Côn trùng chích hút Bọ trĩ – Rầy – Rệp sáp – Bọ phấn trắng
Nhận diện – Cơ chế gây hại – Triệu chứng – Chiến lược phòng trừ bền vững
I. Tổng quan khoa học về côn trùng chích hút
1. Côn trùng chích hút là gì?
Côn trùng chích hút là nhóm sâu hại có bộ miệng kiểu kim chích, không ăn mô lá trực tiếp mà chích vào mạch dẫn (phloem hoặc xylem) hoặc mô non để hút nhựa cây và dịch tế bào. Quá trình này làm cây suy kiệt sinh lý từ bên trong. Khác với sâu miệng nhai (ăn lá, ăn thân), nhóm côn trùng chích hút gây hại âm thầm và rất khó phát hiện sớm nếu không theo dõi kỹ.
- Chích vào mạch dẫn hoặc mô non
- Hút nhựa cây và dịch tế bào
- Làm cây suy yếu sinh lý kéo dài

2. Vì sao nhóm chích hút được xếp vào nhóm nguy hiểm hàng đầu?
Theo thực tế canh tác và nghiên cứu bảo vệ thực vật, côn trùng chích hút được xếp vào nhóm sâu hại nguy hiểm do các nguyên nhân sau:
- Là môi giới truyền nhiều loại virus như xoăn lá, khảm, vàng lùn, lùn xoắn lá
- Dễ kháng thuốc nếu phun lặp lại cùng một hoạt chất
- Gây hại kéo dài và khó xử lý triệt để
- Bộc phát mạnh trong điều kiện mùa khô, thời tiết nóng và ít mưa
Trong thực tế sản xuất, nhiều ruộng và vườn cây không bị mất mùa do sâu ăn lá, mà do virus được truyền bởi côn trùng chích hút.
3. Dấu hiệu nhận biết chung ngoài đồng ruộng
Nông dân cần đặc biệt cảnh giác khi quan sát thấy các dấu hiệu sau:
- Lá xoăn, cong, biến dạng hoặc bạc màu
- Cây sinh trưởng chậm, lùn và suy yếu
- Hoa rụng sớm, trái non rụng hàng loạt
- Xuất hiện mật ngọt và nấm bồ hóng đen
- Côn trùng tập trung ở mặt dưới lá, ngọn non hoặc cổ rễ
II. Các đối tượng chính trong nhóm côn trùng chích hút
1️⃣ Bọ trĩ (Thrips)
Đặc điểm sinh học
- Kích thước rất nhỏ, khoảng 1–2 mm
- Màu sắc thay đổi từ vàng nhạt đến nâu hoặc đen
- Ẩn trong lá non, nụ hoa và ngọn sinh trưởng
- Hoạt động mạnh vào sáng sớm và chiều mát

Cây trồng bị hại phổ biến
- Ớt, cà chua, dưa leo, dưa hấu
- Rau ăn lá
- Hoa lan, hoa cúc, hoa hồng
- Cây ăn trái ở giai đoạn đọt non
Triệu chứng gây hại điển hình
- Lá non xoăn queo và cong vênh
- Bề mặt lá bạc màu, cháy mép
- Hoa rụng sớm, đậu trái kém
- Trái méo và sần sùi
- Truyền virus xoăn lá và virus khảm
Nguyên tắc phòng trừ bọ trĩ (IPM)
- Phát hiện sớm và xử lý khi mật độ còn thấp
- Ưu tiên thuốc có tính nội hấp và lưu dẫn
- Phun kỹ ngọn non, mặt dưới lá và nụ hoa
- Luân phiên cơ chế tác động theo IRAC để hạn chế kháng thuốc
2️⃣ Rầy (rầy nâu – rầy xanh – rầy lưng trắng)
Đặc điểm sinh học
- Kích thước trung bình
- Di chuyển nhanh, có khả năng nhảy và bay ngắn
- Thường tập trung thành từng ổ lớn
Cây trồng bị hại
- Lúa (nguy hiểm nhất)
- Chè, cây ăn trái và rau màu

Dấu hiệu gây hại
- Cây vàng nhanh và héo rũ
- Xuất hiện hiện tượng cháy rầy từng đám
- Suy giảm quang hợp nghiêm trọng
- Truyền virus vàng lùn và lùn xoắn lá
Nguyên tắc quản lý rầy bền vững
- Không phun thuốc khi mật độ còn thấp
- Theo dõi và xử lý theo ngưỡng kinh tế
- Giảm bón đạm và giữ ruộng thông thoáng
- Luân phiên thuốc theo nhóm IRAC
3️⃣ Rệp sáp
Đặc điểm sinh học
- Cơ thể phủ lớp bột sáp trắng
- Di chuyển chậm
- Thường cộng sinh với kiến
Cây trồng bị hại
- Cà phê, hồ tiêu, sầu riêng
- Cam, quýt, chanh
- Cây cảnh và bonsai

Triệu chứng gây hại
- Cây suy kiệt từ từ
- Thân, rễ và cổ rễ xuất hiện mảng trắng
- Mật ngọt gây nấm bồ hóng đen
- Rễ bị hại dẫn đến chết cây chậm
Nguyên tắc phòng trừ rệp sáp
- Diệt kiến trước khi xử lý rệp
- Kết hợp thuốc thấm sâu với dầu khoáng
- Phun kỹ thân, gốc và cổ rễ
- Xử lý đồng loạt để tránh tái nhiễm
4️⃣ Bọ phấn trắng
Đặc điểm sinh học
- Cánh trắng như phấn
- Bay lên khi bị động vào lá
- Sinh sản rất nhanh trong điều kiện thời tiết nóng
Cây trồng bị hại
- Rau ăn lá
- Dưa leo, cà chua, ớt
- Hoa và cây công nghiệp

Triệu chứng gây hại
- Lá vàng và héo
- Mặt dưới lá có trứng và nhộng
- Mật ngọt gây nấm bồ hóng
- Truyền virus khảm và xoăn lá
Nguyên tắc phòng trừ
- Sử dụng bẫy dính vàng để theo dõi mật độ
- Phun sớm khi mật độ còn thấp
- Ưu tiên thuốc ức chế sinh trưởng và thuốc nội hấp
- Phun kỹ mặt dưới lá
III. So sánh mức độ nguy hiểm
| Đối tượng | Vị trí gây hại | Khả năng truyền virus | Độ khó phòng trừ |
|---|---|---|---|
| Bọ trĩ | Lá non, hoa | Rất cao | Rất khó |
| Rầy | Thân, lá | Rất cao | Khó |
| Rệp sáp | Rễ, thân | Thấp | Trung bình |
| Bọ phấn trắng | Lá | Cao | Khó |
IV. Chiến lược phòng trừ tổng hợp (IPM)
1. Biện pháp canh tác
- Giảm đạm và bón phân cân đối
- Tỉa tán cây trồng thông thoáng
- Vệ sinh đồng ruộng thường xuyên
2. Biện pháp sinh học
- Bảo vệ thiên địch tự nhiên
- Không phun thuốc tràn lan
3. Biện pháp hóa học
IRAC phân loại thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động sinh lý. Các nhóm quan trọng với côn trùng chích hút gồm nhóm 4 (tác động thần kinh), nhóm 9 (ức chế hành vi chích hút) và nhóm 23 (ức chế hô hấp). Luân phiên đúng nhóm IRAC là nguyên tắc cốt lõi để phòng chống kháng thuốc và duy trì hiệu quả phòng trừ lâu dài.
- Phun thuốc đúng thời điểm
- Luân phiên cơ chế tác động
- Không pha trộn thuốc tùy tiện
Kết luận
Côn trùng chích hút là nhóm sâu hại nguy hiểm do hút nhựa cây và truyền virus. Các đối tượng như bọ trĩ, rầy, rệp sáp và bọ phấn trắng thường gây hại mạnh trong mùa khô nóng, khó phát hiện sớm và dễ kháng thuốc.
Phòng trừ hiệu quả cần kết hợp canh tác hợp lý, theo dõi mật độ và sử dụng thuốc đúng cơ chế theo nguyên tắc IPM.

