Chlorantraniliprole: Thuốc Trị Sâu Keo, Sâu Đục Thân Hiệu Quả – Cách Dùng & Liều Lượng Chuẩn

Chlorantraniliprole – Hoạt chất trừ sâu nhóm Diamide thế hệ mới

Tổng hợp toàn diện về cơ chế tác động, phổ sâu hại, liều lượng, mức độ an toàn và kỹ thuật sử dụng đúng chuẩn tại Việt Nam.

Công thức: C₁₈H₁₄BrCl₂N₅O₂
Nhóm độc: Cấp III
Hiệu lực: 14–20 ngày
Đăng ký VN: 2008

⚡ Thông tin kỹ thuật nhanh
Tên hoạt chất: Chlorantraniliprole
Tên khác: Rynaxypyr, CHL
Nhóm hóa học: Anthranilic Diamide
Mã IRAC: Nhóm 28
Công thức hóa học: C₁₈H₁₄BrCl₂N₅O₂
Nhóm độc (VN / WHO): Cấp III (Nhẹ)
Phương thức tác động: Tiếp xúc + Vị độc
Hiệu lực duy trì: 14 – 20 ngày
Đăng ký tại VN: Từ năm 2008
Nhà phát triển: DuPont / Corteva

🔬 Chlorantraniliprole là gì? – Giới thiệu tổng quan

Chlorantraniliprole (còn có tên thương mại Rynaxypyr) là hoạt chất thuốc trừ sâu tổng hợp thế hệ mới, thuộc nhóm Anthranilic Diamide, được Ủy ban Kháng thuốc Trừ sâu Quốc tế (IRAC) xếp vào Nhóm 28. Đây là hoạt chất thuộc lớp thuốc trừ sâu có phương thức tác động hoàn toàn khác biệt so với các thế hệ trước (pyrethroid, organophosphate, neonicotinoid).

Hoạt chất được phát triển bởi DuPont (nay là Corteva Agriscience) và được truyền cảm hứng từ nghiên cứu về Ryania speciosa – một loại cây từ Nam Mỹ và vùng Caribbean vốn có độc tính tự nhiên đối với côn trùng từ những năm 1940. Chlorantraniliprole là phiên bản tổng hợp tinh chế, ít độc hơn nhiều với động vật có vú so với chiết xuất Ryania nguyên bản.

Đăng ký tại Việt Nam

Chlorantraniliprole lần đầu được đăng ký sử dụng chính thức tại Việt Nam vào năm 2008 và hiện có mặt trong danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.

⚙️ Cơ chế tác động lên thụ thể ryanodine

Điểm độc đáo nhất của Chlorantraniliprole là cơ chế tác động hoàn toàn khác biệt so với hầu hết thuốc trừ sâu thế hệ cũ. Trong khi pyrethroid hay organophosphate nhắm vào hệ thần kinh, Chlorantraniliprole trực tiếp tấn công hệ cơ của côn trùng.

1 Sâu tiếp xúc hoặc ăn lá có chứa hoạt chất
2 Chlorantraniliprole liên kết với thụ thể ryanodine trong tế bào cơ
3 Thụ thể bị hoạt hóa quá mức → Canxi (Ca²⁺) rò rỉ ồ ạt ra khỏi tế bào cơ
4 Cơ bắp co rút liên tục, không kiểm soát được
5 Sâu ngừng ăn ngay lập tức, tê liệt và chết trong 2–3 ngày

Tại sao an toàn hơn cho người và động vật có vú?

Thụ thể ryanodine của côn trùng có cấu trúc khác biệt đáng kể so với thụ thể tương đồng ở động vật có vú (bao gồm người). Chlorantraniliprole liên kết chọn lọc và chặt chẽ hơn nhiều với thụ thể ở côn trùng, từ đó giảm thiểu tối đa tác động lên hệ sinh học của người và các loài động vật bậc cao.

💡 Tính thấm lá (translaminar)

Chlorantraniliprole có khả năng thấm sâu qua cả mặt trên lẫn mặt dưới của lá. Điều này giúp tiêu diệt được cả sâu ẩn náu ở mặt dưới lá hoặc bên trong mô lá – điểm mà nhiều loại thuốc tiếp xúc thông thường không đạt được.

🌿 Phổ sâu hại và cây trồng áp dụng

Chlorantraniliprole có phổ tác động rộng, đặc biệt mạnh trên các loài sâu thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera), đồng thời có hiệu lực nhất định trên một số loài thuộc bộ Cánh cứng và Hai cánh.

Cây trồng Đối tượng sâu hại chính Ghi chú
Lúa Sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục thân 2 chấm, sâu đục thân bướm vàng, sâu phao Hiệu lực cao
Rau bắp cải, cải ngọt Sâu tơ (Plutella xylostella), sâu khoang, sâu xanh bướm trắng Hiệu lực cao
Cà chua, ớt Sâu xanh đục trái, dòi đục lá, sâu ăn lá Hiệu lực cao
Hành lá, tỏi Sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) Hiệu lực cao
Đậu nành, đậu phộng Sâu khoang, sâu đục trái, sâu xanh da láng Hiệu lực cao
Ngô (bắp) Sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda), sâu đục thân ngô Rất hiệu quả
Cây ăn quả Sâu đục trái, sâu vẽ bùa, sâu đục cành Tùy loại
Dưa hấu, dưa leo Sâu xanh sọc trắng, dòi đục lá Hiệu lực cao
Mía Sâu đục thân mía Dạng hạt GR
⚠️ Lưu ý về sâu keo mùa thu

Chlorantraniliprole được ghi nhận có hiệu lực tốt với sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) trên ngô – một loại dịch hại nguy hiểm xuất hiện tại Việt Nam từ năm 2019. Tuy nhiên cần kết hợp luân phiên với các nhóm hoạt chất khác để tránh kháng thuốc.

⚖️ Ưu điểm và nhược điểm

✅ Ưu điểm

  • Hiệu lực kéo dài 14–20 ngày, giảm số lần phun
  • Sâu ngừng ăn phá trong vài giờ đầu sau khi tiếp xúc
  • Kiểm soát sâu ở nhiều giai đoạn: trứng, sâu non, ấu trùng
  • Tính thấm lá mạnh (translaminar), diệt được sâu ẩn náu
  • Độ độc Cấp III – thấp với người và động vật có vú
  • An toàn cho phần lớn thiên địch và ong mật khi dùng đúng
  • Cơ chế tác động mới → ít kháng chéo với các nhóm cũ
  • Phù hợp chương trình IPM và nông nghiệp bền vững

⚠️ Nhược điểm & Lưu ý

  • Giá thành cao hơn nhiều thuốc truyền thống
  • Rất độc với tôm, cua và động vật thủy sinh không xương sống
  • Có độc tính nhất định với bướm, bướm đêm – sinh vật thụ phấn
  • Dùng quá 2 lần/vụ có thể tạo tính kháng thuốc
  • Hiệu lực thấp hơn trên nhện và rầy (cần phối hợp)
  • Ong vò vẽ có thể nhạy cảm hơn ong mật (theo EPA Hoa Kỳ)

🧪 Liều lượng và hướng dẫn sử dụng

Dạng thành phẩm Cây trồng / Đối tượng Liều lượng khuyến cáo PHI (Cách ly)
Prevathon 5SC
(5% w/w)
Sâu cuốn lá, đục thân lúa 320–360 lít nước/ha 3 ngày
PLATINUM 185SC – GINSTROLE 18.5SC Đặc trị sâu đục thân 150 – 180 ml/ha 7 ngày
Prevathon 35WG
(35% w/w)
Sâu cuốn lá lúa 40–50 g/ha 3 ngày
Prevathon 35WG Sâu đục thân, bắp cải 75–90 g/ha 3 ngày
Prevathon 0.4GR
(hạt rải)
Sâu đục thân lúa, sâu cuốn lá 7,5–10 kg/ha
Prevathon 0.4GR Sâu đục thân mía 22,5 kg/ha (rải 2 lần)
Coragen 200SC
(200 g/l)
Lúa, rau, cây ăn quả 150–200 ml/ha (lúa); 100–150 ml/ha (rau) 3 ngày

Hướng dẫn phun đúng kỹ thuật

Để đạt hiệu quả tối đa, cần tuân thủ quy tắc “4 Đúng” trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật:

🕐

Thời điểm phun tối ưuPhun khi sâu ở tuổi 1–2 (giai đoạn sâu non nhỏ, dễ tiêu diệt nhất). Đối với sâu đục thân lúa, phun sớm vào giai đoạn cây làm đòng. Không phun quá 2 lần/vụ để hạn chế kháng thuốc.

🌤️

Điều kiện phun thuốcNên phun vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun khi trời nắng gắt, có mưa, hoặc gió mạnh. Lượng nước phun đầy đủ theo khuyến cáo nhãn sản phẩm để đảm bảo phủ đều bề mặt lá.

🚰

Lưu ý an toàn sau khi phunKhông rửa bình phun gần ao, hồ, sông suối. Chlorantraniliprole rất độc với tôm và động vật thủy sinh không xương sống. Xử lý nước rửa bình đúng quy định tránh gây ô nhiễm nguồn nước.

🏷️ Các sản phẩm thương mại tại Việt Nam

Chlorantraniliprole hiện có mặt trong nhiều sản phẩm thương mại đã được đăng ký và lưu hành tại thị trường Việt Nam, bao gồm dạng đơn chất và dạng phối hợp:

Prevathon® 5SC
DuPont / FMC · Dạng nhũ dầu trong nước
Lúa
Rau màu
Đậu nành
Hành
Prevathon® 35WG
DuPont / FMC · Dạng hạt thấm nước
Lúa
Bắp cải
Hiệu quả cao
Prevathon® 0.4GR
FMC · Dạng hạt rải
Sâu đục thân
Mía
Rải gốc
Coragen® 200SC
Corteva Agriscience · Huyền phù đậm đặc
Lúa
Cây ăn quả
Ngô
Sản phẩm phối hợp
Nhiều hãng · Kết hợp với Thiamethoxam hoặc Emamectin Benzoate
Mở rộng phổ
Trừ rầy + sâu
ℹ️

Lưu ý về sản phẩm phối hợpKhi phối hợp Chlorantraniliprole với Thiamethoxam (neonicotinoid), sản phẩm có thêm hiệu lực trừ rầy và côn trùng chích hút – khắc phục hạn chế của Chlorantraniliprole đơn chất. Tuy nhiên cần kiểm tra tính tương thích trước khi pha trộn với các thuốc khác.

🛡️ Mức độ an toàn với người và môi trường

Chlorantraniliprole được đánh giá là một trong những hoạt chất trừ sâu có hồ sơ an toàn tốt so với nhiều hoạt chất cùng công dụng. Dưới đây là tổng hợp đánh giá của các cơ quan quản lý quốc tế:

👤 Con người
Độc tính rất thấp
🐦 Chim
Không độc
🐟 Cá
Độc tính thấp
🐛 Giun đất
Ít ảnh hưởng
🐝 Ong mật
Thấp–Trung bình
🐝 Ong vò vẽ
Nhạy cảm hơn ong mật
🦐 Tôm, cua
RẤT ĐỘC
🦋 Bướm, ngài
Độc (cùng cơ chế)

Đánh giá của EPA Hoa Kỳ

Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã xem xét toàn diện Chlorantraniliprole và xác nhận: hoạt chất có độc tính rất thấp với người qua đường uống, hít thở và tiếp xúc da; không gây kích ứng da, không phải chất gây mẫn cảm da. EPA cũng lưu ý rằng ong vò vẽ có thể nhạy cảm hơn ong mật với sản phẩm chứa hoạt chất này.

Tác động đến thủy sinh vật

🚨

Cảnh báo quan trọng với vùng nuôi trồng thủy sảnChlorantraniliprole có độc tính rất cao với tôm, cua và các động vật không xương sống trong nước. Tuyệt đối không để thuốc rò rỉ vào ao nuôi tôm, kênh mương dẫn nước vào ao. Bà con vùng lúa – tôm kết hợp cần đặc biệt thận trọng và tham khảo ý kiến cán bộ nông nghiệp địa phương trước khi sử dụng.

Thiên địch và IPM

Chlorantraniliprole được đánh giá là ít ảnh hưởng đến nhiều loài thiên địch quan trọng như ong ký sinh, nhện nhỏ thiên địch và bọ rùa khi sử dụng đúng liều lượng. Đây là một trong những lý do hoạt chất này được tích hợp vào nhiều chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) tại Việt Nam và quốc tế.

🌱 Ứng dụng trong chương trình IPM và quản lý kháng thuốc

Nhờ cơ chế tác động hoàn toàn mới (Nhóm IRAC 28), Chlorantraniliprole không có kháng chéo với hầu hết các nhóm thuốc truyền thống như pyrethroid (IRAC 3), organophosphate (IRAC 1B), hay neonicotinoid (IRAC 4A). Điều này khiến hoạt chất trở thành lựa chọn lý tưởng trong chiến lược luân phiên thuốc.

Nguyên tắc luân phiên để tránh kháng thuốc

🔄

Khuyến cáo IRAC về luân phiên nhóm 28Không phun quá 2 lần liên tiếp cùng hoạt chất nhóm 28 trên một trà cây. Giữa các lần dùng Chlorantraniliprole, luân phiên với nhóm khác như IRAC 6 (spinosyns), IRAC 5 (spinosad) hoặc các hoạt chất sinh học. Việc giám sát kháng thuốc định kỳ giúp duy trì hiệu lực lâu dài.

Phù hợp với nông nghiệp hiện đại và xuất khẩu

Với thời gian cách ly ngắn chỉ 3 ngày và hồ sơ an toàn được công nhận tại nhiều thị trường quốc tế (EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ), Chlorantraniliprole là hoạt chất phù hợp cho sản xuất rau quả xuất khẩu. Hoạt chất này cũng nằm trong danh sách được phép sử dụng theo các tiêu chuẩn GlobalGAP và VietGAP khi tuân thủ đúng hướng dẫn.

Câu hỏi thường gặp về Chlorantraniliprole

Chlorantraniliprole và Cyantraniliprole khác nhau như thế nào?

Cả hai đều thuộc nhóm Anthranilic Diamide (IRAC 28) và tác động lên thụ thể ryanodine. Điểm khác biệt chính: Cyantraniliprole có phổ rộng hơn, bao gồm cả côn trùng chích hút (rầy, bọ phấn, rệp, bọ trĩ) bên cạnh sâu ăn lá. Chlorantraniliprole mạnh hơn trên sâu bộ Lepidoptera. Chlorantraniliprole được đăng ký trước (2008) còn Cyantraniliprole ra sau.

Có thể phun Chlorantraniliprole cùng với thuốc trừ bệnh không?

Về nguyên tắc có thể phối hợp với nhiều loại thuốc trừ bệnh để tiết kiệm công phun. Tuy nhiên cần kiểm tra tính tương thích (jar test) trước khi pha hỗn hợp lượng lớn. Không nên trộn với các thuốc có tính kiềm mạnh hoặc hỗn hợp Bordeaux vì có thể làm giảm hiệu lực hoặc gây kết tủa.

Sâu đã kháng chlorantraniliprole có không?

Đã có một số báo cáo về sâu tơ (Plutella xylostella) và sâu khoang (Spodoptera) phát triển tính kháng với nhóm diamide ở một số vùng canh tác thâm canh. Đây là lý do IRAC và Bộ NN-PTNT Việt Nam khuyến cáo không dùng quá 2 lần/vụ và phải luân phiên nhóm hoạt chất.
Chlorantraniliprole có dư lượng trong nông sản không?
Như mọi hoạt chất thuốc BVTV, Chlorantraniliprole có thể để lại dư lượng trong nông sản nếu sử dụng gần ngày thu hoạch. Khi tuân thủ đúng thời gian cách ly 3 ngày (PHI), dư lượng sẽ ở dưới ngưỡng giới hạn tối đa (MRL) theo quy định của Việt Nam và quốc tế. EU và Nhật Bản đã thiết lập MRL cho Chlorantraniliprole trên nhiều loại nông sản.
Chlorantraniliprole có hiệu lực trên sâu keo mùa thu không?
Có. Chlorantraniliprole được đánh giá có hiệu lực tốt với sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) trên ngô và một số cây trồng khác. Tuy nhiên cần phun đúng thời điểm sâu còn nhỏ tuổi (tuổi 1–2), vì sâu tuổi lớn khó trị hơn với mọi loại thuốc.
error: Content is protected !!
Gọi ngay Chat Zalo Chat Facebook ⬆️