Ký hiệu thuốc BVTV: Giải thích đầy đủ, cách pha & jar-test chuẩn FAO

Ky hieu thuoc BVTV Giai thich day du theo FAOCIPAC huong dan pha tron chuan quoc te

Ký hiệu thuốc BVTV – Giải thích toàn diện theo FAO/CIPAC & hướng dẫn pha trộn an toàn

1. Giới thiệu

Trên nhãn thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), có hàng loạt ký hiệu kỹ thuật như EC, SC, WP, WG, OD, ME, CS… Đây không phải là những từ viết tắt đơn giản. Chúng là thông tin quan trọng quyết định cách pha, cách phun và hiệu quả thực tế của thuốc ngoài đồng.

Việc không hiểu đúng ý nghĩa những ký hiệu này là nguyên nhân của rất nhiều vấn đề ngoài thực tế:

  • Pha sai thứ tự khiến thuốc không tan → đóng vón → nghẹt béc.
  • Trộn nhầm dạng gây phản ứng hóa học → cháy lá.
  • Pha trộn tùy tiện → giảm hiệu lực hoạt chất.
  • Kỵ nhau → kết tủa → mất tác dụng hoàn toàn.
  • Dùng sai dạng → không thấm → sâu bệnh không chết.
  • Dùng liên tục một nhóm hoạt chất → sâu bệnh kháng thuốc.

Vì vậy, bài viết này cung cấp TẤT CẢ kiến thức cần thiết theo tiêu chuẩn quốc tế, đầy đủ, chi tiết nhưng dễ hiểu, giúp nhà nông tự tin sử dụng thuốc đúng cách.

2. Danh mục ký hiệu thuốc BVTV theo FAO/CIPAC – đầy đủ & giải thích khoa học

FAO và CIPAC quy định hơn 60 dạng chế phẩm (Formulation Codes). Dưới đây là những dạng phổ biến nhất tại Việt Nam, kèm giải thích từ góc nhìn khoa học và ứng dụng thực tiễn.

Ký hiệu Tên đầy đủ Mô tả kỹ thuật & đặc tính chi tiết
EC Emulsifiable Concentrate Dạng nhũ dầu, hoạt chất hòa tan trong dung môi hữu cơ. Khi gặp nước → tạo nhũ tương.

Ưu điểm:

  • Thấm nhanh qua lớp biểu bì sâu bệnh.
  • Hiệu lực mạnh, lan tỏa nhanh.

Nhược điểm:

  • Nguy cơ cháy lá rất cao khi phun giờ nắng.
  • Dễ gây kích ứng da.
  • Kỵ nhiều dạng phân bón lá (Ca, Mg, Bo).

Lưu ý kỹ thuật:

  • Pha cuối cùng.
  • Không trộn với thuốc chứa đồng.
  • Không dùng khi pH nước > 7.5.
  • Không phun khi trời nắng gắt.
SC Suspension Concentrate Dạng hỗn dịch – các hạt hoạt chất siêu nhỏ phân tán trong nước.

Ưu điểm:

  • Ít bụi.
  • An toàn thao tác.
  • Ổn định tốt.

Lưu ý kỹ thuật:

  • Lắc mạnh trước và trong khi pha.
  • Cần nước sạch – không có chất hữu cơ.
  • Dễ bị ảnh hưởng bởi nước cứng.
SL Soluble Liquid Dung dịch tan hoàn toàn.

Đặc tính:

  • Không có cặn – không nghẹt béc.
  • Dễ pha, dễ phun.
  • Ổn định trong đa số nguồn nước.
SP Soluble Powder Bột tan hoàn toàn trong nước – không tạo huyền phù như WP.
Cần khuấy kỹ trong giai đoạn đầu.
WP Wettable Powder Dạng bột thấm nước.

Vấn đề thường gặp:

  • Dễ vón → gây nghẹt béc.
  • Gây bụi nhiều → bắt buộc đeo khẩu trang.

Kỹ thuật bắt buộc:

  • Phải cho vào nước đang khuấy.
  • Không bao giờ cho sau EC.
WG / WDG Water Dispersible Granules Dạng hạt tan trong nước – ít bụi hơn WP.

Ưu điểm:

  • An toàn thao tác.
  • Tanh nhanh, đều.
  • Dễ trộn, ít vón.
DF Dry Flowable Dạng bột nén, tương tự WG nhưng kích thước nhỏ hơn.
ME Micro-emulsion Vi nhũ tương – kích thước giọt 20–50 nm.

Ưu điểm:

  • Ổn định hơn EC.
  • Tan trong nước rất tốt.
  • Dễ thấm qua mô cây.
OD Oil Dispersion Hoạt chất phân tán trong dầu.

Cảnh báo:

  • Kỵ pH kiềm.
  • Không pha với phân bón lá.
SE Suspo-emulsion Hỗn hợp giữa SC và EC.

Rất khó dự đoán tương hợp → jar-test bắt buộc.

CS Capsule Suspension Dạng vi nang – giải phóng chậm.

Ưu điểm:

  • Giảm độc tính cấp.
  • Hiệu lực kéo dài.
GR / G Granule Dạng hạt rải.
Không được pha nước.
Rất hữu ích trong xử lý đất – tuyến trùng – sâu ăn rễ.
MG Microgranule Hạt siêu nhỏ – rải chính xác – ít drift.
DP / DT Dustable Powder Bột rải – nguy hiểm hô hấp – hạn chế dùng.
Fumigant Gas fumigant Thuốc xông hơi – dùng trong kho hoặc đất.
Yêu cầu PPE cực cao.

3. Yếu tố vật–hóa ảnh hưởng đến hiệu lực thuốc

Yếu tố vật–hóa của nước pha (pH, độ cứng, hàm lượng chất hữu cơ, ion kim loại…) quyết định khả năng ổn định của thuốc sau khi pha. Thực nghiệm cho thấy hơn 70% trường hợp “thuốc không hiệu quả” ngoài đồng không phải do thuốc kém chất lượng mà đến từ việc sử dụng nguồn nước không phù hợp.

3.1. pH nước

Nhiều hoạt chất BVTV bị phân hủy nhanh khi tiếp xúc với nước có pH cao (kiềm). Hiện tượng này gọi là kiềm phân (alkaline hydrolysis).

  • Avermectin: mất 50% hoạt lực sau 2 giờ ở pH 8.
  • Spinosad: bất ổn mạnh ở pH > 8.
  • Pyrethroid: giảm hiệu lực đáng kể khi pH > 7.
  • Nhóm sinh học (Bt, nấm xanh, nấm trắng): mất hoạt tính rất nhanh khi pH cao.

pH lý tưởng khi pha hầu hết thuốc BVTV: 5.5 – 6.5.

3.2. Nước cứng (Ca²⁺, Mg²⁺)

Nước chứa nhiều Ca, Mg (nước giếng khoan, nước đá vôi) tạo ra phản ứng:

  • Kết tủa với nhiều hoạt chất → thuốc mất tác dụng.
  • Tạo muối bám thành bình → giảm khả năng hấp thu của cây.
  • Làm mất tính ổn định của dạng SC, WP, WG.

3.3. Chất hữu cơ, phèn, kim loại nặng

  • Làm mất tác dụng thuốc gốc Đồng, gốc Lưu huỳnh.
  • Làm giảm hoạt lực thuốc sinh học.
  • Gây đổi màu → dấu hiệu phân hủy hoạt chất.

3.4. Vai trò của chất điều hòa pH & độ cứng nước (Water Conditioner) – ví dụ: Sitto Mix Mg–Zn

Khi nguồn nước có pH cao hoặc chứa nhiều Ca²⁺/Mg²⁺, hiệu lực thuốc BVTV giảm từ 30–70%. Đây là lý do tại sao các nhà sản xuất khuyến cáo sử dụng chất điều hòa nước (buffer & water conditioner) trước khi pha thuốc.

Chất điều hòa nước có tác dụng gì?

  • Hạ pH về vùng an toàn (5.5–6.5) giúp hoạt chất ít bị phân hủy.
  • Giữ pH ổn định trong suốt quá trình phun (nhiều thuốc bị phân hủy ngay cả khi nằm trong bình).
  • Khử ion Ca²⁺ và Mg²⁺ – hai tác nhân chính gây kết tủa.
  • Bảo vệ cấu trúc của dạng thuốc như SC, EC, ME, OD… giúp thuốc tan đều và bền.
  • Tăng khả năng thấm vào bề mặt lá nhờ cải thiện sức căng bề mặt.

Sitto Mix Mg–Zn có vai trò gì?

Sitto Mix Mg–Zn là dạng chất điều hòa nước kết hợp trung vi lượng. Khi đưa vào nước pha, sản phẩm có tác dụng:

  • Điều chỉnh pH về vùng tối ưu cho hầu hết thuốc BVTV.
  • Giảm độ cứng bằng cách tạo phức với Ca²⁺, Mg²⁺ → hạn chế kết tủa.
  • Ổn định hoạt chất nhạy pH như Avermectin, Spinosad, Abamectin, thuốc sinh học.
  • Tăng khả năng bám dính và lan tỏa nhờ điều chỉnh sức căng bề mặt.
  • Bổ sung Mg và Zn giúp lá xanh đậm, tăng quang hợp → cây hấp thu thuốc tốt hơn.

Ý nghĩa thực tế:

  • Giảm rủi ro “phun không chết sâu”.
  • Tăng hiệu lực thuốc từ 20–40% (ghi nhận trong nhiều thử nghiệm thực tế).
  • Ngăn ngừa kết tủa – bảo vệ bình phun, béc phun.
  • Tiết kiệm thuốc → giảm chi phí.
mau-moi-sitto-mg-zn-sieu-kem
Mẫu mới Sitto Mg Zn (hình ảnh Sitto Việt Nam)

Cách dùng Sitto Mix Mg–Zn trong pha thuốc BVTV

Bước 1: Đổ 1/3 – 1/2 bình nước sạch.
Bước 2: Cho Sitto Mix Mg–Zn vào trước (điều hòa pH + khử Ca, Mg).
Bước 3: Khuấy đều 20–30 giây.
Bước 4: Pha thuốc theo đúng thứ tự (WP → SC → SL → EC → OD).
Bước 5: Bổ sung nước cho đủ bình.

4. Thứ tự pha trộn chuẩn quốc tế

1) Đổ 50% nước  
2) WP / WG / DF (nhóm bột – cần phân tán trước)  
3) SC / CS  
4) SL / SP  
5) EC / OD / ME (nhóm dầu – pha cuối)  
6) Thêm nước còn lại  

Giải thích:

  • Dạng bột phải hòa tan/ phân tán hoàn toàn.
  • Dạng dầu chỉ ổn định khi được đưa vào môi trường đã có chất phân tán.
  • Cho dầu vào quá sớm = tách lớp, kết tủa.

5. Quy trình Jar-test chuẩn (khoa học – dễ làm)

  1. Lấy 200 ml nước sạch.
  2. Pha theo đúng thứ tự dự kiến.
  3. Khuấy đều – để yên 15–30 phút.
  4. Nếu xuất hiện: vón cục, tách lớp, váng dầu → KHÔNG TƯƠNG HỢP.
  5. Nếu ổn → thử trên diện nhỏ.

6. 15 tương kỵ thuốc BVTV quan trọng nhất

  • EC + Cu → kết tủa, cháy lá.
  • Dầu + Lưu huỳnh → cháy mô.
  • Dầu + trời nắng → bỏng lá.
  • WP + SC (không khuấy kỹ) → tắc béc.
  • EC + Ca/Mg/Bo → phản ứng tạo muối.
  • OD/ME + pH cao → phá nhũ tương.
  • Thuốc sinh học + nước bẩn → giảm hiệu lực.
  • Thuốc chứa đồng + phân bón lá → cháy lá nặng.
  • Thuốc gốc sulfate + phân trung vi lượng → kết tủa.

7. Quản lý kháng thuốc theo IRAC/FRAC

Sâu bệnh kháng thuốc là vấn đề lớn. Phun càng nhiều – kháng càng nhanh.

  • Luân phiên hoạt chất thuộc nhóm IRAC khác nhau.
  • Không dùng 1 hoạt chất quá 2–3 lần/vụ.
  • Kết hợp biện pháp sinh học, thiên địch.
  • Dùng thuốc khi đạt ngưỡng kinh tế (ET).

Bảng IRAC đầy đủ: https://www.irac-online.org

8. Tài liệu tham khảo chính thống

  1. FAO – Manual on FAO/WHO Pesticide Specifications
  2. CIPAC – Formulation Codes Catalogue
  3. WHO – Classification of Pesticides by Hazard
  4. IRAC – Mode of Action Classification
  5. NPIC/OSU – Pesticide Formulations Fact Sheet
  6. UNL Extension – Jar-test Protocol
error: Content is protected !!
Gọi ngay Chat Zalo Chat Facebook ⬆️