Hoạt chất Amisulbrom – Giải pháp chuyên biệt phòng trừ sương mai, giả sương mai nhóm Oomycetes
1. Giới thiệu tổng quan về Amisulbrom
Amisulbrom là hoạt chất trừ nấm thế hệ mới, được phát triển chuyên biệt để kiểm soát các bệnh do nhóm nấm giả (Oomycetes) gây ra, đặc biệt là sương mai, giả sương mai và các bệnh thối rễ, thối gốc do Phytophthora. Đây là nhóm bệnh nguy hiểm, thường bùng phát mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, mưa nhiều và gây thiệt hại nghiêm trọng trên nhiều loại cây trồng giá trị cao.
Về phân loại, Amisulbrom thuộc nhóm FRAC 21 – QoSI (Quinone outside Strobilurin Inhibitor). Mặc dù cùng vị trí tác động (Qo site) với nhóm strobilurin, nhưng Amisulbrom có cơ chế sinh học khác biệt, cho phép duy trì hiệu lực cao trên nhiều quần thể nấm đã giảm nhạy với strobilurin truyền thống.
Trong bối cảnh kháng thuốc gia tăng nhanh, Amisulbrom được xem là một hoạt chất quan trọng trong chiến lược quản lý kháng thuốc hiện đại, đặc biệt trên rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày và cây ăn quả có giá trị kinh tế cao.
2. Thông tin nhanh về hoạt chất Amisulbrom
- Tên hoạt chất: Amisulbrom
- Nhóm hóa học: Sulfonamide
- Phân nhóm FRAC: 21 (QoSI)
- Cơ chế tác động: Ức chế hô hấp ty thể (Qo site – phức hợp III)
- Kiểu tác động: Tiếp xúc + thấm sâu cục bộ (locally systemic)
- Đối tượng tác động chính: Nấm giả Oomycetes
- Mục tiêu sử dụng: Phòng và trị sớm bệnh sương mai, giả sương mai, thối rễ Phytophthora
3. Đặc tính hóa lý của Amisulbrom
Amisulbrom có độ tan trong nước thấp nhưng khả năng bám dính tốt trên bề mặt lá. Đây là đặc điểm rất quan trọng trong điều kiện sản xuất thực tế, nơi mưa và sương ẩm thường xuyên làm giảm hiệu lực của nhiều hoạt chất khác.
Hoạt chất có áp suất hơi rất thấp, hầu như không bay hơi trong điều kiện đồng ruộng, giúp duy trì thời gian tồn lưu ổn định. Về mặt hóa học, Amisulbrom khá bền trong môi trường tự nhiên, ít bị phân hủy nhanh bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ thông thường.
Sự kết hợp giữa độ bền, khả năng bám dính và thấm sâu cục bộ giúp Amisulbrom phát huy hiệu quả cao ngay cả khi điều kiện thời tiết không thuận lợi.
4. Cơ chế tác động (Mode of Action – MoA)
Amisulbrom tác động lên hệ thống hô hấp của tế bào nấm bằng cách ức chế phức hợp III của ty thể tại vị trí Qo site. Khi chuỗi truyền electron bị gián đoạn, quá trình tạo năng lượng ATP không thể diễn ra, khiến tế bào nấm nhanh chóng mất khả năng sinh trưởng và phát triển.
Amisulbrom không phải là strobilurin cổ điển. Nhờ cấu trúc hóa học khác biệt, cách tương tác với Qo site cũng khác, vì vậy nhiều chủng Oomycetes đã giảm nhạy với FRAC 11 vẫn còn nhạy với Amisulbrom.
Đây là ưu điểm lớn giúp Amisulbrom trở thành lựa chọn chiến lược tại những vùng canh tác có áp lực kháng thuốc cao.
5. Đặc trưng công nghệ nổi bật của Amisulbrom
- Hiệu lực mạnh ở liều thấp, phù hợp xu hướng giảm lượng hoạt chất sử dụng
- Thấm sâu cục bộ, bảo vệ tốt mô lá non
- Bám dính tốt, hạn chế rửa trôi sau mưa nhẹ
- Tính chọn lọc sinh học cao, tập trung vào Oomycetes
6. Phổ tác động – Đối tượng phòng trừ
6.1 Nhóm bệnh chính
- Sương mai (Phytophthora infestans)
- Giả sương mai (Pseudoperonospora cubensis)
- Thối rễ, thối gốc, chết nhanh do Phytophthora spp.
6.2 Trên cây trồng
- Khoai tây
- Cà chua
- Dưa leo, dưa hấu, bí
- Nho
- Hành, ớt
- Rau ăn lá
Amisulbrom không phải thuốc đa phổ, không hiệu quả với các bệnh do Ascomycetes hay Basidiomycetes. Việc chẩn đoán đúng bệnh là yếu tố quyết định hiệu quả.
7. Dạng sử dụng và cách áp dụng trong thực tế
Amisulbrom thường được thương mại hóa dưới dạng SC hoặc WG, sử dụng chủ yếu bằng phương pháp phun qua lá.
Hiệu quả cao nhất đạt được khi phun phòng trước điều kiện thời tiết thuận lợi cho bệnh hoặc phun ngay khi bệnh chớm xuất hiện, đặc biệt trong giai đoạn mưa nhiều, ẩm độ cao.
8. So sánh Amisulbrom với các hoạt chất trị Oomycetes khác
| Hoạt chất | Mã FRAC | Vị trí & cơ chế tác động (MoA) | Kiểu tác động sinh học | Phổ tác động chính | Nguy cơ kháng thuốc (theo FRAC) |
Vai trò khuyến nghị trong IPM |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Amisulbrom | 21 (QoSI) | Ức chế chuỗi hô hấp ty thể tại phức hợp III (Qo site), làm gián đoạn quá trình phosphoryl hóa oxy hóa và sinh tổng hợp ATP. |
Tiếp xúc + thấm sâu cục bộ (locally systemic, translaminar) |
Oomycetes (Phytophthora spp., Pseudoperonospora spp.) |
Trung bình | Thuốc phòng bệnh chủ lực; sử dụng sớm và luân phiên để quản lý kháng |
| Mandipropamid | 40 (CAA) | Ức chế quá trình sinh tổng hợp thành tế bào, ảnh hưởng đến sự hình thành và ổn định vách tế bào nấm. |
Thấm sâu mạnh, thấm qua lá (translaminar), nội hấp cục bộ |
Oomycetes | Trung bình | Thuốc phòng bệnh hiệu lực cao; cần luân phiên với nhóm khác để tránh chọn lọc kháng |
| Fluopicolide | 43 | Làm rối loạn phân bố protein và cấu trúc tế bào nấm, ảnh hưởng đến sự toàn vẹn tế bào và sinh trưởng sợi nấm. |
Tiếp xúc + thấm sâu | Oomycetes | Thấp | Hoạt chất chiến lược trong luân phiên chống kháng; phù hợp phối hợp chương trình IPM |
| Metalaxyl / Metalaxyl-M | 4 (Phenylamide) | Ức chế quá trình tổng hợp RNA, làm ngừng phân chia và phát triển tế bào nấm. |
Nội hấp toàn phần (systemic) | Oomycetes | Cao | Chỉ sử dụng hạn chế; không khuyến cáo dùng đơn lẻ tại vùng đã ghi nhận kháng |
Nhận định kỹ thuật theo quan điểm FRAC
Các hoạt chất trong bảng đều tác động lên nhóm Oomycetes nhưng khác nhau hoàn toàn về vị trí sinh học và cơ chế tác động. Do đó, các hoạt chất này có thể và cần phải luân phiên trong chương trình quản lý bệnh để giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc.
Amisulbrom và Mandipropamid đều thuộc nhóm có nguy cơ kháng trung bình theo FRAC, không nên sử dụng liên tục nhiều lần trong một vụ. Metalaxyl và Metalaxyl-M đã ghi nhận kháng rộng rãi trên toàn cầu, nên hiện nay chủ yếu được sử dụng hạn chế hoặc trong các công thức phối trộn. Fluopicolide có cơ chế tác động độc lập và nguy cơ kháng thấp, rất phù hợp cho chiến lược luân phiên chống kháng.
Chú thích khoa học
- FRAC (Fungicide Resistance Action Committee) phân loại thuốc trừ nấm dựa trên cơ chế tác động sinh học, không dựa trên phổ bệnh hay dạng thương mại.
- Các chất ức chế Qo site (FRAC 21) tuy cùng vị trí tác động với strobilurin (FRAC 11) nhưng khác cấu trúc hóa học, do đó không có kháng chéo hoàn toàn.
- Nhóm CAA (FRAC 40) tác động đặc hiệu lên thành tế bào Oomycetes, hiệu quả cao ở giai đoạn phòng bệnh nhưng dễ hình thành kháng nếu lạm dụng.
- Nhóm Phenylamide (FRAC 4) là một trong những nhóm có lịch sử kháng thuốc lâu đời nhất trong kiểm soát sương mai và Phytophthora.
- FRAC khuyến cáo luân phiên hoặc phối hợp các nhóm có cơ chế tác động khác nhau để kéo dài tuổi thọ hoạt chất và duy trì hiệu quả phòng trừ bền vững.
9. Ứng dụng Amisulbrom trong chương trình IPM
Trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), Amisulbrom đóng vai trò là hoạt chất trụ cột trong phòng trừ sương mai và giả sương mai, được sử dụng luân phiên với các nhóm FRAC khác và kết hợp biện pháp canh tác, giống và dự báo thời tiết.
10. Chiến lược chống kháng thuốc với Amisulbrom
- Không phun liên tục nhiều lần trong một vụ
- Luân phiên với các nhóm FRAC khác
- Không lạm dụng liều cao kéo dài
- Kết hợp vệ sinh đồng ruộng và quản lý tàn dư bệnh
11. An toàn sinh học và môi trường
Amisulbrom có độc tính thấp đối với động vật máu nóng khi sử dụng đúng hướng dẫn. Ảnh hưởng đến ong và thiên địch ở mức thấp, phù hợp với chương trình IPM. Tuy nhiên, cần tuân thủ đầy đủ thời gian cách ly và quy định an toàn lao động.
12. Giải thích thuật ngữ chuyên môn
- Oomycetes: Nhóm nấm giả gây sương mai, giả sương mai
- Qo site: Vị trí ngoài của phức hợp III trong ty thể
- Locally systemic: Thấm sâu cục bộ, không nội hấp toàn cây
- FRAC: Ủy ban phân loại cơ chế kháng thuốc trừ nấm
- ATP là nguồn năng lượng sống của tế bào.
- Tổng hợp protein
- Phân chia tế bào
- Vận chuyển ion qua màng
- Hoạt động enzyme
- Hô hấp và trao đổi chất
👉 Không có ATP = tế bào không hoạt động = sinh vật chết
-
- Khi thuốc trừ nấm ức chế quá trình tạo ATP, nấm sẽ mất năng lượng, ngừng phát triển và chết dần, dù bên ngoài nhìn chưa héo ngay.
13. Sản phẩm chứa Amisulbrom
Amisulbrom xuất hiện trong các công thức đơn hoặc phối trộn nhằm mở rộng phổ tác động và giảm nguy cơ kháng thuốc. Khi lựa chọn sản phẩm cần ưu tiên nguồn gốc rõ ràng và có tư vấn kỹ thuật.
Hiện tại đầu năm 2026, sản phẩm Gekko 20SC Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam đăng ký trị sương mai/cà chua, ớt; giả sương mai/dưa chuột; sưng rễ/ bắp cải; xì mủ/ sầu riêng, cam, mít; chết nhanh/hồ tiêu.
14. Đánh giá thực tế từ sản xuất
Thực tế sử dụng cho thấy Amisulbrom kiểm soát bệnh sương mai ổn định, hiệu quả rõ trong điều kiện mưa ẩm, an toàn cho cây trồng và ít gây cháy lá. Hạn chế chính là phổ tác động hẹp, đòi hỏi chẩn đoán bệnh chính xác.
15. Nông dân tìm mua Amisulbrom ở đâu?
Nông dân nên mua các thuốc trừ nấm bệnh chứa hoạt chất Amisulbrom tại các cửa hàng thuốc BVTV uy tín, có tư vấn kỹ thuật đầy đủ. Có thể tham khảo và đặt mua online tại website nongnghieplamdong.com để được hỗ trợ chuyên môn phù hợp điều kiện canh tác địa phương.

