Cyantraniliprole là gì? Hoạt chất diamide IRAC 28 – giải pháp mạnh cho sâu ăn lá và côn trùng chích hút
1. Giới thiệu chung về Cyantraniliprole
Cyantraniliprole là một hoạt chất trừ sâu thế hệ mới thuộc nhóm hóa học anthranilic diamide (diamide nhân anthranilic). Hoạt chất này được xếp vào IRAC Nhóm 28 – Ryanodine receptor modulators (Diamides), cùng “họ” với Chlorantraniliprole nhưng có phổ tác động rộng hơn trên cả sâu ăn lá và một số côn trùng chích hút.
Cyantraniliprole được phát triển nhằm giải quyết các quần thể sâu hại đã kháng mạnh với nhiều nhóm thuốc cũ như organophosphate, carbamate, pyrethroid và neonicotinoid. Nhờ cơ chế tác động mới và khả năng lưu dẫn – xuyên mô tốt, Cyantraniliprole trở thành một trong những hoạt chất trụ cột trong các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và quản lý kháng thuốc (IRM) trên nhiều cây trồng: rau màu, cây ăn quả, cây công nghiệp, ngô, lúa, nhà lưới/nhà kính.
2. Thông tin nhanh về Cyantraniliprole
- Tên hoạt chất: Cyantraniliprole
- Nhóm hóa học: Anthranilic diamide
- Nhóm MoA (IRAC): 28 – Ryanodine receptor modulators
- CAS number: 736994-63-1
- Loại thuốc: Insecticide – thuốc trừ sâu ăn lá và côn trùng chích hút
- Đối tượng chính: sâu ăn lá (Lepidoptera), sâu đục thân, sâu cuốn lá, sâu xanh; rầy, rệp, bọ trĩ, bọ phấn trên nhiều cây trồng
- Cây trồng mục tiêu: lúa, ngô, rau màu, cây ăn quả, cây công nghiệp, cây trồng trong nhà lưới/nhà kính
3. Đặc tính hóa lý và ý nghĩa trong sử dụng
Cyantraniliprole có cấu trúc phân tử gồm khung anthranilic kết hợp với các nhóm pyrazole, halogen (Cl, Br) và nhóm cyano, tạo nên một phân tử có:
- Độ tan trong nước thấp đến trung bình: giúp hạn chế rửa trôi nhanh khỏi bề mặt lá và đất, đồng thời hỗ trợ tính bền vững tại vị trí xử lý.
- Áp suất hơi thấp: ít bay hơi qua khí quyển, giảm nguy cơ phát tán ngoài vùng phun mục tiêu.
- LogKow trung bình đến cao: thể hiện tính kỵ nước tương đối, giúp hoạt chất bám tốt trên bề mặt lá và mô cây, đồng thời liên quan đến khả năng phân bố trong mô thực vật.
- Độ bền môi trường mức trung bình: không phân hủy quá nhanh, đủ để duy trì hiệu lực trừ sâu trong thời gian cần thiết, nhưng cũng không được xếp vào nhóm quá bền như một số hoạt chất PFAS hay meta-diamide khác.
Ý nghĩa thực tế cho sử dụng nông nghiệp:
- Phù hợp cho cả phun lá, xử lý gốc và xử lý hạt giống (khi dùng dạng FS kết hợp).
- Khả năng xuyên mô (translaminar) và bán lưu dẫn (systemic) giúp bảo vệ cả mô bên trong và mặt dưới lá.
- Cần tuân thủ đúng tần suất sử dụng và luân phiên MoA để tránh tích lũy môi trường và kháng thuốc.
4. Cơ chế tác động (Mode of Action) của Cyantraniliprole
Cyantraniliprole thuộc nhóm modulator thụ thể ryanodine (RyR) của côn trùng. Thụ thể ryanodine là kênh ion chịu trách nhiệm phóng thích ion Ca2+ từ lưới nội tương vào bào tương tế bào cơ và tế bào thần kinh.
Cơ chế chính:
- Hoạt chất gắn vào thụ thể RyR tại vị trí đặc hiệu, làm mở kênh Ca2+ một cách bất thường.
- Ca2+ bị phóng thích ồ ạt từ kho dự trữ nội bào vào tế bào chất, gây rối loạn cân bằng ion, dẫn tới co cơ kéo dài và rối loạn thần kinh.
- Sâu hại nhanh chóng ngừng ăn, mất khả năng vận động bình thường và cuối cùng tê liệt, chết.
Cơ chế này khác hoàn toàn với neonicotinoid (tác động nAChR), pyrethroid (kênh Na+), organophosphate/carbamate (ức chế cholinesterase) hay IGR (can thiệp lột xác). Vì vậy, Cyantraniliprole là một công cụ luân phiên MoA rất quan trọng khi sâu đã kháng các nhóm thuốc cũ.
5. Đặc trưng công nghệ và ưu điểm kỹ thuật
So với nhiều hoạt chất trừ sâu truyền thống, Cyantraniliprole có một số ưu điểm nổi bật:
- Phổ tác động rộng: vừa kiểm soát tốt sâu ăn lá (Lepidoptera), sâu đục thân, sâu cuốn lá, vừa có hiệu lực trên một số côn trùng chích hút như rầy, bọ phấn, bọ trĩ, rệp.
- Hiệu lực kéo dài: nhờ tính bền vừa phải và khả năng xuyên mô, bảo vệ cây trồng trong suốt giai đoạn mẫn cảm với sâu hại.
- Tác động nhanh ở mức “ngừng ăn”: sâu ngừng ăn gần như ngay sau khi nhiễm thuốc, dù cái chết xảy ra muộn hơn, giúp giảm thiểu thiệt hại trên lá và trái.
- Phù hợp với IPM: Cyantraniliprole thường được ghi nhận là ít gây hại cho một số nhóm thiên địch nếu sử dụng đúng liều và tần suất, hỗ trợ duy trì quần thể thiên địch trên ruộng.
- Linh hoạt trong công thức: có thể phối hợp với neonicotinoid, pymetrozine, thiamethoxam… để tạo sản phẩm xử lý hạt giống hoặc hỗn hợp phun lá có phổ trừ sâu rộng hơn.
6. Phổ tác động và đối tượng dịch hại
Cyantraniliprole đặc biệt hiệu quả trên các nhóm sâu sau:
- Sâu ăn lá và sâu đục thân:
- Sâu cuốn lá, sâu đục thân trên lúa.
- Sâu xanh, sâu xanh da láng, sâu xanh sọc trắng trên rau màu, cây ăn quả.
- Sâu ăn lá và sâu đục thân trên bắp, rau cải, cây công nghiệp.
- Côn trùng chích hút:
- Rầy trên lúa và một số cây trồng khác (tùy công thức phối hợp).
- Bọ trĩ trên rau màu, cây ăn quả, hoa cắt cành.
- Bọ phấn, rệp mềm trên rau quả, cây công nghiệp, cây nhà lưới.
Nhờ phổ tác động này, Cyantraniliprole được xem là một hoạt chất “xương sống” trong nhiều chiến lược bảo vệ cây trồng, đặc biệt với vùng thâm canh rau quả, nhà kính, cây ăn trái xuất khẩu và vùng trọng điểm lúa – ngô.
7. Dạng sử dụng và nguyên tắc kỹ thuật
Cyantraniliprole trên thị trường thế giới và Việt Nam thường gặp trong các dạng sau:
- OD (Oil Dispersion): dạng phân tán trong dầu, bám dính tốt trên lá (ví dụ: Benevia 100OD).
- SC (Suspension Concentrate): dạng huyền phù, dùng phun lá, dễ pha trộn (Benevia 200SC).
- WG (Water Dispersible Granules): dạng hạt tan trong nước, dễ bảo quản, dễ vận chuyển (ví dụ các hỗn hợp 60WG).
- FS (Flowable concentrate for Seed treatment): dạng huyền phù dùng xử lý hạt giống (như Fortenza Duo 480FS chứa Cyantraniliprole kết hợp Thiamethoxam).

Nguyên tắc sử dụng kỹ thuật:
- Phun sớm khi sâu còn nhỏ, côn trùng chích hút mới chớm tăng mật số để tận dụng đặc tính “ngừng ăn nhanh” và phòng hơn chữa.
- Đảm bảo lượng nước phun đủ lớn để phủ đều bề mặt lá, thân, gốc và mặt dưới lá, nhất là trên cây có tán dày.
- Với dạng xử lý hạt giống (FS), cần đảm bảo phủ đều hạt, không vón cục thuốc, tuân thủ liều khuyến cáo để tránh ảnh hưởng nảy mầm và sinh trưởng cây con.
- Không pha trộn tùy tiện với các sản phẩm có phản ứng kiềm mạnh, hoặc có khuyến cáo “không hỗn hợp” trên nhãn.
- Tuân thủ thời gian cách ly (PHI) của từng thương phẩm, từng cây trồng theo nhãn đăng ký.
8. So sánh Cyantraniliprole với các hoạt chất khác
8.1. So với neonicotinoid (nhóm 4)
- Neonicotinoid (như Imidacloprid, Thiamethoxam, Dinotefuran) tác động lên thụ thể nAChR, trong khi Cyantraniliprole tác động lên thụ thể ryanodine.
- Nhiều quần thể rầy, rệp và bọ phấn đã kháng mạnh với neonicotinoid, trong khi Cyantraniliprole vẫn còn giữ được hiệu lực tốt nếu sử dụng đúng.
- Sự khác biệt MoA giúp Cyantraniliprole trở thành lựa chọn luân phiên quan trọng trong các chương trình IRM.
8.2. So với Chlorantraniliprole (cùng nhóm 28)
- Cả hai đều là anthranilic diamide và cùng nhắm vào RyR, nhưng cấu trúc phân tử khác nhau nên tính chất sinh học và phổ tác động có chỗ khác biệt.
- Chlorantraniliprole thiên về sâu Lepidoptera ăn lá và đục thân, trong khi Cyantraniliprole được thiết kế để mở rộng hiệu quả lên cả một số côn trùng chích hút.
- Trong thực hành, hai hoạt chất có thể được dùng đan xen, nhưng vẫn cần xem chúng là cùng nhóm 28 để tránh lạm dụng quá nhiều diamide trong một vụ.
8.3. So với pyrethroid và organophosphate
- Pyrethroid và organophosphate thường cho hiệu lực “hạ nhanh” nhưng kháng thuốc đã xuất hiện phổ biến, bên cạnh các quan ngại về an toàn người và môi trường.
- Cyantraniliprole có cơ chế hiện đại, hiệu lực dài, ít ảnh hưởng người sử dụng hơn nếu tuân thủ bảo hộ, và được đánh giá thân thiện hơn với thiên địch so với nhiều thuốc thế hệ cũ.
9. Ứng dụng thực tế trong IPM trên các nhóm cây trồng
9.1. Rau màu và cây trồng nhà lưới, nhà kính
Trên các cây như cà chua, ớt, dưa chuột, dưa hấu, dưa lưới, rau cải, cây rau ăn lá và rau gia vị, Cyantraniliprole được dùng để:
- Kiểm soát sâu ăn lá, sâu đục quả, sâu đục thân trên các loại rau quả.
- Hạn chế bọ trĩ, bọ phấn, rệp mềm gây hại trên lá non, đọt non và hoa.
- Giảm số lần phun pyrethroid, neonicotinoid, từ đó giữ thiên địch tốt hơn trong nhà lưới, nhà kính.
9.2. Lúa và cây lương thực
Trên lúa, Cyantraniliprole (thường trong hỗn hợp hoặc đơn chất) được áp dụng để:
- Kiểm soát sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu xanh trên ruộng lúa.
- Hỗ trợ chương trình quản lý sâu hại tổng hợp, giảm phụ thuộc vào nhóm 1, 3A, 4 đã bị kháng nhiều nơi.
Trên ngô, hoạt chất được dùng dưới dạng xử lý hạt (FS) hoặc phun lá để bảo vệ cây con trước sâu keo mùa thu, sâu xám, sâu ăn lá.
9.3. Cây ăn quả và cây công nghiệp
Trên cây ăn quả (xoài, bưởi, cam, quýt…) và cây công nghiệp, Cyantraniliprole giúp kiểm soát sâu ăn lá, sâu đục quả, bọ trĩ tấn công chồi non và trái non, qua đó bảo vệ năng suất và chất lượng trái.
9.4. Kết hợp trong chương trình IPM
- Trước khi phun: thống kê mật số sâu, mức độ gây hại, sự hiện diện của thiên địch để quyết định có thật sự cần phun hay không.
- Khi phun: chọn thời điểm sâu non, phun vào chiều mát, kết hợp bẫy dính, bẫy đèn và biện pháp sinh học.
- Sau khi phun: theo dõi lại mật số sâu và thiên địch, điều chỉnh chu kỳ phun các hoạt chất khác nhau phù hợp.
10. Chiến lược chống kháng thuốc (IRM) với Cyantraniliprole
Cyantraniliprole là hoạt chất mạnh, nhưng nếu lạm dụng cũng sẽ nhanh chóng đối diện nguy cơ kháng thuốc. Một số nguyên tắc IRM quan trọng:
- Không sử dụng Cyantraniliprole (và các diamide khác) quá 2 lần trong một vụ trên cùng diện tích cho cùng nhóm sâu.
- Luân phiên với các nhóm MoA khác như:
- Nhóm 9B (Pyrifluquinazon, Flonicamid) cho chích hút.
- Nhóm 5 (Spinetoram, Spinosad) hoặc nhóm 6, 18 cho sâu ăn lá.
- Nhóm 4 (neonicotinoid) hoặc 3A chỉ dùng khi cần, không lạm dụng.
- Dùng đúng liều khuyến cáo, không giảm liều để “tiết kiệm” vì liều thấp kéo dài rất dễ chọn lọc cá thể kháng.
- Kết hợp biện pháp canh tác: vệ sinh đồng ruộng, luân canh cây trồng, quản lý nguồn ký chủ phụ, sử dụng giống ít nhiễm sâu.
- Theo dõi dấu hiệu giảm hiệu lực, nếu xuất hiện cần báo cáo và chuyển sang dùng MoA khác.
11. An toàn cho người sử dụng và môi trường
Cyantraniliprole có hồ sơ độc tính cấp tương đối thấp đối với động vật có vú khi sử dụng đúng cách, nhưng vẫn cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định bảo hộ và an toàn môi trường:
- Đối với người sử dụng:
- Mặc đầy đủ quần áo bảo hộ, găng tay, kính, khẩu trang khi pha và phun.
- Không ăn uống, hút thuốc trong quá trình pha, phun và xử lý thuốc.
- Tắm rửa, thay quần áo sau khi làm việc; giặt riêng đồ bảo hộ.
- Đối với môi trường:
- Có thể độc với ong mật và sinh vật thủy sinh nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc thuốc trôi vào nguồn nước.
- Không phun trên diện rộng khi cây đang nở hoa rộ có ong thụ phấn hoạt động mạnh.
- Không xả nước rửa bình, thuốc dư ra ao hồ, kênh rạch; cần có khu xử lý nước thải riêng.
- Thu gom bao bì, vỏ chai đúng quy định, không đốt hoặc chôn bừa bãi trên ruộng.
12. Giải thích một số thuật ngữ chuyên môn
- Anthranilic diamide: nhóm hoạt chất trừ sâu có khung anthranilic, tác động lên thụ thể ryanodine.
- Ryanodine receptor (RyR): kênh ion trên màng lưới nội tương, điều khiển phóng thích Ca2+ trong tế bào cơ và thần kinh.
- Translaminar: khả năng thuốc thấm xuyên từ mặt trên xuống mặt dưới lá hoặc xuyên qua mô lá.
- Systemic: thuốc được hấp thu và vận chuyển trong hệ mạch cây, bảo vệ từ bên trong.
- IPM (Integrated Pest Management): quản lý dịch hại tổng hợp, kết hợp nhiều biện pháp sinh học, hóa học, canh tác, cơ giới để đạt hiệu quả bền vững.
- IRM (Insecticide Resistance Management): quản lý kháng thuốc trừ sâu, dùng chiến lược luân phiên, phối hợp MoA, giám sát hiệu lực.
- PHI (Pre-Harvest Interval): thời gian cách ly tối thiểu từ lúc phun thuốc đến khi thu hoạch nông sản.
13. Danh mục thương phẩm chứa Cyantraniliprole tại Việt Nam
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Hàm lượng & Dạng | Cây trồng áp dụng | Đối tượng phòng trừ | Nhà đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| Benevia® 100OD | Cyantraniliprole (min 93%) | 100OD | Lúa, dưa hấu, cà chua, ớt, xoài, dưa chuột, hành | Sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu; bọ trĩ, sâu xanh sọc trắng, dòi đục lá; bọ phấn, sâu xanh; sâu xanh da láng | FMC Việt Nam |
| Benevia® 200SC | Cyantraniliprole (min 93%) | 200SC | Cà chua, dưa hấu, dưa chuột, ớt | Dòi đục lá, bọ phấn trắng, bọ trĩ; sâu xanh sọc trắng | FMC Việt Nam |
| Fortenza® Duo 480FS | Cyantraniliprole + Thiamethoxam | 480FS (240 + 240 g/L) | Ngô (xử lý hạt giống) | Sâu keo mùa thu, sâu xám | Syngenta Việt Nam |
| Minecto® Star 60WG | Cyantraniliprole + Pymetrozine | 60WG (100 g/kg + 500 g/kg) | Lúa, ớt, dưa hấu, bưởi, dưa chuột, xoài | Sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu; bọ trĩ; bọ phấn; rầy bông | Syngenta Việt Nam |
⚠️ Thông tin trên phản ánh một số thương phẩm đã được đăng ký tại Việt Nam. Liều lượng, cách dùng, thời gian cách ly (PHI) cần tuân thủ đúng theo nhãn từng sản phẩm và quy định hiện hành.
Tài liệu tham khảo
- PPDB – University of Hertfordshire. Cyantraniliprole (DPX-HGW86): pesticide properties, environmental fate and ecotoxicology.
- Cloyd R.A. (2020). Ryanodine Receptor Modulators – IRAC Group 28.
- Smith H.A. et al. Managing Resistance to Diamide Insecticides in Florida Tomato.
- Cyantraniliprole – Summary of chemical and biological properties.
- FMC. Benevia Insecticide – Technical Brochure.
- Syngenta – Technical information on diamide insecticides.

