Hoạt chất Acetamiprid – Cơ chế, công dụng, sản phẩm tại Việt Nam & hướng dẫn sử dụng cho nhà nông
Tóm tắt: Acetamiprid là hoạt chất trừ sâu thuộc nhóm neonicotinoid (nhóm 4A theo IRAC), nổi bật với khả năng nội hấp và trừ mạnh các loài côn trùng chích hút như rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn trắng… Hiện nay, Acetamiprid được đăng ký trong nhiều sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam, từ đơn chất đến hỗn hợp, dùng cho các cây trồng quan trọng như lúa, cà phê, điều, sắn, mía, hoa, rau màu… Bài viết này phân tích chi tiết cơ chế, ưu nhược điểm, danh mục sản phẩm tại Việt Nam và hướng dẫn sử dụng thực chiến cho nông dân.
1️⃣ Thông tin nhanh về Acetamiprid
- Nhóm hóa học: Neonicotinoid (nhóm 4A theo phân loại IRAC).
- Dạng tác động: Nội hấp (systemic), lưu dẫn trong cây + tiếp xúc + vị độc (sâu ăn phải).
- Đối tượng chính: Côn trùng chích hút (rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn trắng…), một phần sâu ăn lá kích thước nhỏ.
- Cây trồng ứng dụng: Lúa, sắn, mía, cà phê, điều, rau màu, hoa, cây ăn trái, cây công nghiệp.
- Dạng thương phẩm: EC, WP, WG, SC, hỗn hợp với nhiều hoạt chất khác.
2️⃣ Phân tích chuyên môn sâu về Acetamiprid
2.1 Đặc tính hóa học & hành vi trong cây trồng
- Acetamiprid là hợp chất hữu cơ, tan tốt trong nước, dễ được cây hấp thu qua lá và rễ.
- Sau khi xâm nhập vào cây, hoạt chất lưu dẫn theo mạch gỗ và mạch rây, giúp bảo vệ cả những phần lá non, chồi non, mặt dưới lá – nơi rầy rệp, bọ trĩ thường ẩn nấp.
- Trong đất, Acetamiprid thường phân hủy nhanh hơn một số neonicotinoid khác, nhưng trong môi trường nước có thể tồn lưu lâu hơn, vì vậy cần quản lý tốt việc rửa trôi và nước thải sau phun.
2.2 Cơ chế tác động lên hệ thần kinh sâu hại
Acetamiprid thuộc nhóm “chất điều biến cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR)” trên hệ thần kinh côn trùng. Khi sâu tiếp xúc hoặc ăn phải:
- Acetamiprid gắn vào thụ thể nAChR, làm sai lệch tín hiệu thần kinh bình thường.
- Acetylcholine không còn được điều hòa đúng cách → tín hiệu thần kinh bị kích thích liên tục.
- Sâu có biểu hiện bồn chồn → co giật → tê liệt → ngừng ăn → chết.
Cơ chế này giải thích vì sao Acetamiprid đặc biệt hiệu quả với nhóm chích hút (rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn) và sâu nhỏ hoạt động tích cực trên tán lá.
3️⃣ Công dụng & phổ tác động trong sản xuất nông nghiệp Việt Nam
3.1 Nhóm sâu hại và côn trùng mục tiêu
- Rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy cánh phẳng trên lúa.
- Bọ trĩ trên hoa cúc, hoa màu, rau, cà chua, ớt.
- Rệp sáp, rệp muội trên cà phê, cây công nghiệp, cây ăn trái.
- Bọ phấn trắng trên sắn, rau màu, cây cảnh.
- Rệp bông xơ trên mía.
- Một số sâu ăn lá như sâu khoang trên lạc (khi phối hợp với hoạt chất khác).
3.2 Vai trò thực tế trên các nhóm cây trồng chính
- Trên lúa: Acetamiprid (thường ở dạng hỗn hợp với Imidacloprid, Metolcarb, Lambda-cyhalothrin…) được dùng để quản lý rầy nâu, rầy lưng trắng, hỗ trợ chống “cháy rầy” và truyền bệnh virus.
- Trên cà phê: Dùng trong các phối hợp với Pyridaben, Imidacloprid để trị rệp sáp, rệp muội trên cành và quả.
- Trên điều: Kết hợp với Bifenthrin để trị bọ xít muỗi gây khô đọt, rụng trái non.
- Trên sắn: Kết hợp Buprofezin để trị bọ phấn trắng – dịch hại rất quan trọng gây cháy lá, lùn cây.
- Trên mía: Dùng đơn chất hoặc phối hợp (với Lambda-cyhalothrin) để trị rệp bông xơ – nguyên nhân làm cây mía kém phát triển, giảm trữ đường.
- Trên hoa cúc & hoa kiểng: Phối hợp Flonicamid để trị bọ trĩ – đối tượng gây xoăn ngọn, bạc lá, mất giá trị thương phẩm.
4️⃣ Ưu điểm & hạn chế của Acetamiprid trong thực tế
4.1 Ưu điểm
- Nội hấp tốt: Dễ thấm và lưu dẫn, diệt được côn trùng ẩn nấp sâu trong tán lá, mặt dưới lá.
- Mạnh trên nhóm chích hút: Rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn – vốn rất khó trị nếu chỉ dùng thuốc tiếp xúc.
- Tương thích phối hợp: Dễ phối hợp với nhiều hoạt chất khác (Buprofezin, Flonicamid, Imidacloprid, Novaluron, Lambda-cyhalothrin…) để mở rộng phổ tác động.
- Linh hoạt trong IPM: Có thể đưa vào chương trình quản lý dịch hại tổng hợp, kết hợp với bẫy, thiên địch, biện pháp canh tác.
4.2 Hạn chế
- Thuộc nhóm neonicotinoid (4A) → nếu lạm dụng liên tục dễ tạo áp lực kháng trên rầy, rệp, bọ phấn.
- Không phải là lựa chọn số 1 cho sâu đục thân lớn, sâu ăn lá kích thước to nếu dùng đơn lẻ.
- Cần đặc biệt chú ý thời gian cách ly và dư lượng với nông sản xuất khẩu.
5️⃣ So sánh Acetamiprid với một số hoạt chất tương tự
5.1 So với các neonicotinoid khác (Imidacloprid, Thiamethoxam…)
- Cơ chế: Cùng nhóm 4A, cùng tác động lên nAChR, nhưng cấu trúc phân tử khác nhau dẫn đến sự khác biệt về hiệu lực và độc tính với côn trùng có ích.
- Kháng thuốc: Nhiều vùng đã ghi nhận rầy nâu, bọ phấn kháng mạnh với Imidacloprid, Thiamethoxam; trong khi Acetamiprid đôi khi vẫn còn hiệu lực tốt hơn trên các quần thể kháng đó (tùy địa phương).
- Chiến lược: Không nên coi Acetamiprid là “cứu tinh” khi đã kháng neo, mà cần luân phiên rộng giữa nhiều nhóm hoạt chất khác nhau (không chỉ xoay vòng trong 4A).
5.2 So với Spinetoram (nhóm Spinosyn)
- Spinetoram: cực mạnh trên sâu ăn lá (sâu tơ, sâu cuốn lá) và bọ trĩ kháng thuốc; tác động chủ yếu tiếp xúc + vị độc, cơ chế khác nhóm neonicotinoid.
- Acetamiprid: mạnh hơn về phía rầy, rệp, bọ phấn, rệp sáp; có nội hấp rõ.
- Ứng dụng: Có thể luân phiên hoặc phối hợp (trong các gói kỹ thuật) để vừa diệt sâu ăn lá, vừa diệt nhóm chích hút, đồng thời giảm rủi ro kháng.
6️⃣ Các sản phẩm chứa hoạt chất Acetamiprid đang được sử dụng tại Việt Nam
Dưới đây là một số sản phẩm tiêu biểu chứa hoạt chất Acetamiprid đã được đăng ký trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam. Nông dân chỉ sử dụng theo đúng hướng dẫn trên nhãn và đúng cây trồng, đối tượng được đăng ký.
I. Sản phẩm chứa Acetamiprid đơn chất
| Tên thương phẩm | Thành phần hoạt chất | Cây trồng – đối tượng phòng trừ | Đơn vị đăng ký |
|---|---|---|---|
| Acerhone 300EC | Acetamiprid (min 97%) – dạng 300EC | – Rệp bông xơ / mía | Công ty TNHH Rhone Việt Nam |
II. Sản phẩm hỗn hợp Acetamiprid + hoạt chất khác
| Tên thương phẩm | Thành phần hoạt chất | Cây trồng – đối tượng phòng trừ | Đơn vị đăng ký |
|---|---|---|---|
| Acerin 50WG | Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25% | – Bọ xít muỗi / điều | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| Sun Atlanta 400WP | Acetamiprid 200 g/kg + Buprofezin 200 g/kg | – Bọ phấn trắng / sắn | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| Acetago 35WG | Acetamiprid 15% + Flonicamid 20% | – Bọ trĩ / hoa cúc | Công ty TNHH Agrofarm |
| Cetamiusavb 35WG | Acetamiprid 15% + Flonicamid 20% | – Bọ trĩ / hoa cúc | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| New Nova 180EC | Acetamiprid 80 g/l + Novaluron 100 g/l | – Sâu khoang / lạc | Công ty CP S New Rice |
| Kingpower 42WP | Acetamiprid 21% + Pyridaben 21% | – Rệp sáp / cà phê | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| Mã Lục 250WP | Acetamiprid 125 g/kg + Imidacloprid 125 g/kg | – Bọ trĩ, rầy nâu / lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| Vip Super 300WP | Acetamiprid 100 g/kg + Imidacloprid 200 g/kg | – Rầy nâu / lúa | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| Caymangold 33WP | Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8% | – Rầy nâu / lúa | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| Rid Up 35WG | Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10% | – Rệp sáp / cà phê | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd. |
| Setusa 350WP | Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200 g/kg | – Rầy nâu / lúa | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| Azorin 400WP | Acetamiprid 200 g/kg + Imidacloprid 200 g/kg | – Rầy nâu / lúa | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| Acetat 250EC | Acetamiprid 200 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/l | – Rệp bông xơ / mía | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| Diệt rầy 277WP | Acetamiprid 77 g/kg + Metolcarb (min 98%) 200 g/kg | – Rầy nâu / lúa | Công ty TNHH Hoá Si |
Lưu ý: Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam có thể được cập nhật qua từng năm. Khi tư vấn hoặc sử dụng thực tế, cần đối chiếu phiên bản Danh mục mới nhất và nhãn gốc của từng sản phẩm.
7️⃣ Hướng dẫn sử dụng Acetamiprid theo hướng “thực chiến”
7.1 Nguyên tắc chung
- Luôn đọc và tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn về liều lượng, cách pha, thời gian cách ly.
- Chỉ phun khi mật số sâu đạt ngưỡng gây hại, tránh phun theo “cảm giác”.
- Ưu tiên phun sớm ở giai đoạn rầy, rệp, bọ trĩ còn non, mật độ thấp đến trung bình để tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả cao.
7.2 Thời điểm & kỹ thuật phun
- Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt giữa trưa.
- Với nhóm chích hút: cần phun ướt đều tán lá, đặc biệt là mặt dưới lá, đọt non nơi côn trùng tập trung nhiều.
- Dùng nước sạch, pH trung tính; khuấy đều thuốc trước và trong khi phun.
- Không phun ngay trước mưa; cần thời gian để thuốc bám và cây hấp thu.
8️⃣ Lợi ích thực tế cho nhà nông
- Giảm nhanh mật độ rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn – những đối tượng gây thiệt hại “âm thầm” nhưng rất lớn về năng suất và chất lượng.
- Giảm số lần phun khi dùng đúng thời điểm, đúng sản phẩm, đúng đối tượng.
- Dễ lồng ghép Acetamiprid vào quy trình IPM cùng bẫy dính vàng, cỏ bờ, thiên địch.
- Giúp nông dân chủ động hơn trong quản lý dịch hại, nhất là trong điều kiện biến đổi khí hậu khiến sâu bệnh phát sinh thất thường.
9️⃣ Quản lý kháng thuốc đối với Acetamiprid (nhóm 4A)
9.1 Vì sao dễ kháng?
- Các loài mục tiêu của Acetamiprid (rầy, rệp, bọ phấn, bọ trĩ) có vòng đời ngắn, sinh sản nhanh, dễ hình thành quần thể kháng nếu dùng lặp lại 1 nhóm thuốc.
- Nhiều nông dân có thói quen “thấy hiệu quả là xài hoài”, dẫn đến áp lực chọn lọc rất lớn lên nhóm neonicotinoid.
9.2 Nguyên tắc chống kháng
- Không dùng Acetamiprid (hoặc hỗn hợp chứa Acetamiprid) liên tục nhiều lần trong một vụ trên cùng đối tượng sâu.
- Luân phiên với các nhóm thuốc khác cơ chế (Spinosyn, Avermectin, Diamide, IGR… theo nhãn và từng đối tượng).
- Giảm số lần phun bằng biện pháp phi hóa học: mật độ gieo trồng hợp lý, bón phân cân đối, vệ sinh đồng ruộng, chọn giống chống chịu.
- Ghi chép lịch sử sử dụng thuốc theo vụ, theo ruộng để tránh vô tình “xài đi xài lại” cùng một nhóm hoạt chất.
🔟 Độc tính, an toàn & tồn dư
Độc tính và an toàn sức khỏe
- Acetamiprid có độc tính từ thấp đến trung bình với người và động vật có vú nếu dùng đúng hướng dẫn, nhưng vẫn có nguy cơ gây kích ứng và ảnh hưởng thần kinh nếu tiếp xúc nhiều.
- Cần mang đầy đủ đồ bảo hộ: khẩu trang, găng tay, kính, áo quần bảo hộ khi pha và phun thuốc.
- Không ăn uống, hút thuốc trong khi pha, phun; rửa tay, tắm rửa sau khi làm việc với thuốc.
Tồn dư, MRL & thời gian cách ly
- Acetamiprid được thiết lập giới hạn dư lượng tối đa (MRL) trên nhiều loại nông sản; các thị trường khó tính (EU, Nhật, Mỹ…) kiểm soát rất chặt chỉ tiêu này.
- Luôn tuân thủ thời gian cách ly (PHI) ghi trên nhãn trước khi thu hoạch.
- Không tự ý tăng liều/giảm PHI vì sẽ làm tăng nguy cơ dư lượng vượt ngưỡng, ảnh hưởng xuất khẩu và sức khỏe người tiêu dùng.
1️⃣1️⃣ Chú giải thuật ngữ tiếng Anh cho nhà nông
- Neonicotinoid: Nhóm thuốc trừ sâu có cấu trúc giống nicotin, tác động lên hệ thần kinh côn trùng, thường rất mạnh với rầy, rệp, bọ trĩ.
- nAChR (Nicotinic Acetylcholine Receptor): Thụ thể thần kinh của sâu. Khi bị Acetamiprid gắn vào, “công tắc thần kinh” bị kẹt, sâu co giật và chết.
- Systemic (nội hấp): Thuốc được cây hút vào bên trong, rồi di chuyển trong mô lá, thân, rễ, giúp diệt sâu kể cả khi chúng không tiếp xúc trực tiếp dung dịch thuốc.
- IPM (Integrated Pest Management): Quản lý dịch hại tổng hợp, kết hợp thuốc BVTV với biện pháp canh tác, giống, thiên địch… để vừa hiệu quả vừa bền vững.
- MRL (Maximum Residue Limit): Giới hạn dư lượng tối đa cho phép của thuốc trên nông sản khi đưa ra thị trường.
- PHI (Pre-Harvest Interval): Thời gian cách ly trước thu hoạch – số ngày từ khi phun thuốc đến lúc được phép thu hoạch.
1️⃣2️⃣ Kết luận & gợi ý áp dụng
Acetamiprid là một trong những trụ cột quan trọng trong nhóm thuốc trừ sâu chích hút hiện nay ở Việt Nam. Nếu được sử dụng đúng thời điểm, đúng sản phẩm, luân phiên hợp lý với các nhóm khác và gắn với chương trình IPM, Acetamiprid sẽ giúp nông dân:
- Giữ được tán lá khỏe, đọt non xanh tốt.
- Giảm áp lực dịch hại trên lúa, cà phê, điều, sắn, mía, hoa và nhiều cây trồng khác.
- Đảm bảo chất lượng nông sản, giảm rủi ro về dư lượng.
Nông dân nên kết hợp tư vấn của kỹ sư nông nghiệp, đọc kỹ nhãn thuốc và theo dõi sát tình hình dịch hại tại địa phương để phát huy tối đa sức mạnh của Acetamiprid mà vẫn an toàn, bền vững.

