Hoạt chất Propargite – Acaricide chủ lực trong quản lý nhện hại cây trồng
Propargite là một hoạt chất trừ nhện (acaricide) thuộc nhóm sulfite ester, được sử dụng rộng rãi trên cây ăn trái, chè, cà phê, bông, rau màu… Nhờ cơ chế tác động đặc thù lên quá trình hô hấp ty thể của nhện đỏ, Propargite trở thành một trong những lựa chọn quan trọng khi quần thể nhện đã kháng nhiều nhóm thuốc khác.
Bài viết này được biên soạn cho nông dân và kỹ sư nông nghiệp, giúp hiểu rõ cơ chế, đặc tính hóa lý, an toàn – môi trường và cách ứng dụng Propargite trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
1. Thông tin nhanh về Propargite
- Tên hoạt chất (ISO): Propargite
- Nhóm hóa học: Ester của acid sulfite (organosulfur – sulfite ester acaricide)
- Công thức phân tử: C19H26O4S
- Khối lượng phân tử: khoảng 350,47 g/mol
- Số CAS: 2312-35-8
- Tên IUPAC: 2-(4-tert-butylphenoxy)cyclohexyl prop-2-ynyl sulfite
- Mã CIPAC: 216
- Phân loại IRAC: Nhóm 12C – Inhibitors of oxidative phosphorylation – inhibitors of mitochondrial ATP synthase (ức chế quá trình phosphoryl hóa oxy hóa trong ti thể của nhện).
- Loại thuốc: Acaricide/miticide (thuốc trừ nhện hại) không lưu dẫn, tác động tiếp xúc và hơi.
- Năm giới thiệu thương mại: cuối thập niên 1960 (khoảng 1969).
2. Đặc tính hóa lý quan trọng
Hiểu rõ đặc tính hóa lý giúp dự đoán khả năng lưu dẫn, bền vững ngoài đồng và rủi ro môi trường của Propargite.
- Dạng vật lý: chất lỏng nhớt màu vàng nâu, ít bay hơi, thường được pha chế dạng EC, EW, WP.
- Độ tan trong nước (20 °C, pH 7): rất thấp, vào khoảng 0,2 mg/l – thể hiện tính kỵ nước cao, bám tốt trên bề mặt lá.
- Độ tan trong dung môi hữu cơ: rất cao trong các dung môi hữu cơ thông dụng (hexan, toluen, dichloromethane…), thuận lợi cho pha chế dạng nhũ dầu.
- Áp suất hơi ở 20 °C: rất thấp (ở mức 10-2 mPa), cho thấy tính bay hơi kém, ít thất thoát do bốc hơi.
- Log Kow (hệ số phân bố octanol/nước): khoảng 5,7 – cho thấy hoạt chất rất ưa béo, dễ tích lũy trong mô mỡ, có tiềm năng tích lũy sinh học.
- Nhiệt độ phân hủy: phân hủy trước khi sôi, khoảng trên 200 °C; không có điểm sôi rõ ràng.
- pKa: > 12, thực tế không phân ly trong điều kiện môi trường bình thường.
Trong đất, Propargite có độ bền vừa đến cao: thời gian bán phân hủy (DT50) trong phòng thí nghiệm khoảng vài chục ngày, ngoài đồng có thể dao động theo điều kiện đất và khí hậu. Độ tan thấp và log Kow cao khiến hoạt chất ít rửa trôi nhưng có nguy cơ tích lũy trong hệ sinh thái nếu dùng kéo dài và liều cao.
3. Cơ chế tác động (Mode of Action)
Theo phân loại của IRAC, Propargite được xếp vào nhóm 12C – các chất ức chế quá trình phosphoryl hóa oxy hóa thông qua ức chế ATP synthase trong ti thể của nhện hại.
- Propargite là thuốc tiếp xúc, không lưu dẫn, thấm qua cutin và bề mặt cơ thể nhện.
- Trong tế bào nhện, hoạt chất can thiệp vào chuỗi hô hấp ty thể, làm gián đoạn quá trình tổng hợp ATP.
- Thiếu ATP khiến các quá trình sống quan trọng (vận động, trao đổi chất, sinh sản) bị tê liệt, nhện ngừng ăn, suy kiệt và chết.
- Cơ chế này khác với:
- Nhóm neonicotinoid (tác động lên thụ thể nAChR).
- Nhóm avermectin/milbemycin (tác động lên kênh chloride GABA/glutamate).
- Nhóm ức chế tổng hợp chitin (CSI) của côn trùng, không cùng đích tác động.
Do đó, Propargite là một “mắt xích” quan trọng trong luân phiên cơ chế tác động khi quản lý quần thể nhện đã kháng nhiều nhóm thuốc khác.
4. Đặc trưng công nghệ & dạng bào chế
Trong thương mại, Propargite được cung cấp dưới nhiều dạng:
- EC (Emulsifiable Concentrate): Propargite 57% EC, 570 g/l, 730 g/l… là dạng phổ biến, dễ phun, bám dính tốt trên lá.
- EW (Emulsion, oil in water): tăng độ an toàn cho người dùng so với EC dung môi hữu cơ mạnh.
- WP/WG: dạng bột thấm nước/hạt tan trong nước, thuận tiện bảo quản, giảm mùi dung môi.
Đặc điểm nổi bật của Propargite:
- Tác động tiếp xúc + hơi (fumigant nhẹ): diệt tốt nhện di động (ấu trùng, thanh trùng, trưởng thành), hiệu quả hạn chế trên trứng.
- Hiệu lực kéo dài: nhờ bám dính tốt, ít rửa trôi nếu gặp mưa nhẹ sau phun.
- Phổ tác động tương đối chọn lọc trên nhện: ít ảnh hưởng đến côn trùng khác hơn so với thuốc phổ rộng, thuận lợi cho IPM nếu dùng hợp lý.
5. Phổ tác động và đối tượng phòng trừ
Propargite được sử dụng chủ yếu để phòng trừ nhện chích hút thuộc họ Tetranychidae và một số họ nhện hại khác trên nhiều loại cây trồng:
5.1. Đối tượng chính
- Nhện đỏ hai chấm (Tetranychus urticae).
- Nhện đỏ hại chè, cà phê, đậu nành, bông.
- Nhện đỏ châu Âu (Panonychus ulmi) trên táo, lê, cây ăn quả ôn đới.
- Các loài nhện đỏ trên cam quýt, nho, dâu tây, hạnh nhân, óc chó…
5.2. Cây trồng ứng dụng
- Cây công nghiệp dài ngày: chè, cà phê, cao su, điều…
- Cây ăn trái: cam, quýt, bưởi, nho, xoài, táo, lê…
- Cây công nghiệp ngắn ngày: bông, đậu nành, bắp…
- Rau màu và hoa kiểng: đậu, dưa, bí, hoa cúc, hoa hồng…
Propargite không diệt tốt trứng, do đó khi mật số nhện cao và có nhiều lứa, thường cần phối hợp với hoạt chất khác hoặc phun lặp lại theo khuyến cáo nhãn thuốc.
6. Danh sách thuốc BVTV chứa gốc Propargite
| STT | Hoạt chất & hàm lượng | Tên thương phẩm – dạng thuốc | Đối tượng & cây trồng | Doanh nghiệp đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Diafenthiuron 200 g/kg + Propargite 350 g/kg | Supermite 550WP | Nhện gié / lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2 | Hexythiazox 2% + Propargite 20% | Omega-Hexy 22EC | Nhện đỏ / hoa hồng; rệp muội / đậu tương | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3 | Profenofos 50 g/l + Propargite 150 g/l + Pyridaben 150 g/l | Ducellone 350EC | Nhện đỏ / lạc; nhện gié / lúa | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4 | Propargite (min 85%) | Atamite 73EC | Nhện đỏ / hoa hồng, cam; nhện gié / lúa | Công ty TNHH Việt Thắng |

7. Dạng sử dụng và nguyên tắc pha phun
Lưu ý: Liều lượng cụ thể phải tuân thủ nhãn thuốc được Bộ NN&PTNT Việt Nam đăng ký. Nội dung sau mang tính định hướng kỹ thuật chung.
- Dạng thương phẩm thường gặp: Propargite 570 g/l EC, 570 g/l EW, 57% EC…
- Nguyên tắc liều lượng:
- Liều sử dụng thường tính theo lít/ha (đối với dạng EC/EW) hoặc nồng độ % trong dung dịch phun.
- Trên cây ăn trái và cây công nghiệp: thường dùng ở mức trung bình – cao trong khung liều để bảo đảm thấm đều tán lá dày.
- Trên rau màu, hoa kiểng: ưu tiên liều thấp hơn nhưng tăng độ phủ, phun thật đều hai mặt lá.
- Thời điểm phun:
- Khi xuất hiện nhện đỏ, mật số từ thấp đến trung bình – không chờ bùng phát nặng.
- Phun tập trung lên mặt dưới lá, nơi nhện cư trú.
- Kết hợp theo dõi sau phun 5–7 ngày để quyết định phun lại hoặc chuyển nhóm thuốc khác.
- Kỹ thuật phun:
- Dùng vòi phun hạt mịn – trung bình, áp lực đủ để phủ đều tán cây.
- Tránh phun lúc nắng gắt, gió mạnh; ưu tiên buổi sáng mát hoặc chiều mát.
- Không pha chung với dung dịch có tính kiềm mạnh, hạn chế pha chung nhiều thuốc nếu chưa thử nhỏ.
- Thời gian cách ly: tùy cây trồng, thường từ vài ngày đến trên 2 tuần; bắt buộc tuân thủ nhãn thuốc để đảm bảo an toàn nông sản.
8. So sánh Propargite với một số hoạt chất trừ nhện khác
| Hoạt chất | Nhóm/MoA | Đặc điểm chính | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Propargite | IRAC 12C – ức chế phosphoryl hóa oxy hóa | Tiếp xúc, hơi nhẹ, diệt tốt nhện di động; hiệu lực bền, chọn lọc tương đối trên nhện. | Thích hợp khi nhện đã kháng nhiều nhóm, cần luân phiên MoA. |
| Abamectin | IRAC 6 – kích hoạt kênh Cl– | Tác động nhanh, vừa tiếp xúc vừa vị độc, hiệu lực mạnh nhưng dễ phát sinh kháng nếu lạm dụng. | Dùng xen kẽ, không phun liên tục nhiều lần trong vụ. |
| Fenpyroximate / Pyridaben | IRAC 21 – ức chế chuỗi hô hấp ti thể (MET I) | Diệt mạnh nhện trưởng thành, một phần trứng; nhiều nước đã ghi nhận kháng tại một số vùng. | Luân phiên với 12C (Propargite) để giảm áp lực kháng. |
| Spiromesifen / Spirodiclofen | IRAC 23 – ức chế sinh tổng hợp lipid | Hiệu quả tốt trên trứng và ấu trùng; tác dụng chậm nhưng bền. | Kết hợp trong chương trình IPM dài vụ, đặc biệt trên cây lâu năm. |
9. Ứng dụng Propargite trong chương trình IPM
Trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), Propargite có thể phát huy hiệu quả tối đa nếu được sử dụng đúng chỗ – đúng lúc:
- Kết hợp biện pháp canh tác:
- Cắt tỉa tán cây thông thoáng, tránh tạo tiểu khí hậu khô, nóng thuận lợi cho nhện đỏ.
- Quản lý phân bón hợp lý; bón đạm quá cao thường làm quần thể nhện phát triển mạnh.
- Kết hợp thiên địch:
- Bảo tồn bọ rùa, bọ cánh lưới, bọ nhện ăn thịt… bằng cách hạn chế dùng thuốc phổ rộng.
- Sử dụng Propargite ở liều, thời điểm phù hợp để giảm tác động bất lợi lên thiên địch.
- Giám sát mật số:
- Định kỳ kiểm tra 5–10 lá/cây, 10–20 cây/lô để đánh giá mức độ gây hại.
- Chỉ phun khi vượt ngưỡng kinh tế – tránh phun phòng tràn lan.
- Luân phiên với các MoA khác: kết hợp Propargite (12C) với các nhóm 6, 21, 23… trong cả vụ để giảm chọn lọc kháng.
10. Chiến lược chống kháng thuốc với Propargite
Nhện đỏ là đối tượng rất dễ phát sinh kháng thuốc. Các nghiên cứu trên thế giới đã ghi nhận kháng Propargite ở một số quần thể nhện nếu sử dụng kéo dài, liều thấp hoặc lạm dụng.
- Không sử dụng Propargite quá 1–2 lần liên tiếp trong cùng một vụ trên cùng lô ruộng/vườn.
- Luân phiên với các nhóm:
- Nhóm 6 (abamectin, emamectin benzoate…)
- Nhóm 21 (fenpyroximate, pyridaben…)
- Nhóm 23 (spiromesifen, spirodiclofen…)
- Tránh dùng liều thấp hơn khuyến cáo – dễ tạo áp lực chọn lọc kháng.
- Hạn chế phun diện rộng khi mật số nhện chưa cao; ưu tiên phun cục bộ.
- Kết hợp biện pháp cơ giới (tỉa cành, tắm nước rửa bụi lá) để giảm bớt áp lực nhện.
11. An toàn cho người sử dụng và môi trường
11.1. Độc tính trên người và động vật máu nóng
- Propargite có độc tính cấp tính trung bình qua đường miệng, cao hơn qua da và đường hô hấp (kích ứng mạnh da và mắt).
- Một số đánh giá độc chất xếp Propargite vào nhóm nghi ngờ gây ung thư (Carcinogenicity Category 2) nếu phơi nhiễm dài ngày.
- Triệu chứng ngộ độc cấp có thể gồm: nhức đầu, khó thở, kích ứng da – mắt, mệt mỏi, buồn nôn…
Khuyến cáo an toàn:
- Sử dụng đầy đủ bảo hộ lao động: khẩu trang, kính, găng tay, áo quần dài tay.
- Không ăn uống, hút thuốc trong khi pha và phun thuốc.
- Tắm rửa, thay quần áo sau khi phun; giặt riêng đồ bảo hộ.
- Bảo quản xa tầm tay trẻ em, xa thức ăn, thức uống.
11.2. Độc tính trên sinh vật không mục tiêu và môi trường
- Độc rất cao với cá và sinh vật thủy sinh: cần tuyệt đối tránh để thuốc chảy xuống ao hồ, mương nuôi thủy sản.
- Tương đối <strongít độc với chim và ong mật nếu sử dụng đúng kỹ thuật và tránh phun trực tiếp lên hoa nơi ong thăm.
- Do log Kow cao, Propargite có khả năng tích lũy sinh học, cần quản lý chặt mật độ sử dụng và tần suất phun.
- Trong đất, hoạt chất có thể tồn lưu mức vừa đến cao; tránh lạm dụng nhiều năm liên tiếp trên cùng khu vực.
Ghi chú: Thông tin trên mang tính chuyên môn tham khảo. Khi sử dụng tại Việt Nam, bắt buộc tuân thủ theo nhãn đăng ký, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn và quy định hiện hành.
12. Giải thích một số thuật ngữ chuyên môn
- Acaricide / Miticide: thuốc trừ nhện hại, khác với thuốc trừ sâu (insecticide) hoặc trừ bệnh (fungicide).
- Oxidative phosphorylation: quá trình “phosphoryl hóa oxy hóa” trong ti thể, tạo ra ATP – nguồn năng lượng chính cho tế bào.
- ATP synthase: enzyme trong mào ti thể, tổng hợp ATP từ ADP và phosphate vô cơ; là đích tác động chính của nhóm 12C.
- IRAC: Insecticide Resistance Action Committee – Ủy ban hành động kháng thuốc trừ côn trùng và nhện, đưa ra hệ thống phân loại cơ chế tác động (MoA).
- Log Kow: hệ số phân bố octanol/nước; log Kow càng cao, hoạt chất càng ưa béo, dễ tích lũy sinh học.
- DT50/DT90: thời gian cần để 50% / 90% lượng hoạt chất bị phân hủy trong môi trường.
13. Tài liệu tham khảo chọn lọc
- PPDB – Propargite (Pesticide Properties DataBase, University of Hertfordshire). Xem chi tiết
- FAO/WHO JMPR – Propargite evaluation report. FAO JMPR
- IRAC – Mode of Action Classification Scheme (nhóm 12C – Propargite). IRAC MoA
- US EPA & California DPR – Propargite risk assessment và ecological risk. US EPA, CDPR
- Cơ sở dữ liệu PubChem – Propargite, CID 4936. PubChem

