Fluxametamide là gì? Hoạt chất isoxazoline mới tác động lên kênh GABA/Cl⁻ (IRAC nhóm 30)
1. Giới thiệu tổng quan & bối cảnh phát triển
Fluxametamide là một hoạt chất trừ sâu thế hệ mới thuộc nhóm isoxazoline insecticide, được phát triển bởi Nissan Chemical (Nhật Bản). Hoạt chất này được thiết kế để kiểm soát phổ rộng côn trùng hại gồm sâu ăn lá, bọ trĩ (thrips), rầy lá, bọ phấn, một số loài nhện hại… – đặc biệt trong bối cảnh nhiều quần thể sâu đã kháng mạnh với neonicotinoid, pyrethroid, fipronil, avermectin và cả diamide.
Điểm quan trọng là Fluxametamide thuộc nhóm cơ chế tác động 30 của IRAC, nhắm vào kênh chloride điều khiển bởi GABA và glutamate ở hệ thần kinh côn trùng, với vị trí gắn khác so với fipronil và các GABA antagonist cũ. Vì vậy, đây được xem là một “mảnh ghép mới” trong chiến lược quản lý kháng thuốc lâu dài.
Theo dữ liệu PPDB, Fluxametamide được giới thiệu thương mại khoảng năm 2019 tại Nhật Bản, sau đó mở rộng dần sang một số nước châu Á, châu Âu, Mỹ (ví dụ: đăng thiết lập MRL cho trà tại Hoa Kỳ). Các sản phẩm thương mại tiêu biểu như Gracia 10% EC đã xuất hiện trên thị trường quốc tế với định vị là thuốc trừ sâu phổ rộng – thế hệ mới.
2. Thông tin nhanh về Fluxametamide
- Tên hoạt chất: Fluxametamide
- Mã phát triển: NC-515 (theo PPDB)
- Nhóm tác động (IRAC): Nhóm 30 – GABA-gated chloride channel allosteric modulators (thuốc điều biến allosteric kênh chloride điều khiển bởi GABA)
- Loại thuốc: Thuốc trừ sâu (Insecticide), isoxazoline insecticide
- Nhóm hóa học: Isoxazoline / meta-diamide
- Công thức phân tử: C20H16Cl2F3N3O3
- Khối lượng phân tử: khoảng 474,26 g/mol
- CAS RN: 928783-29-3
- PIN (Preferred IUPAC Name): rac-4-((5R)-5-(3,5-dichlorophenyl)-5-(trifluoromethyl)-4,5-dihydro-1,2-oxazol-3-yl)-N-((E)-(methoxyimino)methyl)-2-methylbenzamide
- Mô tả chung PPDB: “wide-spectrum isoxazoline insecticide effective against a broad-spectrum of pests”
- Năm giới thiệu: 2019 (giới thiệu tại Nhật Bản)
- Ví dụ cây trồng: dâu tây, cà tím (aubergine), chè (tea), rau màu nhà kính, một số cây ăn trái; tại Ấn Độ có chế phẩm 10% EC cho rau màu, bông, chè,…
3. Đặc tính hóa lý & cấu trúc phân tử
Fluxametamide có cấu trúc phức tạp đặc trưng cho nhóm isoxazoline, với nhiều nguyên tử halogen (Cl, F) và nhân thơm. Một số thông tin hóa lý nổi bật:
- Công thức hóa học: C20H16Cl2F3N3O3
- Cấu trúc:
- Nhân isoxazoline 4,5-dihydro với carbon C-5 là trung tâm bất đối (chiral center) → tạo hai enantiomer (R và S).
- Liên kết đôi C=N trong nhóm N-[(methoxyimino)methylene] gây ra đồng phân hình học E/Z.
- Thương phẩm thường là hỗn hợp racemic (R/S + E/Z).
- Tính chất phân cực & ưa dầu: sở hữu nhiều nhóm halogen (dichlorophenyl, trifluoromethyl) nên có tính kỵ nước tương đối cao, bám tốt trên bề mặt lá.
- Trạng thái: dạng rắn, dùng để sản xuất chế phẩm EC hoặc EW.
PPDB hiện chưa công bố đầy đủ số liệu tan trong nước, logP, điểm nóng chảy… trên bản public, nhưng mô tả đây là hoạt chất mới, “novel”, với nhiều thông số môi trường/ecotox đang tiếp tục cập nhật.
4. Cơ chế tác động (MoA – IRAC nhóm 30)
Fluxametamide được IRAC xếp vào nhóm 30 – GABA-gated chloride channel allosteric modulators. Các nghiên cứu sinh lý – sinh hóa (Asahi và cộng sự, 2018) đã chứng minh:
- Fluxametamide là đối kháng (antagonist) trên các ligand-gated chloride channels (LGCC) của côn trùng, đặc biệt là:
- Kênh chloride điều khiển bởi GABA (GABACl)
- Kênh chloride điều khiển bởi glutamate (GluCl)
- Trong thử nghiệm với màng đầu ruồi nhà và hệ biểu hiện oocyte ếch, Fluxametamide ức chế đáp ứng agonist trên GABACl và GluCl ở nồng độ nanomol, cho thấy ái lực rất cao.
- Vị trí gắn của Fluxametamide khác biệt với fipronil và các GABA antagonist cổ điển, do đó có thể kiểm soát cả quần thể kháng fipronil.
Khi kênh chloride bị tác động:
- Sự dẫn truyền ức chế thần kinh bị rối loạn, ion Cl⁻ không vào được tế bào theo cách bình thường.
- Màng tế bào thần kinh bị quá khử cực (hyperexcitation), côn trùng rơi vào trạng thái co giật, mất phối hợp vận động.
- Cuối cùng dẫn đến liệt và chết (cả sâu non lẫn trưởng thành).
5. Đặc trưng công nghệ & điểm khác biệt của Fluxametamide
So với các nhóm GABA antagonist thế hệ cũ (fipronil, lindane, v.v.), Fluxametamide có một số điểm công nghệ quan trọng:
- Cơ chế gắn khác vị trí: Jeschke (2021) và các đánh giá tổng quan cho thấy Fluxametamide gắn vào vị trí khác trên kênh GABACl so với fipronil, nên có thể kiểm soát cả quần thể kháng fipronil.
- Chọn lọc cao cho côn trùng: Các nghiên cứu về độc tính cấp tính cho thấy Fluxametamide có độ chọn lọc tốt đối với đích GABA ở côn trùng so với động vật có vú, giúp giảm nguy cơ cho người và gia súc ở liều sử dụng nông nghiệp.
- Hoạt tính rộng: Không chỉ tác động trên lepidoptera (sâu ăn lá) mà còn có hiệu lực trên thrips, rầy lá, bọ phấn, một số nhện hại, housefly… theo mô tả PPDB và các bài báo.
- Dạng EC/EW dễ phối trộn: PPDB ghi nhận chế phẩm thương mại thường là emulsifiable concentrates hoặc emulsion in water, thuận tiện cho phun xịt.
6. Phổ tác động & đối tượng dịch hại
Theo PPDB, tài liệu Asahi (2018), Roy (2023) và một số nghiên cứu thực nghiệm, Fluxametamide được mô tả là “wide-spectrum isoxazoline insecticide” với phổ tác động gồm:
- Lepidoptera (sâu ăn lá, sâu đục, sâu cuốn…):
- Các loài sâu trên rau cải, bắp cải, cây ăn trái, bông vải…
- Có hiệu lực diệt sâu non mạnh, thời gian hạ gục tương đối nhanh.
- Thysanoptera (thrips/bọ trĩ):
- Thrips palmi, Thrips tabaci, Frankliniella occidentalis…
- Đây là nhóm sâu truyền virus rất nguy hiểm trên rau màu, hành, ớt, nho, hoa cắt cành, cây nhà kính.
- Hemiptera (bọ phấn, rầy lá…):
- Bemisia tabaci (bọ phấn), một số loài leafhoppers (rầy lá).
- Kết quả nghiên cứu phối hợp với tinh dầu sả chanh cho thấy hiệu lực tốt trên bọ phấn gây hại cây trồng.
- Nhện hại & housefly:
- PPDB liệt kê ví dụ “houseflies; spider mite; leafhoppers” như các đối tượng điển hình.
Cây trồng mà Fluxametamide đã được nghiên cứu/đề cập gồm: dâu tây, cà tím (aubergine), chè (tea), rau màu nhà kính, một số cây ăn trái; tại Mỹ, EPA đã thiết lập MRL cho tồn dư Fluxametamide trên trà khô và trà hòa tan.
7. Dạng chế phẩm, đường xâm nhập & nguyên tắc sử dụng
Trên thị trường quốc tế, Fluxametamide chủ yếu xuất hiện trong các dạng:
- 10% EC (Emulsifiable Concentrate): ví dụ sản phẩm Gracia 10% EC do Nissan Chemical hợp tác triển khai tại Ấn Độ; nhắm vào sâu chích hút và sâu ăn trên nhiều cây trồng.
- EW/EC khác nồng độ: PPDB ghi nhận dạng thương mại “usually supplied as emulsifiable concentrates or as an emulsion in water”.
Đường xâm nhập & tính chất tác động:
- Tiếp xúc (contact): sâu, bọ trĩ, bọ phấn, rầy lá bò/đậu trên bề mặt có thuốc sẽ nhiễm độc qua cutin.
- Vị độc (ingestion): sâu ăn lá đã phun thuốc, hoặc chích hút mô lá mang hoạt chất → bị tác động thần kinh.
- Thời gian tác động: thường có knock-down (biểu hiện ngã lăn, liệt) tương đối nhanh, nhưng hiệu lực chết hoàn toàn có thể kéo dài trong vài ngày tùy loài và liều.
Nguyên tắc sử dụng chung (mang tính kỹ thuật, không thay thế nhãn Việt Nam):
- Phun khi mật số sâu bắt đầu tăng hoặc giai đoạn cây mẫn cảm (ra đọt non, ra hoa, hình thành trái…).
- Ưu tiên phun sớm ngay khi thấy dấu hiệu gây hại của thrips, sâu ăn lá, bọ phấn – tránh đợi đến khi bùng phát mạnh.
- Đảm bảo phủ đều tán lá, chú ý mặt dưới lá, nách lá, đọt non.
- Không phun quá số lần cho phép trên nhãn; tuân thủ thời gian cách ly.
8. So sánh Fluxametamide với một số hoạt chất tương tự
8.1. So với fipronil và các GABA antagonist cũ
- Giống: đều tác động lên hệ GABA – chloride channel của côn trùng.
- Khác: Fluxametamide gắn vào vị trí khác trên kênh GABACl, do đó có thể kiểm soát cả quần thể kháng fipronil (theo Jeschke 2021 và các tổng quan về isoxazoline).
- Ưu điểm: chọn lọc tốt hơn cho đích côn trùng, ít tác động lên thụ thể GABA của động vật có vú → tiềm năng an toàn hơn về mặt đích tác động.
8.2. So với Broflanilide (cũng nhóm 30 – isoxazoline/meta-diamide)
- Cả hai đều thuộc IRAC 30, nhắm vào GABA-gated Cl⁻ channel nhưng là hai phân tử khác nhau.
- Broflanilide được dùng nhiều cho sâu đất, sâu cuốn lá, sâu bộ cánh vẩy; Fluxametamide được nhấn mạnh nhiều hơn ở thrips, bọ phấn, rầy lá và sâu ăn lá.
- Trong tài liệu sáng chế, hai hoạt chất này còn được đề xuất phối hợp để tăng hiệu quả và quản lý kháng.
8.3. So với neonicotinoid, pyrethroid, diamide
- Neonicotinoid (nhóm 4), pyrethroid (nhóm 3A), diamide (28): đều tác động lên hệ thần kinh, nhưng đích khác nhau (nAChR, kênh Na+, RyR).
- Fluxametamide là lựa chọn tốt để luân phiên MoA, khi ruộng/vùng đã ghi nhận kháng thuốc với một hoặc nhiều nhóm trên.
- Trong IPM, có thể xây dựng chương trình luân phiên: nhóm 28 → nhóm 4 → nhóm 30… để giảm áp lực kháng.
9. Ứng dụng Fluxametamide trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)
Fluxametamide sở hữu nhiều đặc điểm phù hợp với IPM:
- Cơ chế mới: giúp giải bài toán kháng thuốc ở những vùng đã lạm dụng pyrethroid, neonicotinoid, diamide, fipronil.
- Phổ rộng: kiểm soát cùng lúc sâu ăn lá, thrips, bọ phấn, rầy lá → giảm số lần phun phối hợp nhiều hoạt chất.
- Tiềm năng chọn lọc: dữ liệu hiện tại cho thấy có thể tương thích với một số loài thiên địch và ong mật ở liều sử dụng, nhưng vẫn cần theo dõi kỹ ở điều kiện địa phương.
Khi đưa vào IPM, nên:
- Kết hợp với biện pháp canh tác: vệ sinh đồng ruộng, thu gom tàn dư, quản lý cỏ dại ký chủ phụ.
- Sử dụng bẫy dính, bẫy màu để theo dõi và giảm bớt quần thể bay (thrips, bọ phấn).
- Duy trì/ thả thiên địch (bọ rùa, ong ký sinh, nhện bắt mồi…) song song với phun hóa học hợp lý.
- Hạn chế phun tràn lan, “phòng khi chưa có sâu”, chỉ phun khi qua ngưỡng phòng trừ.
10. Chiến lược quản lý kháng thuốc (IRM) cho Fluxametamide (IRAC 30)
IRAC đã ban hành hướng dẫn quản lý kháng cho nhóm 30 – vì đây là nhóm hoạt chất mới, rất quan trọng cần được “giữ gìn” để dùng được lâu dài.
- Không dùng liên tục nhiều lứa: tránh phun Fluxametamide (hoặc các thuốc nhóm 30 khác) liên tiếp qua nhiều thế hệ sâu trên cùng ruộng.
- Luân phiên nhóm khác MoA: xen kẽ với các nhóm 3A, 4, 5, 28… tùy từng đối tượng và khuyến cáo tại địa phương.
- Không chỉ dùng duy nhất nhóm 30 cho cả vụ: nhãn quốc tế thường ghi rõ “do not exclusively use Group 30 insecticides to control the same pest throughout the season”.
- Dùng đủ liều: tránh dùng liều thấp kéo dài – dễ tạo áp lực “chọn lọc mềm” cho quần thể chịu đựng.
- Kết hợp với khảo sát đồng ruộng (monitoring) để phát hiện sớm dấu hiệu giảm hiệu lực.
11. An toàn cho người & động vật (human health)
Theo PPDB, các cảnh báo về sức khỏe người đối với Fluxametamide hiện ở mức “Low alert”, nhưng đồng thời ghi chú rằng nhiều dữ liệu còn thiếu và EPA có “some suggestive evidence of carcinogenicity” nhưng chưa kết luận dứt khoát (dữ liệu phụ thuộc vào đánh giá của EPA/EFSA).
Dù vậy, người sử dụng vẫn phải tuân thủ nguyên tắc an toàn chung khi dùng thuốc BVTV:
- Mặc đầy đủ trang bị bảo hộ (PPE): quần áo bảo hộ, găng tay, khẩu trang/respirator, kính bảo hộ.
- Không ăn uống, hút thuốc, lau mặt khi đang pha, phun thuốc.
- Rửa tay, tắm rửa, thay đồ sau khi phun; giặt tách đồ bảo hộ khỏi quần áo thường.
- Tuân thủ thời gian cách ly (PHI) theo nhãn đăng ký tại từng nước; không thu hoạch, không cho gia súc ăn lá, thân trong thời gian cách ly.
12. Ảnh hưởng môi trường & sinh vật có ích
Thông tin ecotox trong PPDB còn thiếu khá nhiều, nhưng có một số điểm cần lưu ý:
- Cá nước ngọt (Danio rerio): dữ liệu cho thấy LC50 96 giờ < 1 mg/L, được PPDB đánh giá là độc trung bình với cá.
- Ong mật & thiên địch: một số nghiên cứu đánh giá độc tính cấp tính và cho thấy isoxazoline nói chung (trong đó có Fluxametamide) có mức chọn lọc nhất định với arthropods có ích, nhưng vẫn cần dùng cẩn trọng (không phun trực tiếp lên hoa có ong, không phun vào thời điểm ong hoạt động mạnh).
- Dữ liệu về đất, vi sinh vật, giun đất…: còn thiếu trên bản PPDB public, nên khi xây dựng chương trình sử dụng cần tham khảo thêm SDS và hồ sơ đánh giá rủi ro của từng quốc gia.
Lưu ý môi trường khi sử dụng:
- Không đổ thuốc dư, nước rửa bình vào sông, suối, ao nuôi cá.
- Không phun sát mép nguồn nước mặt; giữ dải đệm an toàn.
- Thu gom vỏ bao bì đúng quy định; không đốt, không chôn bừa bãi.
13. Hướng dẫn kỹ thuật (mang tính tham khảo chung)
Quan trọng: Phần này không thay thế nhãn đăng ký tại Việt Nam. Khi áp dụng thực tế phải tuân thủ hoàn toàn theo nhãn thuốc được Bộ NN&PTNT phê duyệt (nếu Fluxametamide được đăng ký).
- Thời điểm phun: khi mật số sâu/chích hút vượt ngưỡng kinh tế – không phun “phòng” liên tục.
- Thể tích nước: đủ để phủ đều bộ tán lá, mặt dưới lá; nhà kính thường cần lượng nước/phun mịn hơn để đạt độ bao phủ tốt.
- Pha trộn: nếu cần phối hợp với thuốc khác, nên ưu tiên phối với các hoạt chất khác MoA, sau khi đã test nhỏ để kiểm tra độ tương hợp.
- Số lần phun/vụ: hạn chế, không lạm dụng; tuân theo nhãn (thường 1–2 lần/vụ cho cùng loại sâu, tùy cây trồng).
14. Thuốc BVTV chứa hoạt chất Fluxametamide tại Việt Nam
Hoạt chất Fluxametamide được Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam đăng ký tại Việt Nam, với sản phẩm Gracia 100EC trị sâu tơ/cải bắp; bọ trĩ/dưa hấu

- Dùng như một “vũ khí mới” khi bọ trĩ, sâu ăn lá, bọ phấn… đã kháng thuốc cũ trong vùng.
- Đưa vào một block phun ngắn (1 lần, tối đa 2 lần liên tiếp) trong vụ, sau đó chuyển sang MoA khác.
- Rất hữu ích cho rau nhà kính, rau an toàn, cây ăn trái giá trị cao – nơi việc giảm dư lượng và hạn chế số lần phun là ưu tiên.
- Luôn ưu tiên kết hợp với cách trồng thông minh: giống khỏe, mật độ vừa phải, tỉa tán thông thoáng, quản lý cỏ dại ký chủ phụ.
15. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành
- MoA (Mode of Action): Cơ chế tác động – thuốc “đánh” vào đâu trong cơ thể côn trùng.
- Ligand-gated chloride channel (LGCC): Kênh ion chloride được mở/đóng bởi chất dẫn truyền (GABA, glutamate).
- GABA-gated Cl⁻ channel: Kênh Cl⁻ mở khi có GABA – giữ vai trò ức chế dẫn truyền thần kinh.
- Antagonist: Chất đối kháng – gắn vào thụ thể nhưng không kích hoạt, còn ngăn cản chất nội sinh hoạt động.
- Isoxazoline: Nhóm dị vòng 5 cạnh chứa N và O, có nhiều ứng dụng trong thuốc thú y và thuốc trừ sâu.
- IPM: Integrated Pest Management – quản lý dịch hại tổng hợp.
- IRM: Insecticide Resistance Management – quản lý kháng thuốc trừ sâu.
- MRL: Maximum Residue Limit – giới hạn dư lượng tối đa trên nông sản.
16. Tài liệu tham khảo
- IRAC International – Fluxametamide (Mode of Action: Group 30; Chemical Class: Meta-diamides and Isoxazolines)
- PPDB – University of Hertfordshire: Fluxametamide (NC-515) pesticide properties
- Asahi M. et al. (2018). Fluxametamide: A novel isoxazoline insecticide that acts via distinctive antagonism of insect ligand-gated chloride channels.
- Roy D. et al. (2023). Risk assessment of fluxametamide resistance and fitness in key pest species.
- Gope A. et al. (2022). Toxicity and sublethal effects of fluxametamide on key pests.
- US EPA (2021). Fluxametamide – Pesticide tolerances for residues in/on tea.
- Nissan Chemical & Godrej – Gracia (Fluxametamide 10% EC) product information.

