Broflanilide là gì? Hoạt chất meta-diamide IRAC 30 tác động lên kênh GABA-Cl⁻ trong quản lý sâu hại nông nghiệp
1. Giới thiệu tổng quan
Broflanilide là một hoạt chất trừ sâu thế hệ mới, thuộc nhóm hóa học meta-diamide và được Insecticide Resistance Action Committee (IRAC) xếp vào Nhóm 30 – GABA-gated chloride channel allosteric modulators. Đây là một nhóm cơ chế tác động (Mode of Action – MoA) hoàn toàn mới, khác biệt với các nhóm thuốc trừ sâu đang được sử dụng phổ biến như neonicotinoid, pyrethroid, phenylpyrazole, carbamate hay diamide.
Hoạt chất này được phát hiện và phát triển bởi Mitsui Chemicals Agro Inc. (Nhật Bản), sau đó được BASF nhận quyền thương mại toàn cầu dưới các tên sản phẩm như Cimegra® (phun lá), Teraxxa® / Teraxxa® F4 (xử lý hạt giống), cùng với một số thương phẩm khác tại nhiều quốc gia.
Tại Việt Nam, sản phẩm Brofreya 5SC nhà sản xuất Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc do công ty Cửu Long phân phối
Broflanilide được thiết kế đặc biệt để kiểm soát sâu ăn lá, sâu đất, bọ trĩ và nhiều loài côn trùng nhai khác, trong bối cảnh sâu kháng thuốc ngày càng nghiêm trọng. Nhờ MoA mới, hoạt chất này trở thành một công cụ quan trọng trong quản lý sâu hại tổng hợp (IPM) và quản lý kháng thuốc (IRM) cho nhiều cây trồng như rau, lúa, bắp, khoai, cây ăn trái, cây công nghiệp và hệ thống canh tác nhà lưới, nhà kính.

2. Thông tin nhanh về Broflanilide
- Tên hoạt chất: Broflanilide
- Nhóm hóa học: Meta-diamides; được IRAC liệt kê chung với isoxazolines trong nhóm MoA 30.
- Nhóm MoA (IRAC): 30 – GABA-gated chloride channel allosteric modulators
- Công thức phân tử (kỹ thuật): C24H12BrF11N2O2; khối lượng phân tử khoảng 649,2 g/mol.
- CAS number: 1207727-04-5
- Dạng vật chất: chất rắn màu trắng, độ bay hơi thấp; pKa khoảng 8,8.
- Độ tan trong nước: rất thấp, khoảng 0,7 mg/L ở 20°C (pH trung tính); độ tan và logKow phụ thuộc pH.
- LogKow (phân bố octanol/nước): cao (khoảng 4–5 ở pH trung tính), thể hiện tính kỵ nước mạnh.
- Ái lực với đất: Koc cao, cho thấy bám chặt vào hạt đất và chất hữu cơ; ít bị rửa trôi nhưng có thể tồn lưu lâu.
- Độ bền môi trường: trong một số điều kiện, thời gian bán phân rã trong đất hiếu khí có thể vượt 1.000 ngày, được xếp vào nhóm rất bền.
- Ứng dụng chính: thuốc trừ sâu ăn lá, sâu đất, côn trùng nhai và một số sâu chích hút (bọ trĩ, bọ phấn) trên nhiều loại cây trồng.
3. Đặc tính hóa lý và ý nghĩa thực tiễn
Broflanilide có cấu trúc meta-diamide với nhiều nguyên tử halogen (Br, F) và nhóm perfluoroalkyl (perfluoropropan-2-yl) cùng trifluoromethyl (CF3). Cấu trúc này giúp phân tử ổn định cao về mặt hóa học, ít phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ, đồng thời có tính kỵ nước mạnh.
Một số đặc tính hóa lý chính thường được nhấn mạnh trong các hồ sơ đánh giá:
- Độ tan trong nước thấp: làm giảm nguy cơ rửa trôi nhanh khỏi bề mặt lá và đất, giúp duy trì hiệu lực lâu dài tại vị trí xử lý, đặc biệt hữu ích khi dùng làm thuốc xử lý đất hoặc hạt giống.
- LogKow cao: cho thấy Broflanilide ưu tiên phân bố vào pha hữu cơ (biểu bì lá, chất hữu cơ trong đất), thuận lợi cho tác động tiếp xúc và vị độc với sâu hại, nhưng cũng liên quan đến khả năng tích lũy sinh học tiềm tàng cần được quản lý.
- Ái lực với đất (Koc lớn): giúp hạn chế rửa trôi xuống tầng sâu hoặc nguồn nước mặt, nhưng đồng thời khiến hoạt chất có thể tồn lưu trong tầng canh tác qua nhiều vụ nếu sử dụng liên tục.
- Độ bền trong đất và nước: trong nhiều thí nghiệm môi trường, Broflanilide được đánh giá là rất bền trong đất, có thể tồn tại kéo dài trong điều kiện hiếu khí và kỵ khí, và cũng có thể bền trong hệ thống nước tĩnh. Điều này vừa là lợi thế (kiểm soát lâu) vừa là rủi ro (tồn lưu môi trường).
Về phía người sử dụng và nhà kỹ thuật, những đặc tính này có nghĩa là Broflanilide rất phù hợp để kiểm soát sâu đất, sâu hại rễ, sâu ăn lá có tính lưu trú, nhưng cần sử dụng theo chương trình và tránh lạm dụng nhiều vụ liên tiếp trên cùng một diện tích.
4. Cơ chế tác động (Mode of Action – IRAC nhóm 30)
Broflanilide tác động lên hệ thần kinh trung ương của côn trùng bằng cách điều biến allosteric kênh ion GABA-gated chloride (GABA-Cl⁻). Đây là kênh ion chịu trách nhiệm dẫn truyền tín hiệu ức chế trong thần kinh: khi GABA gắn vào thụ thể, kênh mở ra cho ion Cl⁻ đi vào, làm màng tế bào trở nên khó hưng phấn, giúp ổn định hoạt động thần kinh.
Broflanilide gắn vào vị trí allosteric mới trên thụ thể GABA-Cl⁻ (khác với vị trí của fipronil và nhiều GABA-antagonist cổ điển), làm rối loạn chức năng kênh chloride. Hậu quả là:
- Kênh không còn đáp ứng bình thường với GABA.
- Ion Cl⁻ không đi qua màng theo cơ chế sinh lý, dẫn đến mất cân bằng điện thế màng.
- Các nơron bị “quá kích thích” (hyperexcitation), gây co giật, mất phối hợp vận động.
- Sâu hại nhanh chóng mất khả năng ăn, giảm vận động và chết.
Các nghiên cứu sinh hóa, điện sinh lý trên thụ thể GABA của côn trùng khẳng định Broflanilide có ái lực rất cao với đích tác động và khác với các nhóm cũ, vì vậy IRAC xếp nó vào MoA 30 – GABA-gated chloride channel allosteric modulators, cùng với Fluxametamide nhưng ở lớp hóa học khác.
Chính vì vậy, Broflanilide không bị kháng chéo với neonicotinoid (nhắm nAChR), pyrethroid (kênh Na+), diamide (thụ thể RyR) và hầu hết GABA-antagonist cổ điển (như fipronil), trừ khi có cơ chế kháng ở mức đích chung (ví dụ biến đổi thụ thể GABA rộng).
5. Đặc trưng công nghệ của Broflanilide
Ngoài cơ chế MoA mới, Broflanilide còn có một số đặc trưng công nghệ quan trọng được nhà sản xuất và các cơ quan quản lý nhấn mạnh:
- Hoạt tính cao ở liều rất thấp: các chế phẩm seed-treatment như Teraxxa® F4 chỉ sử dụng lượng hoạt chất thấp nhưng vẫn kiểm soát tốt wireworm trên ngũ cốc; các chế phẩm phun lá như Cimegra® có khuyến cáo liều thấp hơn nhiều hoạt chất truyền thống.
- Thời gian bảo vệ kéo dài: nhờ tính bền và ái lực với đất, Broflanilide trong xử lý hạt giống hoặc xử lý rãnh trồng có thể bảo vệ cây non trước wireworm và sâu đất trong phần lớn giai đoạn đầu vụ.
- Đa dạng hình thức sử dụng: có thể dùng phun lá, xử lý đất, xử lý hạt, in-furrow để phù hợp các mô hình canh tác khác nhau.
- Không xua đuổi mà diệt sâu: với wireworm, tài liệu kỹ thuật nhấn mạnh rằng Broflanilide không chỉ làm sâu ngừng ăn tạm thời, mà gây chết thực sự và giảm quần thể qua thời gian.
Những đặc trưng này giúp Broflanilide trở thành hoạt chất chiến lược trong các chương trình quản lý sâu hại ở vùng thâm canh cao, đặc biệt nơi sâu đất, sâu gốc và sâu ăn lá khó kiểm soát bằng các thuốc phun mặt lá thông thường.
6. Phổ tác động và đối tượng dịch hại
Các tài liệu kỹ thuật và nghiên cứu cho thấy Broflanilide có phổ tác động rộng trên nhiều nhóm sâu hại nông nghiệp:
- Sâu đất (soil insects):
- Wireworms (bọ nhảy, sâu kẽm, ấu trùng click beetle) – đối tượng chính trong các sản phẩm xử lý hạt ngũ cốc nhỏ (Teraxxa®).
- Grubs, sâu hại rễ trên ngô, khoai tây, cây công nghiệp, cây ăn trái.
- Sâu ăn lá (chewing insects – Lepidoptera, Coleoptera):
- Sâu tấn công bắp cải và họ cải, như sâu tơ, sâu đục thân họ cải (bao gồm sâu khoang, sâu keo mùa thu, sâu cuốn lá). Cimegra® được đăng ký tại một số nước để kiểm soát sâu ăn trên Brassica với hiệu quả cao.
- Các loài sâu ăn lá khác trên rau màu, cây công nghiệp và cây ăn trái tùy đăng ký từng nước.
- Côn trùng chích hút:
- Một số tài liệu kỹ thuật ghi nhận hiệu quả tốt trên bọ trĩ (Thripidae) và một số loài bọ phấn, đặc biệt khi dùng phun lá hoặc xử lý đất cho cây rau và hoa.
- Ứng dụng phi nông nghiệp:
- Broflanilide còn được dùng trong một số sản phẩm kiểm soát vector y tế (phun tồn lưu trong nhà – IRS) dưới các tên thương mại khác, cho thấy hoạt tính mạnh với côn trùng vector như muỗi và bọ rệp giường, dù đây không phải ứng dụng nông nghiệp.
Cây trồng ứng dụng: ngũ cốc nhỏ (lúa mì, lúa mạch, yến mạch), ngô, khoai tây, rau họ cải, rau ăn lá, rau quả, cây công nghiệp, cây ăn trái, cây trồng trong nhà kính/nhà lưới; các tình huống cụ thể phụ thuộc đăng ký tại từng quốc gia.
7. Dạng sử dụng, đường xâm nhập và nguyên tắc kỹ thuật
Trên thị trường quốc tế, Broflanilide hiện có các dạng chế phẩm chính:
- SC (Suspension Concentrate): dùng phun lên lá hoặc tưới gốc để kiểm soát sâu ăn lá, sâu đất, sâu trên rau màu và cây công nghiệp (ví dụ: Cimegra® 100 g/L SC).
- FS (Flowable concentrate for Seed treatment): dùng xử lý hạt giống ngũ cốc nhỏ để diệt wireworm, bảo vệ cây non (Teraxxa®, Teraxxa® F4).
- In-furrow / soil treatment: dùng phun hoặc rót vào rãnh khi gieo trồng ngô, khoai, một số cây công nghiệp để kiểm soát sâu đất, sâu hại rễ.
Đường xâm nhập và kiểu tác động:
- Tiếp xúc (contact): côn trùng tiếp xúc với bề mặt lá, thân, đất, rễ hoặc hạt được xử lý sẽ nhiễm độc qua cutin.
- Vị độc (ingestion): sâu ăn lá hoặc sâu đất ăn rễ, hạt, mô cây mang thuốc sẽ đưa hoạt chất vào đường tiêu hóa, sau đó hấp thu vào hệ tuần hoàn và thần kinh.
- Translaminar (xuyên lá): ở dạng SC phun lá, Broflanilide có thể thấm một phần qua mô lá, giúp kiểm soát sâu ở mặt dưới lá hoặc trong mô mà không cần phun trúng trực tiếp.
- Không lưu dẫn toàn thân (non-systemic): các tài liệu kỹ thuật nhấn mạnh Broflanilide không phải là thuốc lưu dẫn mạnh toàn thân như một số neonicotinoid; tác động chính vẫn là tiếp xúc và vị độc tại vùng được xử lý.
Nguyên tắc kỹ thuật khi sử dụng trên thực tế:
- Với xử lý hạt giống: cần đảm bảo hạt được phủ đều, không vón cục; tuân thủ liều đăng ký để tránh ảnh hưởng nảy mầm.
- Với xử lý đất / in-furrow: phân bố đều quanh rễ hoặc dọc rãnh gieo, tránh phun tập trung tại một điểm, hạn chế rửa trôi vào rãnh nước.
- Với phun lá: phun sớm khi sâu còn tuổi nhỏ, bảo đảm phủ đều tán lá (nhất là mặt dưới lá và đọt non), dùng thể tích nước phù hợp với loại cây và mật độ tán.
8. So sánh Broflanilide với các hoạt chất trừ sâu khác
8.1. So với fipronil và các GABA-antagonist cổ điển
Fipronil (nhóm 2B) cũng tác động lên thụ thể GABA nhưng cơ chế gắn và vị trí trên thụ thể khác với Broflanilide. Broflanilide được IRAC xếp hẳn vào nhóm MoA 30 riêng, do có cơ chế allosteric đặc trưng.
- Giống: đều làm rối loạn dẫn truyền GABA, gây co giật và chết sâu.
- Khác: Broflanilide gắn vào vị trí allosteric mới, không trùng với fipronil; do đó được kỳ vọng có mô hình kháng chéo khác, có thể diệt được quần thể sâu đã kháng phenylpyrazole ở một mức độ nhất định (tùy cơ chế kháng cụ thể).
- Ưu điểm: Broflanilide thường được sử dụng ở liều thấp hơn, dạng xử lý đất và hạt giống, trong khi fipronil dần bị hạn chế do vấn đề môi trường và độc tính với ong, thủy sinh.
8.2. So với Fluxametamide (cùng nhóm 30 nhưng khác lớp hóa học)
Fluxametamide là isoxazoline insecticide thuộc nhóm 30, cũng tác động lên kênh GABA-Cl⁻. Tuy nhiên, hai hoạt chất có cấu trúc và phổ đăng ký khác nhau:
- Fluxametamide: thường tập trung vào sâu ăn lá, bọ trĩ, bọ phấn trên rau, trái, hoa nhà kính (phun lá là chủ lực).
- Broflanilide: nổi bật ở sâu đất, wireworm, sâu rễ, đồng thời kiểm soát tốt sâu ăn lá trên nhiều cây trồng và được dùng mạnh trong xử lý hạt giống.
- Ý nghĩa kỹ thuật: trong chương trình IPM/IRM, có thể luân phiên hai hoạt chất cùng nhóm 30 nhưng khác sản phẩm, hoặc kết hợp chúng trong các mô hình khác nhau (phun lá vs xử lý hạt) để tối ưu hiệu quả, tuy nhiên vẫn phải đảm bảo nguyên tắc không lạm dụng quá nhiều MoA 30 trong một vụ.
8.3. So với neonicotinoid, pyrethroid, diamide
Các nhóm này đã được dùng lâu năm và nhiều quần thể sâu đã phát triển kháng:
- Neonicotinoid (IRAC 4A, 4C): tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR), hiệu quả tốt trên chích hút, nhưng kháng thuốc đã phổ biến ở nhiều nơi và chịu áp lực do các lo ngại về ong.
- Pyrethroid (IRAC 3A): tác động lên kênh Na+, hiệu lực nhanh nhưng kháng rộng, đặc biệt ở sâu tơ, sâu keo. Nhiều nơi đã giảm hiệu quả thấy rõ.
- Diamide (IRAC 28): nhắm vào thụ thể ryanodine (RyR), rất tốt với sâu Lepidoptera, tuy nhiên đã ghi nhận kháng ở một số vùng trồng rau quả.
- Broflanilide (IRAC 30): do nhắm vào GABA-Cl⁻ qua cơ chế mới, không bị kháng chéo với các MoA trên, là lựa chọn tốt để luân phiên khi sâu đã kháng nhóm 3A, 4, 28.
9. Ứng dụng thực tế trong canh tác và IPM
Dưới đây là các gợi ý ứng dụng Broflanilide trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) ở các nhóm cây khác nhau, mang tính tham khảo chung và không thay thế nhãn đăng ký tại từng quốc gia.
9.1. Rau màu và nhà lưới/nhà kính
Trên rau cải, bắp cải, súp lơ, dưa leo, ớt, cà chua, dâu tây, hoa cúc, hoa cắt cành… sâu ăn lá (sâu tơ, sâu cuốn lá, sâu khoang, sâu keo) và bọ trĩ là dịch hại chính. Broflanilide dạng SC có thể dùng phun lá hoặc tưới gốc để:
- Kiểm soát sâu ăn lá ở giai đoạn sâu non, đặc biệt trong nhà kính nơi mật số sâu cao và kháng thuốc phổ biến.
- Hỗ trợ giảm mật số bọ trĩ, nhất là khi kết hợp với biện pháp bẫy dính và thiên địch.
- Giảm tần suất phun pyrethroid và neonicotinoid, giúp bảo vệ thiên địch và chậm kháng.
9.2. Ngô, khoai, sắn và cây lương thực khác
Đối với ngô và khoai tây, sâu đất (wireworm, grub) và sâu ăn lá, sâu đục thân là vấn đề lớn. Broflanilide được dùng:
- Xử lý hạt giống (seed treatment): bảo vệ hạt và rễ non ngô, ngũ cốc nhỏ khỏi wireworm, giúp cây lên đều, khỏe.
- In-furrow / soil treatment: xử lý rãnh trồng khi gieo ngô hoặc trồng khoai để giảm áp lực sâu đất quanh vùng rễ.
- Phun lá: trong một số chương trình thử nghiệm và đăng ký, Broflanilide được khảo sát cho sâu ăn lá trên ngô và các cây lương thực khác.
9.3. Cây ăn trái và cây công nghiệp
Trên cây ăn trái (như nho, cam quýt, xoài, thanh long) và cây công nghiệp (cà phê, tiêu, điều…), Broflanilide có thể được sử dụng (nếu được đăng ký) để hỗ trợ kiểm soát sâu nhai lá, sâu đục thân, bọ trĩ trên đọt non và chồi non. Trong bối cảnh các cây này thường xử lý nhiều thuốc khác nhau, Broflanilide là một MoA mới để luân phiên, giúp:
- Giảm mật số sâu nhai lá trên tán và trái non.
- Hỗ trợ kiểm soát bọ trĩ ở giai đoạn đọt non, hạn chế cháy lá non và rám trái.
- Giảm phụ thuộc vào neonicotinoid hoặc pyrethroid, đặc biệt trong vườn cây có ong thụ phấn.
9.4. Lúa và lúa màu
Trong hệ lúa nước, Broflanilide chủ yếu có tiềm năng kiểm soát sâu cuốn lá, sâu cắn rễ, sâu đục thân và một số sâu đất, tùy loại chế phẩm và hệ thống canh tác. Vì lúa thường đã có nhiều lựa chọn khác (nhóm 1, 3A, 28…), Broflanilide có thể được cân nhắc như một MoA mới trong vùng đã xuất hiện kháng với các nhóm này.
9.5. Hạt giống và canh tác công nghệ cao
Ở các hệ thống canh tác quy mô lớn, áp dụng xử lý hạt giống là chiến lược kinh tế để bảo vệ giai đoạn cây con. Broflanilide, qua các sản phẩm như Teraxxa® F4, góp phần:
- Diệt wireworm và sâu đất hại hạt ở ngũ cốc nhỏ, hạn chế thất thoát mật độ cây trên ruộng.
- Tạo nền tảng bảo vệ cây non, giảm số lần phun thuốc giai đoạn đầu vụ, phù hợp mô hình canh tác bền vững.
10. Chiến lược chống kháng thuốc (IRM) với Broflanilide và IRAC 9B – 28 – 4 – 5 – 34 – 30
Do Broflanilide đại diện cho MoA mới (IRAC 30) và đã được ghi nhận là công cụ quan trọng cho IRM, việc sử dụng hợp lý là rất cần thiết.
Một số nguyên tắc chính:
- Không sử dụng Broflanilide liên tục nhiều lần trong một vụ trên cùng đối tượng sâu; nên giới hạn ở 1–2 lần/vụ cây trồng, tùy nhãn.
- Luân phiên với các nhóm MoA khác như:
- IRAC 9B (Pyrifluquinazon, Flonicamid) – chặn chích hút, giảm lây virus cho bọ trĩ, bọ phấn.
- IRAC 28 (Chlorantraniliprole, Cyantraniliprole…) – nhắm RyR, đặc trị Lepidoptera.
- IRAC 4 (Neonicotinoid: Imidacloprid, Thiamethoxam, Dinotefuran…) – tác động nAChR.
- IRAC 5 (Spinosyn: Spinosad, Spinetoram…) – cũng trên nAChR nhưng vị trí khác.
- IRAC 34 (Flometoquin) – ức chế hô hấp ty thể phức hợp III (Qi site).
- Không dùng Broflanilide như “trụ cột đơn độc” cho cả vụ; nên xem là một mảnh ghép trong chương trình IPM, kết hợp biện pháp sinh học, canh tác và các MoA khác.
- Dùng đúng liều khuyến cáo: không giảm liều để “tiết kiệm”; liều thấp kéo dài dễ chọn lọc cá thể chịu đựng tốt, tạo áp lực kháng.
- Đa dạng hóa biện pháp: vệ sinh đồng ruộng, quản lý ký chủ phụ, bẫy dính, thiên địch, giống kháng… để giảm mật số nền, qua đó giảm số lần cần dùng thuốc hóa học.
11. An toàn cho sức khỏe con người
Các đánh giá của EPA Hoa Kỳ và một số cơ quan quản lý cho thấy Broflanilide:
- Có độc tính cấp tính đường miệng thấp đối với động vật có vú, không gây độc cấp cao như một số thuốc cổ điển.
- Được EPA phân loại là “likely to be carcinogenic to humans” dựa trên một số bằng chứng ở liều cao trong thí nghiệm trên động vật.
- Được xếp vào nhóm PFAS (Per- and Polyfluoroalkyl Substances) theo định nghĩa làm việc của EPA, nghĩa là có tính bền và tiềm năng tích lũy, do đó cần được sử dụng và quản lý cẩn trọng.
Khuyến cáo bảo hộ cho người sử dụng:
- Luôn sử dụng đầy đủ PPE (găng tay, áo quần bảo hộ, khẩu trang/respirator, kính bảo hộ) khi pha, phun, xử lý hạt.
- Không ăn uống, hút thuốc khi đang tiếp xúc với thuốc.
- Tắm rửa, thay đồ sau khi làm việc; giặt riêng quần áo bảo hộ.
- Tuân thủ thời gian cách ly (PHI) ghi trên nhãn đăng ký tại từng quốc gia.
12. Ảnh hưởng môi trường và sinh vật có ích
Broflanilide, do tính bền và kỵ nước, có hồ sơ môi trường cần lưu ý:
- Độc tính với ong mật: được đánh giá là rất độc với ong mật khi tiếp xúc trực tiếp, do đó không nên phun trong giai đoạn hoa nở rộ có ong hoạt động.
- Độc tính với thủy sinh: có thể độc đáng kể đối với cá và giáp xác nếu trôi vào nguồn nước; một số hồ sơ rủi ro môi trường nêu rõ cần có vùng đệm khi sử dụng gần kênh, rạch, ao hồ.
- Tồn lưu dài trong đất và có thể trong hệ nước tĩnh: nếu sử dụng nhiều năm liên tiếp trên cùng diện tích, cần đánh giá nguy cơ tích lũy.
- Đối với sinh vật trên cạn khác: nhiều báo cáo đánh giá độc tính đối với hầu hết các nhóm sinh vật trên cạn (chim, thú hoang) ở mức thấp đến trung bình nếu sử dụng theo khuyến cáo.
Khuyến cáo môi trường khi sử dụng:
- Không xả nước rửa bình, thuốc dư trực tiếp xuống ao, hồ, sông, suối.
- Thiết lập vùng đệm không phun gần nguồn nước mặt theo hướng dẫn nhãn.
- Thu gom và xử lý bao bì theo đúng quy định; không đốt hoặc chôn bừa bãi.
- Hạn chế sử dụng liên tục nhiều năm trên cùng một diện tích nếu không thực sự cần thiết.
13. Giải thích một số thuật ngữ tiếng Anh trong bài
- Mode of Action (MoA): Cơ chế tác động – vị trí và cách thức mà thuốc trừ sâu tác động lên hệ sinh học của côn trùng.
- GABA-gated chloride channel: Kênh ion chloride được điều khiển bởi chất dẫn truyền thần kinh GABA; kênh này giúp duy trì trạng thái ức chế trong thần kinh.
- Allosteric modulator: Chất gắn vào vị trí khác với vị trí gắn của chất nội sinh (GABA) nhưng làm thay đổi hoạt tính hoặc cấu hình thụ thể.
- Meta-diamide: Nhóm hóa chất có hai nhóm amide bố trí kiểu meta trên vòng thơm, tạo các đặc tính sinh học đặc biệt.
- Wireworm: Ấu trùng của bọ cánh cứng họ Elateridae (click beetle), gây hại hạt và rễ cây trồng.
- Seed treatment (FS): Xử lý hạt giống bằng thuốc trừ sâu, trừ bệnh hoặc kết hợp, nhằm bảo vệ cây giai đoạn nảy mầm – cây con.
- In-furrow: Xử lý thuốc trực tiếp vào rãnh gieo trồng hoặc vùng quanh rễ khi trồng.
- IPM (Integrated Pest Management): Quản lý dịch hại tổng hợp, kết hợp nhiều biện pháp sinh học, canh tác, cơ giới, hóa học để đạt hiệu quả bền vững.
- IRM (Insecticide Resistance Management): Chiến lược quản lý kháng thuốc trừ sâu, nhằm kéo dài tuổi thọ các hoạt chất.
- PFAS (Per- and Polyfluoroalkyl Substances): Nhóm chất chứa nhiều nguyên tử fluor, bền vững và có thể tích lũy trong môi trường và sinh vật.
14. Tài liệu tham khảo (nguồn chính thống)
- IRAC International. Broflanilide – GABA-gated chloride channel allosteric modulators (Group 30).
- Katsuta H. et al. (2019). Discovery of broflanilide, a novel insecticide. Journal of Pesticide Science 44(2):120–128.
- PPDB – University of Hertfordshire. Broflanilide (MCI-8007): pesticide properties, environmental fate and ecotoxicology.
- Health Canada (2020). Proposed Registration Decision PRD2020-06 – Broflanilide.
- US EPA. New active ingredient – Broflanilide: registration documents and risk assessment.
- WHO (2024). WHO specifications and evaluations for public health pesticide – Broflanilide.
- BASF (2024). Broflanilide insecticide – technical overview (Cimegra®, Teraxxa®).
- BASF Crop Solutions Australia. Cimegra® insecticide product label and technical sheet.
- BASF Canada. Teraxxa® F4 seed treatment product profile.
- APVMA (2019). Public Release Summary on the evaluation of the new active ingredient Broflanilide.

