sớm khi vừa xuất hiện trên đọt non, hoa, lá non → hiệu quả cao, tiết kiệm thuốc.

7.2 Kỹ thuật phun để Dinotefuran phát huy tối đa

  • Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt giữa trưa.
  • Tập trung phun vào:
    • Mặt dưới lá.
    • Đọt non, chồi non.
    • Vùng hoa, trái non (trong thời điểm không có ong hoạt động mạnh).
  • Dùng nước sạch, pH trung tính, khuấy đều dung dịch trước và trong khi phun.
  • Không phun trước mưa lớn; cần thời gian để thuốc bám và cây hấp thu.

7.3 Kết hợp trong chương trình IPM

  • Dùng Dinotefuran như một mắt xích trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), không phải là giải pháp duy nhất.
  • Kết hợp với:
    • Bẫy dính màu (vàng, xanh lam) bắt bọ phấn, bọ trĩ.
    • Bảo tồn thiên địch (bọ rùa, ong ký sinh…).
    • Các biện pháp canh tác: luân canh, xen canh, cắt tỉa, vệ sinh vườn.

8 Các sản phẩm chứa hoạt chất Dinotefuran đang được sử dụng tại Việt Nam

Dưới đây là một số sản phẩm tiêu biểu có chứa hoạt chất Dinotefuran đã được đăng ký trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam. Nông dân phải đọc đúng nhãn để sử dụng đúng liều lượng, đúng đối tượng và đúng thời gian cách ly.

Sản phẩm hỗn hợp Dinotefuran + hoạt chất khác

Tên thương phẩm Thành phần hoạt chất Cây trồng – đối tượng phòng trừ Đơn vị đăng ký
Hesman 60WG Dinotefuran 20% + Pymetrozine 40% – Rầy bông / xoài Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương
Atdiphen 20SC Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10% – Rầy nhảy / sầu riêng Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành
Lisara 200SC Dinotefuran 100 g/l + Spirotetramat 100 g/l – Rầy xanh / chè Công ty CP Nông nghiệp HP
Osin Gold 50WG Dinotefuran 30% + Thiamethoxam 20% – Rầy xanh / lạc Công ty CP Hóa Nông AMC
Apta 300WP Buprofezin 25% + Dinotefuran 5% – Rầy nâu / lúa
– Bọ cánh tơ / chè
– Bọ xít muỗi / điều
Công ty TNHH ADC
TT Checker 270SC Chlorfluazuron 110 g/l + Dinotefuran 160 g/l – Rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng, sâu phao / lúa
– Bọ nhảy / bắp cải
– Bọ trĩ / chè
– Bọ phấn / cà chua
– Rầy / xoài
– Dòi đục lá / dưa hấu
Công ty TNHH TM Tân Thành
Bombigold 500WG Dinotefuran 100 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg + Thiamethoxam 250 g/kg – Rầy nâu / lúa Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Arc-clar 400WP Dinotefuran 200 g/kg + Isoprocarb 200 g/kg – Rầy nâu / lúa Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
TVG20 565EC Dinotefuran 85 g/l + Profenofos 480 g/l – Rệp sáp giả / cà phê Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Lisara 200SC Dinotefuran 100 g/l + Spirotetramat 100 g/l – Rệp sáp / hồ tiêu Công ty CP Nông nghiệp HP
Mishin Gold 250WP Dinotefuran 200 g/kg + Tebufenozide 50 g/kg – Rầy nâu / lúa Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Cheer 20WP Dinotefuran (min 89%) – Rầy nâu / lúa
– Rệp sáp / cà phê
– Bọ trĩ / dưa hấu
Công ty CP Lion Agrevo

Lưu ý: Danh mục thuốc BVTV Việt Nam được cập nhật mỗi năm; khi sử dụng thực tế phải đối chiếu đúng nhãn gốc và đối tượng đăng ký.

9. Độc tính, môi trường và an toàn khi sử dụng Dinotefuran

9.1 Độc tính với người và động vật

  • Dinotefuran có độc tính cấp tính từ thấp đến trung bình với người và động vật có vú nếu sử dụng đúng hướng dẫn.
  • Tuy nhiên, nếu hít phải hơi thuốc đậm đặc hoặc tiếp xúc trực tiếp với da nhiều lần vẫn có thể gây kích ứng, mệt mỏi, nhức đầu.
  • Cần mang đầy đủ:
    • Khẩu trang.
    • Găng tay.
    • Áo quần bảo hộ, kính bảo hộ.

9.2 Ảnh hưởng đến côn trùng có ích và môi trường

  • Có nguy cơ đối với ong mật và côn trùng thụ phấn: không phun Dinotefuran khi cây đang nở hoa rộ, nhất là các cây cần ong thụ phấn (xoài, điều, cây ăn trái…).
  • Tránh để thuốc chảy vào nguồn nước ao hồ, kênh mương nơi có động vật thủy sinh.
  • Không rửa bình phun trực tiếp xuống mương, suối; nên xử lý nước thải/phần dư thuốc trong hố riêng.

9.3 Thời gian cách ly và dư lượng

  • Tuân thủ nghiêm thời gian cách ly (PHI) được in trên nhãn từng sản phẩm chứa Dinotefuran.
  • Không phun gần ngày thu hoạch hơn so với quy định.
  • Với nông sản xuất khẩu, cần chú ý thêm tới giới hạn dư lượng tối đa (MRL) của từng thị trường.

10. Giải thích các thuật ngữ tiếng Anh

  • Neonicotinoid: Nhóm thuốc trừ sâu có cấu trúc và cơ chế tác động giống nicotin, chủ yếu đánh vào hệ thần kinh côn trùng, rất mạnh với rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn.
  • nAChR (Nicotinic Acetylcholine Receptor): Thụ thể trên tế bào thần kinh của côn trùng; có thể hiểu như “công tắc thần kinh”. Dinotefuran gắn vào đây, làm công tắc bị kẹt, sâu co giật rồi chết.
  • Systemic (nội hấp): Thuốc được cây hút vào bên trong lá, thân, rễ, rồi di chuyển trong mô cây. Nhờ vậy, sâu chích hút nhựa cây cũng bị trúng thuốc, dù không dính trực tiếp dung dịch phun.
  • IRAC (Insecticide Resistance Action Committee): Ủy ban quốc tế về chống kháng thuốc côn trùng, chia hoạt chất thành các nhóm cơ chế (4A, 5, 6, 28…) để hướng dẫn luân phiên, tránh kháng.
  • IPM (Integrated Pest Management): Quản lý dịch hại tổng hợp – kết hợp nhiều biện pháp (giống, canh tác, sinh học, hóa học) thay vì chỉ dùng thuốc BVTV.
  • MRL (Maximum Residue Limit): Giới hạn dư lượng tối đa cho phép của thuốc BVTV còn lại trên nông sản khi bán ra thị trường.
  • PHI (Pre-Harvest Interval): Thời gian cách ly trước thu hoạch – tính từ lần phun thuốc cuối cùng tới ngày được phép thu hoạch an toàn.
  • Vector (insect vector): Côn trùng môi giới truyền bệnh (thường là virus); ví dụ: rầy, rệp, bọ phấn, bọ trĩ truyền virus cho lúa, rau, cây ăn trái.

11. Kết luận

Dinotefuran là một hoạt chất thuốc trừ sâu quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt hữu ích trong việc quản lý nhóm côn trùng chích hút và giảm nguy cơ bệnh virus trên nhiều cây trồng. Nếu được sử dụng đúng kỹ thuật – đúng liều, đúng thời điểm, đúng luân phiên hoạt chất và kết hợp với các biện pháp IPM – Dinotefuran sẽ giúp nông dân:

  • Bảo vệ tán lá, đọt non, hoa và trái khỏi rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn, rệp sáp.
  • Giảm thiệt hại do bệnh virus gây ra.
  • Nâng cao năng suất, chất lượng nông sản và giảm số lần phun thuốc.

Nông dân nên tham khảo kỹ nhãn thuốc và tư vấn của các đại lý phân thuốc tại địa phương để xây dựng phác đồ phù hợp cho từng loại cây trồng, từng vùng sinh thái, từ đó phát huy tối đa hiệu quả của hoạt chất Dinotefuran một cách an toàn, bền vững.

error: Content is protected !!
Gọi ngay Chat Zalo Chat Facebook ⬆️