Hoạt chất Pyridaben – Acaricide METI nhóm 21A trong quản lý nhện hại trên cây trồng
Pyridaben là một hoạt chất thuốc trừ nhện và côn trùng (acaricide/insecticide) thuộc nhóm METI – Mitochondrial Electron Transport Inhibitors, được xếp vào nhóm IRAC 21A. Hoạt chất này được sử dụng rộng rãi trên cây ăn trái, rau màu, cây công nghiệp và đặc biệt quan trọng trong sản xuất rau – hoa – cây đặc sản tại các vùng cao như Lâm Đồng (Đà Lạt, Đức Trọng, Đơn Dương, Di Linh…).
Với cơ chế ức chế hô hấp ty thể tại phức hợp I, Pyridaben có tác dụng tiếp xúc và vị độc rất mạnh lên nhện đỏ, nhện vàng, nhện hai chấm, nhện lông nhung, nhện rỉ sắt… đồng thời tác động lên cả trứng và ấu trùng, giúp cắt đứt vòng đời nhện hại khi sử dụng đúng kỹ thuật và tích hợp trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
1. Thông tin nhanh về hoạt chất Pyridaben
| Tên thường gọi (ISO) | Pyridaben |
|---|---|
| Mã tham chiếu | BAS 300I (một số tài liệu: NC 129) |
| Nhóm chức năng | Thuốc trừ nhện (acaricide) – thuốc trừ sâu tiếp xúc |
| Nhóm cơ chế tác động (IRAC) | Nhóm 21A – METI (Mitochondrial complex I electron transport inhibitors) |
| Công thức phân tử | C19H25ClN2OS |
| Khối lượng phân tử | ≈ 364,9 g/mol |
| Dạng kỹ thuật (TC) | ≥ 95% a.i. (kỹ thuật) |
| Dạng thương phẩm phổ biến | 20% WP, 20% SC, 15–20% EC; đôi khi phối hợp với hoạt chất khác |
| Cách tác động | Tiếp xúc – vị độc, không lưu dẫn, không xông hơi |
| Đối tượng chính | Nhện đỏ, nhện vàng, nhện hai chấm, nhện lông nhung, nhện rỉ sắt, một số bọ phấn, rệp, psylla |
2. Đặc tính hóa lý của Pyridaben
Nắm rõ các đặc tính lý – hóa giúp dự đoán hành vi của Pyridaben trong nước, đất, không khí,
từ đó thiết kế phác đồ sử dụng hợp lý, giảm rủi ro môi trường nhưng vẫn đạt hiệu lực cao.
| Dạng vật lý | Tinh thể rắn, màu trắng đến vàng nhạt |
|---|---|
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 111–112 °C |
| Độ tan trong nước (20 °C, pH 7) | ≈ 0,02 mg/L (rất thấp, gần như không tan) |
| Độ tan trong dung môi hữu cơ | Tan tốt trong acetone, xylene, n-octanol và nhiều dung môi hữu cơ khác |
| Hệ số phân bố octanol/nước (log Kow) | > 5 (ưa dầu mạnh, bám tốt lên lớp sáp biểu bì lá) |
| Khả năng hấp phụ đất (Kfoc) | Rất cao, thuộc nhóm không di động/di động thấp trong đất giàu hữu cơ |
| Chỉ số GUS | < 1,8 – nguy cơ rò rỉ xuống nước ngầm thấp |
| Độ bền trong đất (DT50) | Thường ở mức vài chục ngày, phụ thuộc điều kiện khí hậu và loại đất |
| Độ bền trong nước mặt | Phân hủy dần nhờ thủy phân, vi sinh và quang phân; xu hướng gắn với phù sa, chất hữu cơ |
Trong điều kiện đất đỏ bazan giàu hữu cơ như nhiều vùng ở Lâm Đồng, Pyridaben có xu hướng bám mạnh vào
pha rắn, khó rửa trôi sâu xuống tầng nước ngầm, chủ yếu tồn tại trên bề mặt đất và tàn dư cây trồng.

3. Cơ chế tác động lên nhện và côn trùng
Pyridaben thuộc nhóm METI – Mitochondrial Electron Transport Inhibitors,
tác động cụ thể tại phức hợp I (NADH dehydrogenase) trong chuỗi hô hấp ty thể.
- Hoạt chất gắn vào vị trí truyền điện tử, chặn dòng electron.
- Quá trình bơm proton qua màng trong ty thể bị ngừng → không hình thành gradient proton.
- ATP synthase không hoạt động → tế bào không tổng hợp ATP.
- Nhện và côn trùng thiếu năng lượng, nhanh chóng ngừng ăn, tê liệt và chết dần.
Cơ chế này giải thích vì sao Pyridaben cho hiệu lực nhanh về mặt “ngừng ăn”
(sau vài giờ phun sâu hại giảm ăn rõ rệt), nhưng biểu hiện chết hoàn toàn thường cần 1–3 ngày tùy mật số,
giai đoạn sinh trưởng và điều kiện thời tiết.
Đồng thời, việc can thiệp vào chuyển hóa năng lượng của phôi cũng làm
giảm tỷ lệ nở trứng nhện, giúp giảm mạnh áp lực dịch hại ở thế hệ kế tiếp nếu phun đúng thời điểm.
4. Đặc trưng công nghệ & dạng chế phẩm
Pyridaben trên thị trường thường được cung cấp dưới các dạng công thức sau:
- WP (Wettable Powder) 20%: bột thấm nước, hạt mịn, dễ phân tán; dùng phổ biến trên rau màu, cây ăn trái.
- SC (Suspension Concentrate) 20%: dạng huyền phù đậm đặc, ít bụi, dễ định liều, an toàn hơn khi pha.
- EC (Emulsifiable Concentrate) 15–20%: dạng nhũ dầu, bám dính tốt, chống rửa trôi tốt trên cây ăn trái, chè, cà phê.
Các công thức hiện đại thường được tối ưu:
- Kích thước hạt siêu mịn giúp tiếp xúc tối đa với nhện trên bề mặt lá.
- Hệ phụ gia bám dính – chống rửa trôi giúp duy trì hiệu lực 10–21 ngày trong điều kiện thực tế.
- Tương thích với nhiều thuốc khác trong chương trình IPM nếu tuân thủ khuyến cáo phối trộn.
5. Phổ tác động & đối tượng phòng trừ
Pyridaben là thuốc trừ nhện – côn trùng phổ rộng, nhưng được đánh giá cao nhất trong vai trò
đặc trị nhện hại.
5.1. Đối tượng chính
- Nhện đỏ, nhện vàng, nhện hai chấm (Tetranychus spp.).
- Nhện lông nhung, nhện rỉ sắt trên cây ăn trái, chè, cà phê.
- Một số loài bọ phấn (whiteflies), rệp mềm (aphids), psylla, tùy thành phần dịch hại từng vùng.
5.2. Trên các nhóm cây trồng tiêu biểu ở Lâm Đồng
- Rau – hoa nhà kính, nhà màng (Đà Lạt, Đơn Dương, Đức Trọng): nhện đỏ, nhện trắng, bọ phấn trên cà chua, ớt chuông, dưa lưới, hoa cúc, hồng môn, cẩm chướng…
- Dâu tây, rau ăn lá cao cấp: nhện đỏ, nhện hai chấm, bọ phấn.
- Cà phê, chè, hồ tiêu (Di Linh, Bảo Lộc, Lâm Hà): nhện đỏ, nhện rỉ sắt, nhện vàng, rệp kết hợp.
- Cây ăn trái đặc sản: bơ, sầu riêng, chanh dây, hồng giòn… bị nhện gây rám vỏ, sạm lá, giảm chất lượng thương phẩm.
Nhờ tác động trên nhiều pha phát triển (trứng – ấu trùng – trưởng thành), Pyridaben phù hợp
cho giai đoạn cắt đỉnh dịch nhện trong vụ hoặc giai đoạn chuyển mùa, khi mật số tăng nhanh.
6. Dạng sử dụng, liều lượng nguyên tắc & kỹ thuật phun
Lưu ý quan trọng: Tất cả liều lượng cụ thể phải tuân theo nhãn thuốc được đăng ký tại Việt Nam.
Các thông tin dưới đây mang tính nguyên tắc để tư vấn kỹ thuật.
6.1. Nguyên tắc liều lượng
- Sử dụng đúng nồng độ/ liều lượng ghi trên nhãn cho từng cây trồng và đối tượng hại.
- Không tự ý giảm liều (tăng nguy cơ kháng) hoặc tăng liều (tăng nguy cơ cháy lá, tồn dư).
- Trên cây mẫn cảm (dâu tây, rau non, hoa) nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng diện rộng.
6.2. Kỹ thuật phun
- Phun khi thấy dấu hiệu đầu tiên của nhện (đốm vàng li ti, tơ nhện mỏng, lá bạc màu) thay vì chờ bùng phát.
- Tập trung phun kỹ mặt dưới lá – nơi nhện cư trú chủ yếu.
- Sử dụng thể tích nước phù hợp: nhà kính/rau hoa thường cần lượng nước cao hơn để phủ đều tán.
- Ưu tiên phun sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt, tránh mưa ngay sau phun.
- Có thể kết hợp chất bám dính hoặc dầu khoáng nếu nhãn chế phẩm cho phép.
6.3. Phối trộn
- Có thể phối trộn với nhiều thuốc trừ sâu, trừ bệnh trong cùng lần phun để tối ưu chi phí, nhưng cần thử nghiệm tương thích trước.
- Tránh trộn với sản phẩm có pH quá thấp hoặc quá cao, hoặc dung môi mạnh có nguy cơ gây cháy lá.
- Không nên phối trộn bừa bãi nhiều hoạt chất khác nhóm nếu không có tư vấn kỹ thuật rõ ràng.
7. So sánh Pyridaben với một số hoạt chất khác
| Hoạt chất | Nhóm IRAC | Đối tượng chính | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Pyridaben | 21A (METI) | Nhện, bọ phấn, psylla | Tiếp xúc, vị độc; mạnh trên nhiều pha nhện; hiệu lực kéo dài; phù hợp khí hậu mát Lâm Đồng. |
| Fenpyroximate | 21A (METI) | Nhện | Cùng nhóm; hiệu lực cao nhưng có nguy cơ kháng chéo với Pyridaben nếu lạm dụng. |
| Etoxazole | 10B | Nhện | Tác động chủ yếu lên trứng, ấu trùng; yếu trên trưởng thành; tốt trong luân phiên. |
| Spiromesifen | 23 | Nhện, bọ phấn | Ức chế sinh tổng hợp lipid; hiệu quả tốt trong chương trình IPM nhà kính. |
| Abamectin | 6 | Nhện, sâu vẽ bùa | Nội hấp xuyên mô, hiệu lực nhanh nhưng nhạy cảm với ánh sáng, dễ giảm tác dụng khi nắng gắt. |
Trong chiến lược sử dụng, Pyridaben thường được xếp là “trụ cột” tiếp xúc – kéo dài,
còn các hoạt chất khác được dùng xen kẽ để đa dạng cơ chế, hạn chế kháng thuốc.
8. Ứng dụng thực tế & vai trò trong IPM tại Lâm Đồng
Ở Lâm Đồng, nhện đỏ, nhện hai chấm, bọ phấn, rệp mềm là những dịch hại chủ lực trên rau – hoa – dâu tây – cây ăn trái,
đặc biệt trong điều kiện nhà kính, nhà màng, mật độ trồng dày và khí hậu mát ẩm.
8.1. Rau – hoa nhà kính/nhà màng
- Pyridaben giúp hạ nhanh mật số nhện đỏ, nhện trắng trên cà chua, ớt, dưa lưới, hoa cúc…
- Khi kết hợp với vệ sinh nhà kính, quản lý cỏ dại, kiểm soát nhiệt độ – ẩm độ, hiệu quả IPM tăng rõ rệt.
- Phù hợp sử dụng trong giai đoạn giữa vụ, khi cần cắt đỉnh mật số nhện để bảo vệ lá non, hoa, trái non.
8.2. Cà phê, chè, hồ tiêu
- Nhện rỉ sắt, nhện đỏ gây vàng lá, rụng lá, giảm năng suất và chất lượng nhân.
- Pyridaben có thể được sử dụng trong những giai đoạn áp lực nhện cao, xen kẽ với các hoạt chất khác để tránh kháng.
8.3. Cây ăn trái & cây đặc sản
- Trên bơ, sầu riêng, chanh dây, hồng… nhện gây rám vỏ, sạm lá, giảm giá trị thương phẩm, đặc biệt khi xuất khẩu.
- Pyridaben giúp giảm nhanh mật số nhện, hỗ trợ đạt tiêu chuẩn chất lượng ngoại quan cho thị trường khó tính.
9. Độc chất học & giới hạn dư lượng (MRL, PHI)
9.1. Độc tính cấp tính (mammals)
- LD50 đường miệng ở chuột: khoảng 160 mg/kg thể trọng (mức độc trung bình).
- Độc tính qua da thấp hơn đáng kể; gây kích ứng da/mắt ở mức nhẹ–vừa.
9.2. Độc tính sinh thái
- Rất độc với cá, giáp xác thủy sinh (LC50 cỡ µg/L).
- Độc với ong mật khi tiếp xúc trực tiếp.
- Độc tính với chim và giun đất thường thấp hơn.
9.3. Giới hạn dư lượng & thời gian cách ly
Ủy ban châu Âu và các cơ quan như EFSA, US EPA đã thiết lập các mức MRL cho Pyridaben
trên nhiều cây trồng (trái cây, rau, chè…). Thời gian cách ly (PHI) sẽ khác nhau tùy cây,
thị trường (nội địa, EU, Nhật, Hàn…) và chế phẩm cụ thể.
Do đó, khi tư vấn cho nông dân hoặc khách hàng có sản phẩm hướng đến xuất khẩu, cần:
- Tuân thủ nghiêm thời gian cách ly ghi trên nhãn thuốc.
- Đối với vùng sản xuất theo đơn hàng Nhật, Hàn, EU: nên đối chiếu thêm yêu cầu riêng của nhà thu mua/xuất khẩu.
10. Chiến lược chống kháng thuốc với Pyridaben
Nhóm METI (IRAC 21A) nói chung và Pyridaben nói riêng từng ghi nhận hiện tượng kháng ở một số loài nhện
tại các vùng trồng có cường độ phun cao. Vì vậy, sử dụng bền vững là yêu cầu bắt buộc.
- Không phun liên tiếp nhiều lần sản phẩm nhóm 21A trong cùng vụ.
- Luân phiên với các nhóm khác: 10B (etoxazole), 23 (spiromesifen), 6 (abamectin)…
- Không dùng liều thấp hơn khuyến cáo (dễ tạo quần thể “nhờn thuốc”).
- Áp dụng IPM: bẫy dính, bảo tồn thiên địch, vệ sinh nhà kính, tránh để nhện lưu trú quanh năm.
- Đối với nhà kính, nhà màng tại Đà Lạt: nên xây dựng lịch rotation IRAC cho cả năm, không dùng “tự phát”.
11. An toàn cho người sử dụng & môi trường
11.1. An toàn lao động
- Trang bị đầy đủ bảo hộ: quần áo dài tay, găng, khẩu trang, kính bảo hộ khi pha và phun.
- Không ăn uống, hút thuốc trong khi thao tác với thuốc.
- Tắm rửa, thay quần áo sau khi phun; giặt riêng đồ lao động.
11.2. Bảo vệ môi trường
- Không phun, làm đổ hoặc rửa bình gần ao hồ, suối, khu nuôi thủy sản.
- Không phun khi ong mật đang hoạt động mạnh (trong ngày), ưu tiên phun sớm hoặc chiều muộn.
- Bao bì thuốc phải thu gom, xử lý đúng nơi quy định; không đốt hoặc vứt bừa bãi.
12. Giải thích các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
- METI (Mitochondrial Electron Transport Inhibitors): Nhóm thuốc ức chế chuỗi vận chuyển điện tử trong ty thể.
- IRAC (Insecticide Resistance Action Committee): Ủy ban Hành động Kháng thuốc trừ côn trùng, phân loại hoạt chất theo cơ chế tác động.
- Mode of Action (MoA): Cơ chế tác động – cách hoạt chất gây chết sâu hại ở mức sinh lý, sinh hóa.
- Complex I: Phức hợp I của chuỗi hô hấp ty thể – vị trí Pyridaben can thiệp, làm ngừng tạo ATP.
- DT50: Thời gian bán hủy – thời gian để 50% lượng hoạt chất bị phân hủy trong môi trường.
- Kow, log Kow: Hệ số phân bố octanol/nước – thể hiện mức độ ưa dầu hay ưa nước của hoạt chất.
- Koc: Hệ số phân bố giữa pha hữu cơ của đất và nước – liên quan khả năng bám dính vào chất hữu cơ.
- MRL (Maximum Residue Limit): Giới hạn dư lượng tối đa cho phép trên nông sản.
- PHI (Pre-Harvest Interval): Thời gian cách ly tối thiểu từ lần phun cuối đến khi thu hoạch.
13. Tài liệu tham khảo
- Pesticide Properties DataBase (PPDB) – Hồ sơ Pyridaben: tính chất hóa lý, môi trường, độc tính. sitem.herts.ac.uk
- IRAC – Insecticide Resistance Action Committee: Phân loại Pyridaben thuộc nhóm 21A – METI acaricides. irac-online.org
- EFSA Journal – Review of existing maximum residue levels (MRLs) for pyridaben under Regulation (EC) No 396/2005. efsa.europa.eu
- PubChem – Pyridaben (CID 91754): thông tin cấu trúc, tính chất cơ bản. pubchem.ncbi.nlm.nih.gov
- Các báo cáo đánh giá rủi ro và tái đăng ký của US EPA, cơ quan bảo vệ môi trường các nước và tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất.

