Cyproflanilide là gì? Cơ chế IRAC 30 & dữ liệu kháng thuốc

Cyproflanilide là gì? Hoạt chất meta-diamide IRAC 30 thế hệ mới trị sâu kháng chlorantraniliprole

Cyproflanilide là gì? Hoạt chất meta-diamide IRAC 30 thế hệ mới – cơ chế, dữ liệu nghiên cứu và tình trạng tại Việt Nam

Cyproflanilide là hoạt chất trừ sâu mới thuộc lớp meta-diamide, được IRAC xếp vào nhóm 30 – điều biến allosteric kênh chloride kích hoạt bởi GABA, cùng với broflanilide, fluxametamide và isocycloseram. Hoạt chất này được Trung Quốc cấp đăng ký chính thức vào tháng 10/2025 trên rau họ thập tự (sâu tơ, sâu xanh da láng, bọ nhảy) và được giới nghiên cứu chú ý vì vẫn diệt tốt các quần thể sâu đục thân lúa đã kháng chlorantraniliprole. Bài viết tổng hợp những gì đã được công bố – và nói rõ những gì chưa có đủ dữ liệu.

Hoạt chất Cyproflanilide – thành viên thứ tư của IRAC nhóm 30, cùng nhóm với broflanilide, fluxametamide và isocycloseram.
Hoạt chất Cyproflanilide – thành viên thứ tư của IRAC nhóm 30, cùng nhóm với broflanilide, fluxametamide và isocycloseram.

1. Giới thiệu tổng quan

Cyproflanilide do Công ty Cổ phần Hóa chất Nantong Taihe (tên quốc tế CAC Nantong Chemical, Giang Tô, Trung Quốc) tự nghiên cứu phát triển. Về cấu trúc, đây là phân tử cùng khung meta-diamide với hoạt chất Broflanilide của Mitsui Chemicals, được thay đổi một số nhóm thế.

Các mốc chính:

  • 12/11/2024: UPL Corp (Ấn Độ) ký thỏa thuận chiến lược với CAC Nantong để cùng phát triển, đăng ký và thương mại hóa cyproflanilide trên toàn cầu. Tại thời điểm này, hồ sơ đăng ký ở Trung Quốc vẫn đang được xét.
  • 11/10/2025: Theo thông tin ngành nông dược Trung Quốc, cyproflanilide được cấp đăng ký nội địa gồm nguyên liệu kỹ thuật 98% và hai chế phẩm 10% và 20%.
  • 02/2026: Bảng phân loại cơ chế tác động IRAC phiên bản 11.5 liệt kê cyproflanilide trong nhóm 30.

💡 Tóm tắt nhanh cho nhà nông: Cyproflanilide cùng cơ chế với broflanilide (IRAC 30), diệt sâu qua đường tiếp xúc và vị độc, hướng tới sâu non bộ cánh vảy, bọ cánh cứng và bọ trĩ. Tính đến 06/10/2026, hoạt chất này chưa có trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam.

2. Thông tin nhanh về Cyproflanilide

Thông số Nội dung
Tên hoạt chất Cyproflanilide (tiếng Trung: 环丙氟虫胺)
Nhóm hóa học Meta-diamide
Nhóm cơ chế IRAC 30 – GABA-gated chloride channel allosteric modulators (IRAC MoA v11.5, 02/2026)
Số CAS 2375110-88-4
Công thức phân tử C28H17BrF12N2O2
Khối lượng phân tử ≈ 721,3 g/mol
Nhà phát triển Nantong Taihe Chemical / CAC Nantong (Trung Quốc)
Đối tác thương mại toàn cầu UPL Corp (từ 11/2024)
Đường tác động Tiếp xúc + vị độc
Đăng ký tại Trung Quốc 11/10/2025 – nguyên liệu 98%; chế phẩm 10% và 20%
Tình trạng tại EU/Anh Chưa được phê duyệt
Tình trạng tại Việt Nam Chưa có trong Danh mục (đối chiếu Thông tư 75/2025/TT-BNNMT và Thông tư 28/2026/TT-BNNMT, kiểm tra ngày 06/10/2026)

3. Cấu trúc hóa học – so với Broflanilide

Cyproflanilide và broflanilide có chung bộ khung:

  • Vòng benzamide trung tâm có flo ở vị trí 2, nối hai nhóm amide ở vị trí “meta” (1,3) – nguồn gốc tên gọi meta-diamide.
  • Vòng anilin mang brom, nhóm CF3 và nhóm heptafluoroisopropyl.
Vị trí Broflanilide Cyproflanilide
Nhóm thế trên nitơ amide Methyl (–CH3) Cyclopropylmethyl
Vòng benzoyl đầu mạch Không có flo Thêm 1 flo ở vị trí para (4-F)
Công thức phân tử C25H14BrF11N2O2 (≈ 663 g/mol) C28H17BrF12N2O2 (≈ 721 g/mol)

Cơ chế khoa học

Với broflanilide, các nghiên cứu đã chỉ ra phân tử hoạt động như một tiền chất: trong cơ thể côn trùng, nhóm methyl trên nitơ bị cắt bỏ để tạo dạng có hoạt tính cao (desmethyl-broflanilide). Do cyproflanilide có cùng vị trí nhóm thế, nhiều khả năng cũng có đường chuyển hóa tương tự, nhưng điều này chưa được công bố đầy đủ cho riêng cyproflanilide.

Lợi ích thực tế trên đồng ruộng

Điều quan trọng nhất với nhà nông: cyproflanilide và broflanilide cùng một nhóm cơ chế. Dùng hoạt chất này sau hoạt chất kia vẫn tính là dùng liên tiếp nhóm 30, không phải là luân phiên.

4. Cơ chế tác động (IRAC nhóm 30)

Cơ chế khoa học

Trong hệ thần kinh côn trùng, GABA là chất dẫn truyền thần kinh ức chế. Khi GABA gắn vào thụ thể, kênh chloride mở ra, ion Cl⁻ đi vào tế bào thần kinh và giữ hoạt động thần kinh ổn định.

Theo mô tả của IRAC, các chất nhóm 30 gắn vào vị trí allosteric trên thụ thể GABA và ức chế kênh chloride, gây quá kích thích thần kinh và co giật. Vị trí này khác với vị trí tác động của fipronil (nhóm 2B), nên IRAC xếp nhóm 30 thành một nhóm cơ chế riêng.

Lợi ích thực tế trên đồng ruộng

  • Sâu ngừng ăn sau khi tiếp xúc hoặc ăn phải thuốc, hạn chế thiệt hại trên lá và ngọn.
  • Là một cơ chế khác với các nhóm phổ biến như nhóm diamide (IRAC 28), nhóm pyrethroid (IRAC 3A) hay nhóm neonicotinoid (IRAC 4A). Tuy nhiên, khác cơ chế không đồng nghĩa với “chắc chắn không kháng chéo” – xem mục 7.
  • Hoạt tính ở liều thấp (tính bằng vài chục gam hoạt chất/ha trong các thử nghiệm đồng ruộng đã công bố).

5. Phổ tác động và phạm vi đăng ký

Nhà sản xuất và cơ sở dữ liệu PPDB mô tả cyproflanilide có hoạt tính trên sâu hại miệng nhai bộ cánh vảy, bọ cánh cứng và bọ trĩ; định hướng sử dụng trên lúa, ngô, bông, đậu tương, cây ăn quả và rau.

Tuy nhiên, phạm vi đăng ký thực tế đầu tiên tại Trung Quốc tập trung vào rau họ thập tự:

Chế phẩm (Trung Quốc) Cây trồng Đối tượng Giới hạn trên nhãn
Cyproflanilide 20% SC Cải bắp, cải thảo Sâu tơ Tối đa 1 lần/vụ
Cyproflanilide 10% DC Cải bắp, cải thảo Sâu tơ, sâu xanh da láng, bọ nhảy Tối đa 1 lần/vụ

🔎 Đáng chú ý: nhãn đăng ký tại Trung Quốc giới hạn chỉ phun 1 lần mỗi vụ. Đây là tín hiệu cho thấy cơ quan quản lý và nhà sản xuất chủ động bảo vệ hoạt chất mới khỏi nguy cơ kháng thuốc ngay từ đầu.

6. Dữ liệu nghiên cứu trên sâu đục thân lúa

Phần lớn dữ liệu khoa học công khai về cyproflanilide hiện tập trung trên sâu đục thân lúa (Chilo suppressalis). Hai nghiên cứu dưới đây dùng chủng sâu, điều kiện và phương pháp khác nhau, nên số liệu không so sánh trực tiếp với nhau được.

6.1. Nghiên cứu năm 2023 (Li và cộng sự, International Journal of Molecular Sciences)

  • Phòng thí nghiệm: nhỏ thuốc lên lưng sâu tuổi 3 (chủng thu tại Hồ Nam, nuôi trong phòng) – LD50 khoảng 13,02 ng/con sau 24 giờ.
  • Đồng ruộng (Hồ Nam): chế phẩm 20% SC ở 4 mức liều 16,2 – 64,8 g hoạt chất/ha cho hiệu quả phòng trừ từ khoảng 77% đến 91,24% (21 ngày sau phun). Chlorantraniliprole 30 g/ha trong cùng thử nghiệm đạt khoảng 35%, tại vùng mà sâu đục thân đã giảm mẫn cảm với nhóm diamide.
  • Nghiên cứu cũng xác định hai gen enzyme giải độc P450 (CYP4G90, CYP4AU10) tham gia phân giải cyproflanilide.

6.2. Nghiên cứu năm 2025 (Ge và cộng sự, Journal of Integrative Agriculture)

  • Đường nền mẫn cảm: LD50 khoảng 0,122 ng/con (nhỏ giọt) và LC50 khoảng 0,026 mg/L (nhúng mạ).
  • Quần thể ngoài đồng: 37 quần thể được khảo sát, trong đó 25 quần thể đã kháng chlorantraniliprole nhưng vẫn mẫn cảm với cyproflanilide.
  • Chọn lọc kháng trong phòng thí nghiệm: sau 19 thế hệ chọn lọc liên tục, mức kháng chỉ đạt khoảng 3,1 lần; hệ số di truyền thực tế h² = 0,067. Tác giả đánh giá nguy cơ phát triển kháng tương đối thấp trong điều kiện nghiên cứu. Quần thể chọn lọc không thể hiện chi phí thích nghi rõ rệt (relative fitness ≈ 0,96).

⚠️ Lưu ý khi đọc số liệu: đây là dữ liệu nghiên cứu tại Trung Quốc trên sâu đục thân lúa. Hiệu lực trên sâu tơ, sâu keo, bọ trĩ trong điều kiện Việt Nam cần chờ kết quả khảo nghiệm chính thức nếu hoạt chất được đăng ký.

7. Kháng chéo – những gì đã biết và chưa biết

7.1. Với chlorantraniliprole (IRAC 28)

Chlorantraniliprole và cyantraniliprole tác động lên thụ thể ryanodine, còn cyproflanilide tác động lên thụ thể GABA. Nghiên cứu năm 2025 nêu trên chưa ghi nhận kháng chéo đáng kể giữa hai hoạt chất này trên quần thể sâu đục thân lúa được khảo sát. Đây là bằng chứng đáng chú ý, nhưng chỉ áp dụng cho loài và phạm vi nghiên cứu cụ thể đó.

7.2. Với broflanilide và các hoạt chất khác

Một nghiên cứu năm 2026 (Zhen và cộng sự, Journal of Agricultural and Food Chemistry) trên sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) chọn lọc với broflanilide qua 24 thế hệ (mức kháng khoảng 4 lần) cho thấy:

  • Kháng chéo khoảng 2,82 lần với cyproflanilide – điều dễ hiểu vì cùng nhóm 30.
  • Kháng chéo khoảng 2,95 lần với lambda-cyhalothrin (nhóm pyrethroid), một phần do gen giải độc P450 SfCYP6B42.

📌 Kết luận thận trọng: mức kháng chéo ghi nhận còn thấp, nhưng cho thấy kháng chuyển hóa (qua enzyme P450) có thể vượt qua ranh giới nhóm cơ chế. Vì vậy không nên khẳng định “cyproflanilide không kháng chéo với mọi nhóm thuốc”.

8. So sánh với các hoạt chất trừ sâu khác

8.1. Các thành viên IRAC nhóm 30

Hoạt chất Lớp hóa học Nhà phát triển Tại Việt Nam (Danh mục hiện hành)
Cyproflanilide Meta-diamide Nantong Taihe (CAC) / UPL Chưa đăng ký
Broflanilide Meta-diamide Mitsui Chemicals Brofreya 5SC – sâu tơ/cải bắp; bọ nhảy sọc cong/cải xanh
Fluxametamide Isoxazoline Nissan Chemical Gracia 100EC – sâu tơ/cải bắp; bọ trĩ/dưa hấu, hoa cúc
Isocycloseram Isoxazoline Syngenta Incipio 100DC, Incipio 200SC – sâu tơ, bọ nhảy, bọ trĩ, nhện đỏ, sâu đục thân và sâu cuốn lá lúa (tùy chế phẩm)

🚫 Quy tắc vàng: cả 4 hoạt chất trên đều là IRAC 30. Đổi qua lại giữa Brofreya, Gracia, Incipio (và cyproflanilide nếu sau này được đăng ký) KHÔNG phải là luân phiên chống kháng.

8.2. Các nhóm trừ sâu cánh vảy dùng để luân phiên

Nhóm / hoạt chất IRAC Đích tác động Ghi chú về kháng chéo với nhóm 30
Chlorantraniliprole, cyantraniliprole 28 Thụ thể ryanodine Chưa ghi nhận đáng kể (sâu đục thân lúa, 2025)
Emamectin benzoate, abamectin 6 Kênh chloride glutamate Khác cơ chế; chưa có dữ liệu công bố riêng
Spinetoram, spinosad 5 Thụ thể nAChR Khác cơ chế; chưa có dữ liệu công bố riêng
Indoxacarb 22A Kênh natri (chặn) Khác cơ chế; chưa có dữ liệu công bố riêng
Chlorfenapyr 13 Ty thể Khác cơ chế; chưa có dữ liệu công bố riêng
Methoxyfenozide, lufenuron 18 / 15 Điều hòa sinh trưởng Khác cơ chế; chưa có dữ liệu công bố riêng
Lambda-cyhalothrin 3A Kênh natri (mở) Kháng chéo thấp (~2,95 lần) ghi nhận ở sâu keo kháng broflanilide (2026)

9. Tình trạng đăng ký trên thế giới và tại Việt Nam

  • Trung Quốc: cấp đăng ký ngày 11/10/2025 cho Nantong Taihe (nguyên liệu 98%, chế phẩm 10% DC và 20% SC), trên rau họ thập tự. Thông tin này theo nguồn tin ngành nông dược Trung Quốc, chưa đối chiếu trực tiếp với cơ sở dữ liệu đăng ký của nhà nước Trung Quốc.
  • Các nước khác: cùng nguồn tin ngành cho biết hoạt chất đã có đăng ký tại Campuchia và Paraguay; UPL đang dẫn dắt hồ sơ tại các thị trường khác.
  • EU, Anh: chưa được phê duyệt.
  • Việt Nam: không tìm thấy cyproflanilide trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng ban hành kèm Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (26/12/2025) và phần bổ sung tại Thông tư 28/2026/TT-BNNMT (hiệu lực từ 15/08/2026), tại thời điểm kiểm tra 06/10/2026.

⚖️ Khuyến cáo pháp lý: chỉ sử dụng thuốc BVTV có tên trong Danh mục hiện hành. Không mua, không dùng sản phẩm chứa cyproflanilide xách tay hoặc trôi nổi khi hoạt chất chưa được đăng ký tại Việt Nam – vừa vi phạm pháp luật, vừa rủi ro dư lượng khi tiêu thụ và xuất khẩu nông sản.

10. Ý nghĩa với vùng rau Lâm Đồng

Phạm vi đăng ký đầu tiên tại Trung Quốc – sâu tơ, sâu xanh da láng và bọ nhảy trên cải bắp, cải thảo – trùng khớp với nhóm dịch hại chủ lực ở vùng rau Đà Lạt, Đơn Dương, Đức Trọng. Nếu sau này cyproflanilide được đăng ký tại Việt Nam, đây sẽ là đối tượng đáng chú ý nhất. Bà con có thể tham khảo kỹ thuật canh tác trong bài những điều nên đọc trước khi trồng bắp cải.

Lựa chọn hiện có trên thị trường

Trong khi chờ, nhóm 30 đã có ba hoạt chất được phép sử dụng trên rau (Brofreya 5SC, Gracia 100EC, Incipio 100DC – xem bảng mục 8.1). Để luân phiên với nhóm 30, bà con có thể dùng các sản phẩm khác cơ chế như diamide (Voliam Targo), spinosyn (Radiant 60SC) hay emamectin (Proclaim 5WG) – luôn theo đúng cây trồng và đối tượng ghi trên nhãn đăng ký.

11. Quản lý kháng thuốc (IRM)

Dữ liệu chọn lọc năm 2025 cho thấy nguy cơ sâu đục thân phát triển kháng cyproflanilide là tương đối thấp trong điều kiện nghiên cứu. Tuy nhiên, kết quả phòng thí nghiệm không thay thế được thực tế đồng ruộng, nơi sâu chịu áp lực thuốc liên tục qua nhiều vụ. Các nguyên tắc dưới đây áp dụng cho toàn bộ nhóm 30:

Nguyên tắc Cách áp dụng
Luân phiên theo “cửa sổ” thế hệ sâu Dùng nhóm 30 trong một cửa sổ (≈ 1 lứa sâu), lứa sau chuyển sang nhóm IRAC khác
Giới hạn số lần/vụ Tuân thủ nhãn sản phẩm; nhãn cyproflanilide tại Trung Quốc chỉ cho phép 1 lần/vụ
Không đổi qua lại trong nhóm Cyproflanilide ↔ broflanilide ↔ fluxametamide ↔ isocycloseram = cùng nhóm 30
Phun đúng liều, đúng thời điểm Phun lúc trứng nở rộ đến sâu tuổi nhỏ; không giảm liều vì liều thấp dễ chọn lọc sâu kháng
Kết hợp IPM Bẫy pheromone, bẫy dính, vệ sinh đồng ruộng, bảo vệ thiên địch, thuốc sinh học (Bt, nấm ký sinh)

Khi phối trộn với phân bón lá hoặc thuốc khác, hãy làm jar test theo chuẩn FAO và tham khảo nguyên tắc phối trộn thuốc BVTV với phân bón lá.

12. An toàn và môi trường

Hồ sơ an toàn công khai của cyproflanilide còn rất hạn chế. Cơ sở dữ liệu PPDB (Đại học Hertfordshire, Anh) hiện chưa có số liệu về độc tính cấp tính với động vật có vú, độc tính với ong, cá, chim, cũng như độ bền trong đất và nước.

Thông tin duy nhất hiện có là phân loại độc tính trên nhãn đăng ký tại Trung Quốc: chế phẩm 20% SC thuộc nhóm “rất ít độc” và chế phẩm 10% DC thuộc nhóm “ít độc” theo hệ thống phân loại của Trung Quốc. Phân loại này dựa trên độc tính cấp tính với người và động vật có vú, không phản ánh mức độ an toàn với ong hay sinh vật thủy sinh.

🛡️ Nguyên tắc chung khi chưa đủ dữ liệu: không suy rộng hồ sơ môi trường từ hoạt chất cùng nhóm. Với mọi thuốc trừ sâu, luôn tuân thủ nhãn, mang đồ bảo hộ khi pha và phun, không phun lúc cây đang ra hoa có ong hoạt động, không rửa bình hay đổ thuốc thừa xuống nguồn nước.

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Cyproflanilide là gì?

Cyproflanilide là hoạt chất trừ sâu lớp meta-diamide, IRAC nhóm 30, do Nantong Taihe (CAC Nantong, Trung Quốc) phát triển. Thuốc tác động lên thụ thể GABA của côn trùng, diệt sâu qua đường tiếp xúc và vị độc.

Cyproflanilide khác broflanilide thế nào?

Hai hoạt chất có cùng khung meta-diamide và cùng nhóm 30. Cyproflanilide thay nhóm methyl trên nitơ bằng nhóm cyclopropylmethyl và có thêm một nguyên tử flo ở vòng benzoyl. Trong luân phiên chống kháng, chúng được tính là cùng một nhóm.

Cyproflanilide có phải thuốc nhóm diamide như chlorantraniliprole không?

Không. Chlorantraniliprole là diamide IRAC 28 (thụ thể ryanodine), cyproflanilide là meta-diamide IRAC 30 (thụ thể GABA). Một nghiên cứu năm 2025 trên sâu đục thân lúa chưa ghi nhận kháng chéo đáng kể giữa hai hoạt chất này.

Cyproflanilide có được phép dùng ở Việt Nam chưa?

Chưa. Tại thời điểm kiểm tra 06/10/2026, hoạt chất này không có trong Danh mục ban hành kèm Thông tư 75/2025/TT-BNNMT và Thông tư 28/2026/TT-BNNMT. Nếu cần hoạt chất cùng cơ chế, có thể tham khảo Brofreya 5SC, Gracia 100EC hoặc Incipio theo đúng nhãn.

Sâu có dễ kháng cyproflanilide không?

Nghiên cứu chọn lọc 19 thế hệ trên sâu đục thân lúa chỉ ghi nhận mức kháng khoảng 3,1 lần, tác giả đánh giá nguy cơ tương đối thấp trong điều kiện nghiên cứu. Tuy vậy, nhãn đăng ký tại Trung Quốc vẫn chỉ cho phun 1 lần/vụ, và cần luân phiên với nhóm cơ chế khác.

Cyproflanilide có hại ong không?

Hiện chưa có số liệu độc tính với ong được công bố cho riêng cyproflanilide. Khi chưa đủ dữ liệu, cần tuân thủ nhãn và không phun lúc cây đang ra hoa có ong hoạt động.

14. Giải thích thuật ngữ

  • IRAC (Insecticide Resistance Action Committee): Ủy ban hành động chống kháng thuốc trừ sâu, phân loại thuốc theo cơ chế tác động. Xem thêm ví dụ phân nhóm IRAC trong bài nhóm điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR).
  • GABA (gamma-aminobutyric acid): chất dẫn truyền thần kinh ức chế.
  • Allosteric modulator: chất điều biến gắn vào vị trí khác với vị trí gắn của chất tự nhiên, làm thay đổi hoạt động thụ thể.
  • Meta-diamide: lớp hóa học có hai nhóm amide gắn ở vị trí meta (1,3) trên vòng benzen.
  • LD50 / LC50: liều / nồng độ gây chết 50% cá thể thử nghiệm; số càng nhỏ, thuốc càng mạnh. Chỉ so sánh được khi cùng phương pháp và cùng chủng sâu.
  • RR (Resistance Ratio): hệ số kháng, cho biết quần thể cần liều cao gấp bao nhiêu lần so với quần thể mẫn cảm.
  • h² (hệ số di truyền thực tế): ước lượng mức độ tính kháng được di truyền qua thế hệ; giá trị càng thấp, kháng phát triển càng chậm.
  • P450: họ enzyme giải độc của côn trùng, liên quan đến kháng chuyển hóa và có thể gây kháng chéo giữa các nhóm thuốc khác cơ chế.

15. Tài liệu tham khảo

  1. IRAC – Mode of Action Classification Scheme, phiên bản 11.5 (02/2026), nhóm 30.
  2. UPL Corp & CAC Nantong – Thông cáo báo chí về thỏa thuận thương mại hóa cyproflanilide (12/11/2024).
  3. 农资与市场 (Nongzi yu Shichang) – Tin cấp đăng ký cyproflanilide tại Trung Quốc (10/2025) và công bố dự kiến đăng ký đợt 8/2025.
  4. University of Hertfordshire – Pesticide Properties DataBase (PPDB), mục Cyproflanilide.
  5. Li và cộng sự (2023). Transcriptomic Analysis Reveals the Detoxification Mechanism of Chilo suppressalis in Response to the Novel Pesticide Cyproflanilide. International Journal of Molecular Sciences 24(6): 5461.
  6. Ge và cộng sự (2025). Baseline susceptibility and resistance risk of Chilo suppressalis to cyproflanilide. Journal of Integrative Agriculture 24(11): 4342–4354.
  7. Zhen và cộng sự (2026). Risk Assessment, Cross-Resistance Pattern of Broflanilide with Other Insecticides, and CYP6B42 Linked to the Cross-Resistance between Broflanilide and Lambda-Cyhalothrin in Spodoptera frugiperda. Journal of Agricultural and Food Chemistry.
  8. Bộ Nông nghiệp và Môi trường – Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (26/12/2025) và Thông tư 28/2026/TT-BNNMT (hiệu lực 15/08/2026) về Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam.

📌 Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết mang tính tham khảo kỹ thuật, tổng hợp từ tài liệu khoa học và thông tin công bố đến ngày 06/10/2026. Cyproflanilide hiện chưa được đăng ký tại Việt Nam; mọi quyết định sử dụng thuốc BVTV phải tuân theo Danh mục hiện hành và hướng dẫn trên nhãn sản phẩm. Liên hệ TH Farm Care – Giải Pháp Đúng Mùa Bội Thu để được tư vấn giải pháp phù hợp với vườn của bạn.

error: Content is protected !!
Gọi ngay Chat Facebook ⬆️