BIOBAC 50WP — Mô tả sản phẩm chi tiết
1. Thông tin nhanh sản phẩm
- Tên thương mại: BIOBAC 50WP
- Hoạt chất chính: Bacillus subtilis (chủng Y1336), hàm lượng sinh học ~1×109 CFU/g
- Nhà sản xuất: BionTech
- Nhà phân phối (ví dụ tại VN): UPL và các đại lý chính hãng
- Dạng: WP (bột thấm nước)
- Phạm vi áp dụng: rau màu, cây ăn trái, cây công nghiệp, hoa kiểng, nhà kính/nhà màng
- Phù hợp: chương trình IPM, canh tác rau an toàn / VietGAP / GlobalGAP
- Bảo quản & hạn dùng: nơi mát, khô; tránh ánh sáng trực tiếp; hạn dùng thường 24 tháng (kiểm tra nhãn).
2. Phân tích chuyên môn
BIOBAC 50WP là chế phẩm vi sinh đối kháng nền Bacillus subtilis (chủng Y1336) được tuyển chọn và sản xuất nhằm tăng cường sức khỏe vùng rễ và ức chế mầm bệnh đất. Về mặt sinh học, chế phẩm hoạt động qua nhiều cơ chế phối hợp:
- Tiết enzyme phân giải: protease, chitinase… làm suy yếu vách tế bào nấm.
- Sản sinh chất đối kháng: các kháng sinh tự nhiên (lipopeptid — ví dụ iturin/iturin-like) ức chế sinh trưởng nấm và một số vi khuẩn gây bệnh.
- Cạnh tranh chỗ bám & dinh dưỡng: che lấp vị trí xâm nhập của mầm bệnh trên rễ và bề mặt đất/đáy chậu.
- Kích hoạt hệ miễn dịch cây (ISR): giúp cây tăng cường phản ứng phòng vệ (tăng khả năng chống chịu dài hạn).
- Tác động lên hệ vi sinh đất: cải thiện cộng đồng vi sinh có lợi, hỗ trợ cấu trúc rễ và sự hấp thu dinh dưỡng.
Những cơ chế này khiến BIOBAC thể hiện chức năng vừa phòng vừa hỗ trợ điều trị, khác với thuốc hóa học có tác dụng trực tiếp tiêu diệt nhưng dễ dẫn tới kháng.
3. Công dụng & phổ tác động
BIOBAC 50WP được sử dụng để phòng và hỗ trợ kiểm soát các bệnh do nấm và một số vi khuẩn phát sinh từ đất và rễ, điển hình:
- Thối rễ, nghẹt rễ (Fusarium, Rhizoctonia, Pythium một phần)
- Sưng rễ, héo xanh (một số trường hợp có thành phần vi khuẩn kết hợp)
- Chết cây con/ổ ươm bị nấm đất
- Vàng lá do rối loạn rễ, giảm sức hút dinh dưỡng
- Hỗ trợ giảm phấn trắng ở một số loại cây khi phối hợp phun lá
Phổ áp dụng rộng trên rau ăn lá, rau màu (cải, bắp cải, cà chua, ớt, dưa, dưa lưới…), cây ăn trái, hồ tiêu, cà phê, hoa kiểng và cây trong nhà màng.
4. So sánh với các hoạt chất tương tự
| Nhóm | Ví dụ | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Sinh học đối kháng (BIOBAC) | Bacillus subtilis Y1336 | An toàn, không dư lượng, phù hợp IPM; cải tạo đất; ít rủi ro kháng thuốc | Hiệu lực đến dần; cần điều kiện môi trường thuận lợi (ẩm, nhiệt phù hợp) |
| Trichoderma spp. | Trichoderma harzianum | Cải tạo đất tốt, phân hủy hữu cơ; hiệu quả với nhiều nấm đất | Hiệu lực kém khi đất quá khô; quản lý bảo quản phức tạp hơn |
| Hóa học chống nấm | Metalaxyl, Fosetyl-Al | Tác động nhanh, hiệu quả cao ngay sau phun | Nguy cơ kháng, tồn dư, không thân thiện IPM dài hạn |
Kết luận: BIOBAC là lựa chọn hợp lý khi mục tiêu là sản xuất an toàn, giảm dư lượng và xây dựng hệ sinh thái đất khỏe; trong nhiều tình huống, phối hợp luân phiên sinh học — hóa học (theo khuyến nghị kỹ thuật) sẽ tối ưu hiệu quả và giảm rủi ro kháng.
5. Hướng dẫn sử dụng
Ghi nhớ: Luôn kiểm tra nhãn và hướng dẫn in trên bao bì từng lô trước khi dùng.
- Liều tham khảo: 50 g pha với 20–25 L nước cho bình phun (liều phổ biến ở nhiều nhà phân phối); tương đương ~1 kg/ha khi tưới trên diện tích lớn (tùy phương pháp tưới và mật độ cây).
- Phương pháp ứng dụng:
- Tưới gốc (drenched): xử lý vùng rễ (ưu tiên lúc sáng sớm hoặc chiều mát).
- Phun lá: phun ướt đều khi cần kích thích đề kháng hoặc phòng bệnh lá; phun vào giai đoạn cây con, trước làm bông, giai đoạn tượng trái để tăng đề kháng.
- Trộn vào phân hữu cơ: phối trộn với phân hữu cơ hoai mục trước khi bón để tăng hiệu quả cải tạo đất.
- Tần suất: 7–10 ngày/lần trong điều kiện ẩm hoặc khi điều kiện bệnh cao; tăng cường xử lý cho vườn ươm và cây con.
- Phối trộn: tránh phối trộn với thuốc gốc đồng (oxyclorua đồng, sunphat đồng) hoặc sát khuẩn mạnh; nếu cần phối trộn, thử nghiệm trước và ưu tiên dùng luân phiên với các chế phẩm sinh học khác.
- An toàn khi sử dụng: đeo găng, kính bảo hộ khi pha và phun; nếu dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch và tìm hỗ trợ y tế nếu cần (theo SDS).
6. Lợi ích thực tế cho nhà nông
- Giảm tỷ lệ chết cây con và thất thoát trên giai đoạn ươm.
- Cải thiện sức rễ: rễ trắng, rễ tơ nhiều, khả năng hút nước và dinh dưỡng tốt hơn.
- Giảm tần suất sử dụng thuốc hóa học, từ đó tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro dư lượng.
- Tăng tính bền vững hệ canh tác — dễ tích hợp vào chương trình IPM và sản xuất rau an toàn.
- Dễ sử dụng (dạng WP dễ pha), phù hợp cả cơ nghiệp nhỏ và sản xuất thương mại.
7. Lời khuyên kỹ thuật & chống kháng thuốc
- Sử dụng định kỳ theo điều kiện bệnh (7–10 ngày khi độ ẩm cao); ưu tiên xử lý trước giai đoạn nguy cơ cao (ươm, trước làm bông, tượng trái).
- Luân phiên chế phẩm sinh học khác (ví dụ Trichoderma) để đa dạng hoá áp lực chọn lọc trên mầm bệnh.
- Tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một sản phẩm — kết hợp biện pháp cơ giới, cải tạo đất, bón hữu cơ và quản lý nước để giảm áp lực bệnh.
- Không phối trộn với thuốc có tính oxi hoá/diệt khuẩn mạnh; nếu phải dùng chung, thử nghiệm trên một diện tích nhỏ trước.
- Lưu ý bảo quản sản phẩm đúng nhiệt độ và độ ẩm để duy trì CFU/hiệu lực; không dùng sản phẩm quá hạn.
8. Đánh giá thực tế từ người dùng
Tổng hợp phản hồi từ trang đại lý, nhà phân phối và thử nghiệm thực địa cho thấy:
- Nhiều nông dân báo cáo rễ phục hồi nhanh, giảm chết cây con trong ươm sau 7–14 ngày xử lý.
- Vườn cây ăn trái (ví dụ: ớt, cà chua, dưa) có xu hướng giảm hiện tượng héo xanh và vàng lá do rối rễ khi sử dụng kết hợp bón hữu cơ.
- Người dùng khen dạng gói tiện lợi, dễ pha; lưu ý tuân thủ liều và cách bảo quản để đảm bảo hiệu lực.
- Một số đánh giá lưu ý hiệu quả chậm hơn thuốc hóa học nhưng bền vững và an toàn cho chuỗi cung ứng rau an toàn.
9. Nông dân tìm mua sản phẩm ở đâu?
Bạn có thể mua BIOBAC 50WP tại:
- Đại lý vật tư nông nghiệp ủy quyền của UPL hoặc nhà phân phối BionTech tại Việt Nam.
- Các cửa hàng vật tư nông nghiệp uy tín (quy cách gói 50 g, 100 g phổ biến).
- Tham khảo đặt hàng tại website nongnghieplamdong.com
Lưu ý: Luôn yêu cầu cung cấp nhãn gốc, hướng dẫn sử dụng và SDS; kiểm tra ngày sản xuất/hạn dùng trước khi nhận hàng để đảm bảo hiệu lực vi sinh.



